Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Leeds United, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Nottingham Forest
0 Kết thúc HT 0-0 1
Leeds United
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: City Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃

Tường thuật trực tiếp

Nottingham ForestLeeds United
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Jones
1'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
7'
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🟨 Thẻ vàng - Ola Aina
18'
20'
🎯 Dứt điểm - Joe Rodon (đánh đầu) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Jaka Bijol (đánh đầu) — bị chặn
21'
Phạt góc
25'
🚩 Việt vị
25'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Harry Wilson
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — chệch khung thành
29'
32'
🟨 Thẻ vàng - Dominic Calvert-Lewin
🎯 Dứt điểm - Nikola Milenkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Ola Aina (chân trái) — bị cản phá
36'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Nikola Milenkovic (đánh đầu) Post
41'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jaka Bijol (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Brenden Aaronson (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
50'
🟨 Thẻ vàng - Jair Paula da Cunha Filho
52'
52'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân phải) — bị chặn
59'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Sangare (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Chris Wood, ra Dan Ndoye
62'
🎯 Dứt điểm - Ola Aina (chân phải) — bị chặn
63'
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Chris Wood (chân phải) — chệch khung thành
65'
66'
🔁 Thay người: vào Noah Okafor, ra Harry Wilson
70'
Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Tarik Muharemovic (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
72'
Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — bị chặn
74'
🔁 Thay người: vào Luca Netz, ra Ola Aina
74'
🔁 Thay người: vào Xaver Schlager, ra James Mcatee
74'
82'
🔁 Thay người: vào Sean Longstaff, ra Brenden Aaronson
🚩 Việt vị
84'
86'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân trái) — bị chặn
88'
BÀN THẮNG - Anton Stach 0-1
88'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🔁 Thay người: vào Arnaud Kalimuendo, ra Murillo Santiago Costa dos Santos
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Nottingham Forest Phút Leeds United
Ola Aina 18'
25'📺 Harry Wilson(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
26' 0 - 1
32' Dominic Calvert-Lewin
HT 0-0
Jair Paula da Cunha Filho 52'
▲ Chris Wood ▼ Dan Ndoye62'
66' ▲ Noah Okafor ▼ Harry Wilson
▲ Luca Netz ▼ Ola Aina74'
▲ Xaver Schlager ▼ James Mcatee74'
82' ▲ Sean Longstaff ▼ Brenden Aaronson
88' 0 - 2 Anton Stach
▲ Arnaud Kalimuendo ▼ Murillo Santiago Costa dos Santos90+3'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 46
Hòa 01 12
Bại 10 52
Ghi bàn 46 1320
Mất bàn 21 159
Điểm 67 1320

Chủ = Nottingham Forest · Khách = Leeds United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nottingham Forest (11)Hiệp 1 / Cả trậnLeeds United (7)
4 (36%)Thắng/Thắng3 (43%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (14%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (14%)
4 (36%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Nottingham Forest

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101015
Sân nhà100101020
Sân khách000000013
6 gần630378--

Leeds United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11001038
Sân nhà000000017
Sân khách11001031
6 gần6411146--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nottingham Forest 9 (45%)Hòa 6 (30%)Leeds United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR07/02/26Leeds United3-1 (2-0)Nottingham Forest5-10-0.252.25B
ENG PR09/11/25Nottingham Forest3-1 (1-1)Leeds United6-4+0.252.25T
INT CF28/07/23Nottingham Forest0-2 (0-0)Leeds United2-6+0.52.5B
ENG PR05/04/23Leeds United2-1 (2-1)Nottingham Forest11-4-0.52.75B
ENG PR05/02/23Nottingham Forest1-0 (1-0)Leeds United0-202.5T
ENG LCH09/02/20Nottingham Forest2-0 (1-0)Leeds United3-8-0.52.5T
ENG LCH10/08/19Leeds United1-1 (0-0)Nottingham Forest10-3-0.752.5H
ENG LCH01/01/19Nottingham Forest4-2 (1-0)Leeds United6-802.5T
ENG LCH27/10/18Leeds United1-1 (0-1)Nottingham Forest6-3-0.752.5H
ENG LCH01/01/18Leeds United0-0 (0-0)Nottingham Forest2-8-0.752.5H
ENG LCH26/08/17Nottingham Forest0-2 (0-1)Leeds United4-2+0.252.5B
ENG LCH26/01/17Leeds United2-0 (0-0)Nottingham Forest4-3-0.52.5B
ENG LCH27/08/16Nottingham Forest3-1 (1-0)Leeds United4-6+0.252.5T
ENG LCH06/02/16Leeds United0-1 (0-0)Nottingham Forest5-102.25T
ENG LCH27/12/15Nottingham Forest1-1 (1-0)Leeds United5-6+0.252.25H
ENG LCH14/03/15Leeds United0-0 (0-0)Nottingham Forest3-602.5H
ENG LCH21/12/14Nottingham Forest1-1 (1-0)Leeds United7-4+0.52.5H
ENG LCH21/04/14Leeds United0-2 (0-2)Nottingham Forest7-102.5T
ENG LCH29/12/13Nottingham Forest2-1 (1-0)Leeds United-+0.52.5T
ENG LCH26/12/12Nottingham Forest4-2 (1-1)Leeds United-+0.252.5T

