Kết quả bóng đá trận Norwich City vs Bolton Wanderers, 19:30 ngày 20/09/2026
Championship (Anh) · 19:30 ngày 20/09/2026
Norwich City 3 Kết thúc HT 2-2 4
Bolton Wanderers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Norwich City | Phút | |
| Toure M. (Kiến tạo: Andrew Brooks) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| 8' | ⚽ 1 - 1 | |
| 8' | ⚽ 1 - 2 Gale T. (Kiến tạo: Ruben Rodrigues) | |
| ▲ Makama J. ▼ | 15' ⇄ | |
| McConville R. (Kiến tạo: Oscar Schwartau) 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| HT 2-2 | ||
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 22 | 11 |
| Mất bàn | 13 | 6 | 23 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Norwich City · Khách = Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Norwich City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Norwich City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
Bolton Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 19 | 18 | 9 | 70 | 52 | 75 | 5 |
| Sân nhà | 23 | 13 | 8 | 2 | 46 | 24 | 47 | 5 |
| Sân khách | 23 | 6 | 10 | 7 | 24 | 28 | 28 | 7 |
Đội hình
Norwich City
Bolton Wanderers
1Kovacevic V.3Stacey J.14Chrisene B.15McConville R.33Cordoba J.7Mattsson P.23McLean K.11A.Brooks29Schwartau O.49Musaba A.21Toure M.31Bazunu G.6Davies B.18Toal E.22Larrazabal G.25M.Conway8Sheehan J.21Erhahon E.7Dong K.11Gale T.20Rúben Rodrigues10Dalby S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kovacevic V.
- 3Stacey J.
- 7Mattsson P.
- 11A.Brooks🎯 Kiến tạo 5'
- 14Chrisene B.
- 15McConville R.⚽ Ghi bàn 19'
- 21Toure M.⚽ Ghi bàn 5'
- 23McLean K.
- 29Schwartau O.🎯 Kiến tạo 19'
- 33Cordoba J.
- 49Musaba A.
Khách · 4231
- 6Davies B.
- 7Dong K.
- 8Sheehan J.
- 10Dalby S.
- 11Gale T.⚽ Ghi bàn 8'
- 18Toal E.
- 20Rúben Rodrigues🎯 Kiến tạo 8'
- 21Erhahon E.
- 22Larrazabal G.
- 25M.Conway
- 31Bazunu G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
10895
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
43
Việt vị
20
Quả ném biên
56
Chuyền dài
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Bolton Wanderers (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Norwich City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902 | Thành lập | 1874 |
| Carrow Road | Sân nhà | University of Bolton Stadium |
| 27033 | Sức chứa | 28101 |
| Philippe Clement | HLV | Steven Schumacher |
| Norwich | Khu vực | Bolton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 4.35 | 4.90 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.75 ↑ | 5.90 ↑ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.90 | 1.25 | 0.88 | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.30 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 266.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.93 | 3.00 | 0.92 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 2.30 ↑ | 7.50 | 0.31 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.20 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.40 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.20 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.99 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.16 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.70 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.92 | 4.69 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 7.14 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.18 ↓ | 0.03 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.30 | 6.00 | 0.80 | 3.00 | 0.95 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.15 ↓ | 6.00 | 1.14 ↑ | 7.00 | 0.72 ↓ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.24 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 1.13 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 76.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 4.26 ↑ | 7.50 | 0.18 ↓ | 2.84 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 6.00 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.10 ↑ | 7.50 | 0.17 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.