Kết quả bóng đá trận Nottingham Forest vs Leeds United, 21:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Nottingham Forest 0 Kết thúc HT 0-0 1
Leeds United
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: City Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Nottingham Forest
Leeds United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Robert Jones
1'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
10'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Ola Aina
20'
🎯 Dứt điểm - Joe Rodon (đánh đầu) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Jaka Bijol (đánh đầu) — bị chặn
21'
⛳ Phạt góc
25'
🚩 Việt vị
25'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Harry Wilson
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — chệch khung thành
32'
🟨 Thẻ vàng - Dominic Calvert-Lewin
🎯 Dứt điểm - Nikola Milenkovic (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ola Aina (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikola Milenkovic (đánh đầu) Post
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jaka Bijol (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Brenden Aaronson (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Jair Paula da Cunha Filho
52'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân phải) — bị chặn
59'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ibrahim Sangare (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Chris Wood, ra Dan Ndoye
🎯 Dứt điểm - Ola Aina (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chris Wood (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Noah Okafor, ra Harry Wilson
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Tarik Muharemovic (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (đánh đầu) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Luca Netz, ra Ola Aina
🔁 Thay người: vào Xaver Schlager, ra James Mcatee
82'
🔁 Thay người: vào Sean Longstaff, ra Brenden Aaronson
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Dominic Calvert-Lewin (chân trái) — bị chặn
88'
⚽ BÀN THẮNG - Anton Stach 0-1
88'
🎯 Dứt điểm - Anton Stach (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Arnaud Kalimuendo, ra Murillo Santiago Costa dos Santos
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Nottingham Forest | Phút | |
| Ola Aina | 18' | |
| 25' | 📺 Harry Wilson(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | Dominic Calvert-Lewin | |
| HT 0-0 | ||
| Jair Paula da Cunha Filho | 52' | |
| ▲ Chris Wood ▼ Dan Ndoye | 62' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Noah Okafor ▼ Harry Wilson | |
| ▲ Luca Netz ▼ Ola Aina | 74' ⇄ | |
| ▲ Xaver Schlager ▼ James Mcatee | 74' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Sean Longstaff ▼ Brenden Aaronson | |
| 88' | ⚽ 0 - 2 Anton Stach | |
| ▲ Arnaud Kalimuendo ▼ Murillo Santiago Costa dos Santos | 90+3' ⇄ | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 15 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 13 | 20 |
Chủ = Nottingham Forest · Khách = Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nottingham Forest | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 4 (36%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nottingham Forest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 20 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Leeds United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nottingham Forest 9 (45%)Hòa 6 (30%)Leeds United 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Leeds United | 3-1 (2-0) | Nottingham Forest | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | Nottingham Forest | 3-1 (1-1) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/07/23 | Nottingham Forest | 0-2 (0-0) | Leeds United | +0.5 | 2.5 | B |
| 05/04/23 | Leeds United | 2-1 (2-1) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/02/23 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | Leeds United | 0 | 2.5 | T |
| 09/02/20 | Nottingham Forest | 2-0 (1-0) | Leeds United | -0.5 | 2.5 | T |
| 10/08/19 | Leeds United | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/01/19 | Nottingham Forest | 4-2 (1-0) | Leeds United | 0 | 2.5 | T |
| 27/10/18 | Leeds United | 1-1 (0-1) | Nottingham Forest | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/01/18 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Nottingham Forest | -0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/17 | Nottingham Forest | 0-2 (0-1) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/01/17 | Leeds United | 2-0 (0-0) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/08/16 | Nottingham Forest | 3-1 (1-0) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/02/16 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | T |
| 27/12/15 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | Leeds United | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/15 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | H |
| 21/12/14 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | Leeds United | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/04/14 | Leeds United | 0-2 (0-2) | Nottingham Forest | 0 | 2.5 | T |
| 29/12/13 | Nottingham Forest | 2-1 (1-0) | Leeds United | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/12/12 | Nottingham Forest | 4-2 (1-1) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nottingham Forest
TTBBBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nottingham Forest | 2-0 (2-0) | Stade Brestois | +0.5 | 3 | T |
| 13/08/26 | Nottingham Forest | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Portimonense | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Notts County | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | -0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Sunderland A.F.C | 0-5 (0-4) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | FC Porto | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-1) | Aston Villa | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Leeds United
THTTTBBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Leeds United | 4-0 (3-0) | Augsburg | +0.5 | 3.25 | T |
| 13/08/26 | Manchester United | 1-1 (1-1) | Leeds United | -0.25 | 3 | H |
| 08/08/26 | Leeds United | 2-0 (1-0) | RB Leipzig | - | - | T |