Thành tích gần đây — Nottingham Forest

TTBBBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/08/26Nottingham Forest2-0 (2-0)Stade Brestois4-0+0.53T
INT CF13/08/26Nottingham Forest2-1 (1-1)Bayer Leverkusen8-2-0.252.75T
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1-0.53.25B
INT CF31/07/26Portimonense1-2 (0-1)Nottingham Forest---T
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---B
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4+0.753T
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6-13B
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3-0.52.5B
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1-0.753T
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7+0.252.5T
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25T
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4+12.75T
UEFA EL17/04/26Nottingham Forest1-0 (1-0)FC Porto8-1+0.252.25T
ENG PR12/04/26Nottingham Forest1-1 (1-1)Aston Villa7-302.5H

Thành tích gần đây — Leeds United

THTTTBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Leeds United4-0 (3-0)Augsburg6-4+0.53.25T
INT CF13/08/26Manchester United1-1 (1-1)Leeds United8-0-0.253H
INT CF08/08/26Leeds United2-0 (1-0)RB Leipzig1-0--T
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7-0.753.25T
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2+0.252.75T
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0+0.53B
ENG PR24/05/26West Ham United3-0 (0-0)Leeds United6-4-0.252.75B
ENG PR17/05/26Leeds United1-0 (0-0)Brighton Hove Albion7-8-0.252.75T
ENG PR12/05/26Tottenham Hotspur1-1 (0-0)Leeds United14-2-0.252.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0+1.252.75T
ENG FAC26/04/26Chelsea1-0 (1-0)Leeds United6-4-0.752.75B
ENG PR23/04/26AFC Bournemouth2-2 (0-0)Leeds United12-1-0.52.75H
ENG PR18/04/26Leeds United3-0 (2-0)Wolves5-6+0.752.5T
ENG PR14/04/26Manchester United1-2 (0-2)Leeds United11-5-12.75T
ENG FAC05/04/26West Ham United2-2 (0-1)Leeds United4-502.5H
ENG PR22/03/26Leeds United0-0 (0-0)Brentford6-202.5H
ENG PR15/03/26Crystal Palace0-0 (0-0)Leeds United8-3-0.252.25H
ENG FAC08/03/26Leeds United3-0 (2-0)Norwich City8-0+1.253T
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2+0.52.25B
ENG PR01/03/26Leeds United0-1 (0-1)Manchester City5-3-12.75B

Đội hình

Nottingham ForestLeeds United
26Sels Matz5Murillo Santiago Costa dos Santos23Jair Paula da Cunha Filho31Nikola Milenkovic3Neco Williams6Ibrahim Sangare24James Mcatee34Ola Aina10CMorgan Gibbs White14Dan Ndoye11Igor Jesus Maciel da Cruz1James Trafford5Tarik Muharemovic6Joe Rodon15Jaka Bijol2Jayden Bogle4CEthan Ampadu18Anton Stach24James Justin10Harry Wilson11Brenden Aaronson9Dominic Calvert-Lewin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
83
113
Tấn công nguy hiểm
51
32
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
14
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
411
326
TL chuyền bóng thành công
78%
71%
Phạm lỗi
15
14
Việt vị
3
3
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
5
11
Quả ném biên
25
12
Cắt bóng
2
15
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
28
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
0.49
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nottingham Forest (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Leeds United (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nottingham ForestLeeds United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nottingham ForestLeeds United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
43
Thắng 1
46
Hòa
34
Thua 1
31
Thua 2+
Nottingham ForestLeeds United

