Kết quả bóng đá trận North Texas SC vs Portland Timbers Reserve, 07:45 ngày 16/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 07:45 ngày 16/08/2026
North Texas SC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Portland Timbers Reserve
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| North Texas SC | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Daniel Cervantes(Assists:Henry Mueller) (Kiến tạo: Henry Mueller) | |
| 42' | Daniel Cervantes | |
| 45+3' | Sawyer Jura | |
| HT 0-1 | ||
| 57' | ⚽ 0 - 2 Eric Iziota | |
| Timothy Ospina | 75' | |
| 76' | Bryce VanVoorhis | |
| 90+8' | ⚽ 0 - 3 Max Kissel(Assists:Eric Iziota) (Kiến tạo: Eric Iziota) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 18 | 6 |
| Điểm | 1 | 5 | 10 | 22 |
Chủ = North Texas SC · Khách = Portland Timbers Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| North Texas SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 8 (31%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 5 (19%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
North Texas SC 4 (57%)Hòa 2 (29%)Portland Timbers Reserve 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | Portland Timbers Reserve | 2-2 (0-1) | North Texas SC | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/25 | Portland Timbers Reserve | 1-2 (1-1) | North Texas SC | -0.5 | 3.25 | T |
| 19/05/24 | North Texas SC | 2-1 (2-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 30/07/23 | North Texas SC | 4-0 (1-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 11/06/23 | Portland Timbers Reserve | 2-0 (1-0) | North Texas SC | - | - | B |
| 08/08/22 | Portland Timbers Reserve | 2-2 (0-1) | North Texas SC | +2 | 3.5 | H |
| 12/06/22 | North Texas SC | 2-1 (2-1) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
Thành tích gần đây — North Texas SC
TBHTBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | North Texas SC | 3-1 (0-0) | Tacoma Defiance | - | - | T |
| 01/08/26 | Ventura County FC | 6-1 (3-0) | North Texas SC | -0.25 | 3 | B |
| 26/07/26 | North Texas SC | 2-2 (0-2) | Los Angeles FC II | - | - | H |
| 19/07/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 0-1 (0-0) | North Texas SC | - | - | T |
| 12/07/26 | Colorado Rapids II | 1-0 (0-0) | North Texas SC | -0.25 | 3 | B |
| 05/07/26 | North Texas SC | 3-0 (0-0) | Saint Louis City B | -0.25 | 3 | T |
| 11/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-1 (0-0) | North Texas SC | 0 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | Saint Louis City B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | -0.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | North Texas SC | 2-2 (0-1) | San Jose Earthquakes Reserve | - | - | H |
| 17/05/26 | North Texas SC | 5-1 (2-1) | Sporting Kansas City Reserves | - | - | T |
| 10/05/26 | MINNESOTA United B | 0-2 (0-2) | North Texas SC | - | - | T |
| 03/05/26 | North Texas SC | 0-2 (0-2) | Austin FC II | - | - | B |
| 27/04/26 | MINNESOTA United B | 1-0 (0-0) | North Texas SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Portland Timbers Reserve | 2-2 (0-1) | North Texas SC | -0.25 | 3 | H |
| 11/04/26 | North Texas SC | 2-2 (1-1) | Sporting Kansas City Reserves | +0.75 | 3 | H |
| 05/04/26 | Sporting Kansas City Reserves | 1-4 (0-3) | North Texas SC | - | - | T |
| 22/03/26 | Houston Dynamo B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/03/26 | Austin FC II | 1-0 (1-0) | North Texas SC | -0.75 | 3 | B |
| 08/03/26 | North Texas SC | 3-1 (2-1) | Colorado Rapids II | - | - | T |
| 02/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | North Texas SC | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Portland Timbers Reserve
HTTTHTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Los Angeles FC II | +0.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | MINNESOTA United B | 1-2 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3.25 | T |
| 27/07/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Saint Louis City B | 1-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 12/07/26 | Los Angeles FC II | 0-0 (0-0) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Tacoma Defiance | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Portland Timbers Reserve | 2-3 (1-1) | San Jose Earthquakes Reserve | +0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Colorado Rapids II | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | B |
| 06/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Portland Timbers Reserve | 0-3 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 14/05/26 | Portland Timbers Reserve | 2-1 (0-0) | MINNESOTA United B | 0 | 3 | T |
| 11/05/26 | Portland Timbers Reserve | 3-3 (1-2) | Ventura County FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Portland Timbers Reserve | 2-2 (0-1) | North Texas SC | +0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3 | T |
| 24/03/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Ventura County FC | 0 | 3.25 | H |
| 16/03/26 | Houston Dynamo B | 5-0 (3-0) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1324
Sút cầu môn
48
Tấn công
166140
Tấn công nguy hiểm
10285
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
49
Đá phạt trực tiếp
218
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
492364
TL chuyền bóng thành công
89%80%
Phạm lỗi
821
Việt vị
22
Cứu thua
54
Tắc bóng
821
Quả ném biên
2116
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2815
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.462.67
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
45 55
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
North Texas SC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Portland Timbers Reserve (28 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
North Texas SC (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (27%)Hòa 1 (9%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 1 (9%)Xỉu 6 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUU
Portland Timbers Reserve (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 4 (20%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| North Texas SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.16 | 0.79 | 3.00 | 0.89 | 0.87 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.93 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.70 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.45 | 1.95 | 0.84 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 80.33 ↑ | 9.66 ↑ | 1.01 ↓ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 3.80 | 2.19 | 0.87 | 3.00 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.70 | 2.04 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 24.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.20 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.90 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.33 | -1.00 | 1.61 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.14 | 3.44 | 1.99 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 30.74 ↑ | 10.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.70 | 1.96 | 0.91 | 3.25 | 0.80 | 0.62 | -0.75 | 1.16 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.85 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| North Texas SC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Portland Timbers Reserve | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).