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | -0.75 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Sunderland A.F.C | 0-1 (0-1) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | +0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | West Ham United | 3-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Leeds United | 1-0 (0-0) | Brighton Hove Albion | -0.25 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-1 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Leeds United | 3-1 (1-0) | Burnley | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Chelsea | 1-0 (1-0) | Leeds United | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | AFC Bournemouth | 2-2 (0-0) | Leeds United | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Wolves | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Manchester United | 1-2 (0-2) | Leeds United | -1 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | West Ham United | 2-2 (0-1) | Leeds United | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Leeds United | 0-0 (0-0) | Brentford | 0 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Leeds United | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Leeds United | 3-0 (2-0) | Norwich City | +1.25 | 3 | T |
| 04/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-0) | Sunderland A.F.C | +0.5 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leeds United | 0-1 (0-1) | Manchester City | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Nottingham Forest
Leeds United
26Sels Matz5Murillo Santiago Costa dos Santos23Jair Paula da Cunha Filho31Nikola Milenkovic3Neco Williams6Ibrahim Sangare24James Mcatee34Ola Aina10CMorgan Gibbs White14Dan Ndoye11Igor Jesus Maciel da Cruz1James Trafford5Tarik Muharemovic6Joe Rodon15Jaka Bijol2Jayden Bogle4CEthan Ampadu18Anton Stach24James Justin10Harry Wilson11Brenden Aaronson9Dominic Calvert-Lewin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Neco Williams6.7
- 5Murillo Santiago Costa dos Santos▼ Rời sân 90+3'7
- 6Ibrahim Sangare6.7
- 10Morgan Gibbs White C6.8
- 11Igor Jesus Maciel da Cruz6.9
- 14Dan Ndoye▼ Rời sân 62'6.5
- 23Jair Paula da Cunha Filho🟨 Thẻ vàng 52'6.6
- 24James Mcatee▼ Rời sân 74'7.3
- 26Sels Matz6.5
- 31Nikola Milenkovic6.4
- 34Ola Aina🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 74'6.9
Khách · 3421
- 1James Trafford7.3
- 2Jayden Bogle6.6
- 4Ethan Ampadu C6.9
- 5Tarik Muharemovic6.8
- 6Joe Rodon7.1
- 9Dominic Calvert-Lewin🟨 Thẻ vàng 32'6.1
- 10Harry Wilson▼ Rời sân 66'6.8
- 11Brenden Aaronson▼ Rời sân 82'6.8
- 15Jaka Bijol7.3
- 18Anton Stach⚽ Ghi bàn 88'8.1
- 24James Justin7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
23
Tấn công
83113
Tấn công nguy hiểm
5132
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
411326
TL chuyền bóng thành công
78%71%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
33
Cứu thua
23
Tắc bóng
511
Quả ném biên
2512
Cắt bóng
215
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2824
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.650.49
So Sánh Sức Mạnh
53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nottingham Forest (12 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Leeds United (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nottingham Forest
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24James Mcatee Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 30/35 | 1 | |||
| 5Murillo Santiago Costa dos Santos Trung vệ | 7 | 0/0 | 49/55 | 2 | |||
| 34Ola Aina Hậu vệ phải | 6.9 | 2/1 | 16/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Igor Jesus Maciel da Cruz Trung phong | 6.9 | 3/1 | 20/23 | 0 | |||
| 10Morgan Gibbs White Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/0 | 33/39 | 1 | |||
| 6Ibrahim Sangare Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 35/47 | 0 | |||
| 3Neco Williams Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 18/26 | 3 | |||
| 23Jair Paula da Cunha Filho Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 37/42 | 3 | 🟨 | ||
| 26Sels Matz Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 12/26 | 0 | |||
| 14Dan Ndoye Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 31Nikola Milenkovic Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 32/42 | 0 | |||
| 9Chris Wood (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 21Xaver Schlager (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 25Luca Netz (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/7 | 0 |
Leeds United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Anton Stach Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1 | 3/1 | 17/31 | 7 | ||
| 24James Justin Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 13/21 | 7 | |||
| 15Jaka Bijol Trung vệ | 7.3 | 2/0 | 44/55 | 3 | |||
| 1James Trafford Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/35 | 0 | |||
| 6Joe Rodon Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 18/25 | 3 | |||
| 4Ethan Ampadu Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 40/49 | 4 | |||
| 10Harry Wilson Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 11Brenden Aaronson Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 11/15 | 1 | |||
| 5Tarik Muharemovic Trung vệ | 6.8 | 1/1 | 33/37 | 2 | |||
| 2Jayden Bogle Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 16/23 | 2 | |||
| 9Dominic Calvert-Lewin Trung phong | 6.1 | 3/0 | 5/14 | 0 | 🟨 | ||
| 19Noah Okafor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 0/3 | 3 | |||
| 8Sean Longstaff (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nottingham Forest | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1865 | Thành lập | 1904 |
| City Ground | Sân nhà | Elland Road Stadium |
| 30600 | Sức chứa | 39457 |
| Oliver Glasner | HLV | Daniel Farke |
| Nottingham | Khu vực | Leeds |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.25 | 2.88 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.10 ↓ | 2.82 ↓ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.80 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.45 | 3.05 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 3.15 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 90.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 3.45 | 3.15 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.21 ↑ | 1.53 ↓ | 5.57 ↑ | 1.17 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.45 | 3.05 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.78 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.26 | 2.92 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 155.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.67 | 3.04 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 131.00 ↑ | 12.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 294.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.48 | 3.14 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.56 ↑ | 1.19 ↓ | 10.58 ↑ | 4.36 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 3.20 | 2.98 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 100.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | -1.00 | 1.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.61 | 3.30 | 1.01 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.30 ↓ | 7.50 ↑ | 2.20 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Leeds United | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).