Nottingham Forest

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24James Mcatee
Tiền vệ tấn công
7.30/030/351
5Murillo Santiago Costa dos Santos
Trung vệ
70/049/552
34Ola Aina
Hậu vệ phải
6.92/116/250🟨
11Igor Jesus Maciel da Cruz
Trung phong
6.93/120/230
10Morgan Gibbs White
Tiền vệ tấn công
6.83/033/391
6Ibrahim Sangare
Tiền vệ phòng ngự
6.71/035/470
3Neco Williams
Hậu vệ trái
6.70/018/263
23Jair Paula da Cunha Filho
Trung vệ
6.60/037/423🟨
26Sels Matz
Thủ môn
6.50/012/260
14Dan Ndoye
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/101
31Nikola Milenkovic
Trung vệ
6.42/032/420
9Chris Wood (dự bị)
Trung phong
6.51/05/50
21Xaver Schlager (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/09/100
25Luca Netz (dự bị)
Hậu vệ trái
6.20/05/70

Leeds United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Anton Stach
Tiền vệ phòng ngự
8.113/117/317
24James Justin
Hậu vệ phải
7.30/013/217
15Jaka Bijol
Trung vệ
7.32/044/553
1James Trafford
Thủ môn
7.30/019/350
6Joe Rodon
Trung vệ
7.11/018/253
4Ethan Ampadu
Tiền vệ phòng ngự
6.90/040/494
10Harry Wilson
Tiền đạo cánh phải
6.80/013/152
11Brenden Aaronson
Tiền vệ tấn công
6.81/111/151
5Tarik Muharemovic
Trung vệ
6.81/133/372
2Jayden Bogle
Hậu vệ phải
6.60/016/232
9Dominic Calvert-Lewin
Trung phong
6.13/05/140🟨
19Noah Okafor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.70/00/33
8Sean Longstaff (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nottingham Forest Thông tin Leeds United
1865 Thành lập 1904
City Ground Sân nhà Elland Road Stadium
30600 Sức chứa 39457
Oliver Glasner HLV Daniel Farke
Nottingham Khu vực Leeds
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.252.880.882.500.920.930.250.91
Live2.28 ↑3.10 ↓2.82 ↓1.58 ↑0.500.20 ↓0.62 ↓0.001.20 ↑
EasybetsSớm2.203.403.001.082.750.800.930.250.89
Live501.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓8.20 ↑1.500.02 ↓5.80 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm2.153.503.100.952.750.840.900.250.89
Live201.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓3.00 ↑1.500.23 ↓0.34 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm2.183.453.051.012.750.850.940.250.94
Live300.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm2.253.503.150.732.501.050.600.001.20
Live90.00 ↑7.50 ↑1.09 ↓3.00 ↑1.500.17 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.223.453.150.882.750.86---
Live4.21 ↑1.53 ↓5.57 ↑1.17 ↑0.500.63 ↓---
12betSớm2.183.453.051.012.750.850.940.250.94
Live300.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm2.193.502.781.002.750.800.970.250.85
Live56.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.06 ↓6.25 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.213.262.921.082.750.801.000.250.90
Live155.00 ↑11.50 ↑1.05 ↓5.55 ↑1.500.10 ↓0.42 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.193.673.040.992.750.870.940.250.94
Live131.00 ↑12.20 ↑1.04 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm2.103.603.250.752.501.00---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.203.403.100.902.750.860.890.250.87
Live294.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓15.53 ↑1.500.01 ↓0.46 ↓0.001.73 ↑
PinnacleSớm2.203.483.140.952.750.850.920.250.90
Live8.56 ↑1.19 ↓10.58 ↑4.36 ↑1.500.17 ↓0.51 ↓0.001.67 ↑
HK Jockey ClubSớm2.083.202.980.862.500.840.890.250.87
Live100.00 ↑6.70 ↑1.05 ↓7.50 ↑1.750.03 ↓0.58 ↓-1.001.26 ↑
BwinSớm2.053.503.200.732.500.98---
Live126.00 ↑11.00 ↑1.06 ↓1.10 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm2.303.613.301.012.750.930.980.250.96
Live151.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓2.60 ↑0.500.33 ↓1.10 ↑0.000.81 ↓
SNAISớm2.153.503.25------
Live2.30 ↑3.25 ↓3.10 ↓------
Bet 365Sớm2.203.403.100.982.750.880.950.250.90
Live251.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓4.60 ↑1.500.15 ↓0.58 ↓0.001.45 ↑
William HillSớm2.203.403.100.802.500.950.910.250.87
Live5.50 ↑1.30 ↓7.50 ↑2.20 ↑0.500.33 ↓0.65 ↓0.000.99 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nottingham Forest+1/4100
Leeds United-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).