Kết quả bóng đá trận Northern Tigers FC (W) vs Apia L Tigers (W), 15:30 ngày 29/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 15:30 ngày 29/08/2026
Northern Tigers FC (W) 2 Kết thúc HT 0-1 1
Apia L Tigers (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Northern Tigers FC (W) | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 39' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ||
| 1 - 2 ⚽ | 50' | |
| 2 - 2 ⚽ | 64' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 12 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 16 | 15 |
Chủ = Northern Tigers FC (W) · Khách = Apia L Tigers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Northern Tigers FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (37%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (26%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Northern Tigers FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 11 | 6 | 9 | 42 | 35 | 39 | 5 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 16 | 19 | 7 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 21 | 19 | 20 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
Apia L Tigers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 65 | 36 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 2 | 1 | 36 | 17 | 32 | 1 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 29 | 19 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Northern Tigers FC (W) 2 (18%)Hòa 3 (27%)Apia L Tigers (W) 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 10/08/25 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/25 | Northern Tigers FC (W) | 1-3 (1-0) | Apia L Tigers (W) | - | - | B |
| 06/07/24 | Northern Tigers FC (W) | 1-3 (1-2) | Apia L Tigers (W) | - | - | B |
| 07/04/24 | Apia L Tigers (W) | 2-2 (2-1) | Northern Tigers FC (W) | - | - | H |
| 27/08/23 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-1) | Apia L Tigers (W) | -0.5 | 3 | B |
| 28/05/23 | Apia L Tigers (W) | 3-0 (2-0) | Northern Tigers FC (W) | -1.25 | 3 | B |
| 28/07/22 | Apia L Tigers (W) | 2-2 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3 | H |
| 18/04/22 | Northern Tigers FC (W) | 3-2 (2-0) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3 | T |
| 13/05/21 | Apia L Tigers (W) | 3-1 (2-0) | Northern Tigers FC (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 30/08/20 | Northern Tigers FC (W) | 0-0 (0-0) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Northern Tigers FC (W)
BHTHHTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bulls Academy (W) | 2-0 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | -1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-1) | Maca Searle (W) | +0.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Sydney Olympic FC (W) | 1-2 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-1) | Hills United (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | University of Sydney (W) | 2-2 (2-1) | Northern Tigers FC (W) | +0.25 | 3 | H |
| 18/07/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-1 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WS Wanderers B (W) | 1-2 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -0.5 | 3 | T |
| 04/07/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-0 (0-0) | UNSW FC (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | NWS Spirit (W) | 2-1 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | B |
| 20/06/26 | Northern Tigers FC (W) | 1-1 (0-0) | Manly Utd (W) | +0.25 | 3 | H |
| 14/06/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-3 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Gladesville Ravens (W) | 1-0 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-0 (1-0) | Illawarra Stingrays (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | Bulls Academy (W) | -1 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Maca Searle (W) | 3-2 (1-2) | Northern Tigers FC (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 3-1 (3-0) | Sydney Olympic FC (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Hills United (W) | 1-2 (1-1) | Northern Tigers FC (W) | 0 | 3 | T |
| 25/04/26 | Northern Tigers FC (W) | 2-3 (1-1) | University of Sydney (W) | +0.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 0-1 (0-0) | Northern Tigers FC (W) | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)
THTHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Apia L Tigers (W) | 4-2 (0-2) | WS Wanderers B (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Illawarra Stingrays (W) | 1-1 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 09/08/26 | Apia L Tigers (W) | 4-2 (2-2) | Gladesville Ravens (W) | +2 | 3.75 | T |
| 02/08/26 | Apia L Tigers (W) | 2-2 (1-2) | Bulls Academy (W) | 0 | 3 | H |
| 25/07/26 | UNSW FC (W) | 1-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Sydney Olympic FC (W) | 2-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (3-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | NWS Spirit (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Maca Searle (W) | 1-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-0) | Apia L Tigers (W) | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Apia L Tigers (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 3-2 (2-1) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Apia L Tigers (W) | 1-1 (1-0) | UNSW FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
10
Sút bóng
215
Sút cầu môn
72
Tấn công
136108
Tấn công nguy hiểm
9144
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B6T6 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Northern Tigers FC (W) (27 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Apia L Tigers (W) (28 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Northern Tigers FC (W) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOV
Apia L Tigers (W) (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 4 (17%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Northern Tigers FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.20 | 1.50 | 0.94 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.57 | 0.95 | 3.25 | 0.86 | 0.78 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.95 | 4.00 | 1.62 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.67 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.64 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.57 ↑ | 100.00 ↑ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 4.00 | 1.64 | 0.77 | 3.25 | 0.99 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.90 | 4.10 | 1.62 | 0.81 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.70 ↑ | 26.00 ↑ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.96 | 4.05 | 1.53 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.85 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.60 ↑ | 100.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.43 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.87 | 4.01 | 1.64 | 0.86 | 3.25 | 0.92 | 0.96 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.45 ↑ | 31.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.67 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.00 | 1.63 | 0.78 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 97.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.19 | 3.94 | 1.57 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.78 ↑ | 30.67 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.90 | 1.66 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.12 | 4.20 | 1.64 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.45 | -1.50 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 1.90 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.60 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Northern Tigers FC (W) | -1 | 0 | 0 | 1 |
| Apia L Tigers (W) | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).