Kết quả bóng đá trận Notts County vs Burton Albion, 21:00 ngày 29/08/2026
League 1 (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Notts County 2 Kết thúc HT 0-1 1
Burton Albion
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Meadow Lane Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Notts County | Phút | |
| 22' | ⚽ 0 - 1 Finn Delap(Assists:Jack Armer) (Kiến tạo: Jack Armer) | |
| 34' | Curtis Tilt | |
| Rory Finneran | 36' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Luka Smyth ▼ Jack Evans | 46' ⇄ | |
| 51' | Jack Armer | |
| 52' | Sulyman Krubally | |
| 62' ⇄ | ▲ Will Collar ▼ Sulyman Krubally | |
| 62' ⇄ | ▲ Tyrese Shade ▼ Zac Scutt | |
| 65' | George Evans | |
| ▲ Qamaruddin Maziar Kouhyar ▼ Darius Lipsiuc | 66' ⇄ | |
| ▲ Conor Grant ▼ Callum Robertson | 66' ⇄ | |
| Luka Smyth(Assists:Nicholas Tsaroulla) (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla) 1 - 1 ⚽ | 78' | |
| 83' | Curtis Tilt | |
| Luka Smyth 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ Kain Adom ▼ George Evans | |
| ▲ Ishe Samuels-Smith ▼ Nicholas Tsaroulla | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 9 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 12 |
Chủ = Notts County · Khách = Burton Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Notts County | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Notts County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 4 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Burton Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Notts County 3 (75%)Hòa 1 (25%)Burton Albion 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/09/24 | Burton Albion | 1-2 (0-1) | Notts County | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/09/13 | Notts County | 1-0 (1-0) | Burton Albion | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/12/09 | Burton Albion | 1-4 (1-2) | Notts County | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/09/09 | Notts County | 1-1 (0-0) | Burton Albion | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Notts County
HHHHBBBTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Luton Town | 2-2 (1-1) | Notts County | -0.75 | 2.75 | H |
| 15/08/26 | Notts County | 1-1 (0-0) | Leicester City | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Burnley | 1-1 (0-1) | Notts County | -1.25 | 3 | H |
| 01/08/26 | Walsall | 0-0 (0-0) | Notts County | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Notts County | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | -1 | 3 | B |
| 14/07/26 | Randers FC | 3-1 (1-0) | Notts County | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Alfreton Town | 0-5 (0-2) | Notts County | +1.25 | 3 | T |
| 25/05/26 | Notts County | 3-0 (2-0) | Salford City | 0 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Notts County | 0-0 (0-0) | Chesterfield | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Chesterfield | 0-1 (0-1) | Notts County | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Notts County | 1-1 (1-0) | Bristol Rovers | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Colchester United | 0-1 (0-0) | Notts County | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Notts County | 1-2 (1-1) | Barnet | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Cambridge United | 4-0 (3-0) | Notts County | -0.5 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Notts County | 3-1 (2-0) | Newport County | +1 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Salford City | 2-1 (0-0) | Notts County | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Harrogate Town | 0-2 (0-1) | Notts County | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Oldham Athletic | 3-0 (1-0) | Notts County | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Notts County | 5-2 (2-2) | Cheltenham Town | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Burton Albion
THBTHBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Leicester City | 1-2 (1-2) | Burton Albion | -1 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Stevenage Borough | +0.25 | 2 | H |
| 08/08/26 | Burton Albion | 1-2 (1-0) | Blackburn Rovers | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Burton Albion | 1-0 (1-0) | Derby County | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Solihull Moors | 1-1 (1-1) | Burton Albion | +0.75 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Burton Albion | 0-3 (0-1) | Leicester City | - | - | B |
| 11/07/26 | Alfreton Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | +1.5 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | -0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-1) | Exeter City | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Peterborough United | 1-1 (0-1) | Burton Albion | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Burton Albion | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Mansfield Town | 0-0 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Burton Albion | 1-1 (0-0) | Barnsley | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Blackpool | 1-0 (0-0) | Burton Albion | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Burton Albion | 2-1 (1-0) | Bradford City | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Burton Albion | 1-2 (1-1) | Reading | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Northampton Town | 0-2 (0-1) | Burton Albion | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Burton Albion | 0-1 (0-1) | Stevenage Borough | 0 | 2 | B |
| 04/03/26 | Exeter City | 1-1 (0-0) | Burton Albion | -0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Notts County
Burton Albion
1James Belshaw27Finneran M.27Michael Finneran2James Gibbons4CJacob Bedeau12Lucas Ness14Darius Lipsiuc15Jack Evans25Nicholas Tsaroulla27Rory Finneran7Callum Robertson42Hindolo Mustapha8Oliver Cooper34Corey Addai6Toby Sibbick16CCurtis Tilt26Finn Delap3Jack Armer12George Evans15Kyran Lofthouse41Sulyman Krubally4Kgaogelo Chauke8Charlie Webster40Zac Scutt
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1James Belshaw5.9
- 2James Gibbons6.5
- 4Jacob Bedeau C6.5
- 7Callum Robertson▼ Rời sân 66'7.1
- 8Oliver Cooper7.2
- 12Lucas Ness6.6
- 14Darius Lipsiuc▼ Rời sân 66'6.4
- 15Jack Evans▼ Rời sân 46'6.8
- 25Nicholas Tsaroulla🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 90'8.1
- 27Finneran M.
- 27Rory Finneran🟨 Thẻ vàng 36'7.3
- 27Michael Finneran
- 42Hindolo Mustapha6.5
Khách · 3421
- 3Jack Armer🎯 Kiến tạo 22' · 🟨 Thẻ vàng 51'6.9
- 4Kgaogelo Chauke6.8
- 6Toby Sibbick6.6
- 8Charlie Webster6.2
- 12George Evans🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 87'6.3
- 15Kyran Lofthouse6.4
- 16Curtis Tilt C🟨 Thẻ vàng 34' · 🟥 Thẻ đỏ 83'5.6
- 26Finn Delap⚽ Ghi bàn 22'7.4
- 34Corey Addai7.6
- 40Zac Scutt▼ Rời sân 62'6.4
- 41Sulyman Krubally🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 62'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
14
Sút bóng
202
Sút cầu môn
81
Tấn công
11486
Tấn công nguy hiểm
5123
Sút ngoài cầu môn
90
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2113
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
487326
TL chuyền bóng thành công
80%69%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
12
Cứu thua
06
Tắc bóng
87
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
2116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.290.11
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Notts County (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Burton Albion (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Notts County (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Burton Albion (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Notts County
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Nicholas Tsaroulla Tiền vệ | 8.1 | 1 | 1/1 | 30/37 | 2 | ||
| 27Rory Finneran | 7.3 | 2/0 | 36/42 | 4 | 🟨 | ||
| 8Oliver Cooper Tiền vệ | 7.2 | 1/1 | 22/25 | 8 | |||
| 7Callum Robertson Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 2/1 | 11/16 | 0 | |||
| 15Jack Evans Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/15 | 2 | |||
| 12Lucas Ness Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 75/86 | 1 | |||
| 2James Gibbons Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 47/63 | 3 | |||
| 4Jacob Bedeau Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 56/66 | 0 | |||
| 42Hindolo Mustapha Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 18/26 | 2 | |||
| 14Darius Lipsiuc Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 12/19 | 2 | |||
| 1James Belshaw Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 29/42 | 0 | |||
| 19Luka Smyth (dự bị) Tiền đạo | 8.7 | 2 | 5/3 | 5/8 | 0 | ||
| 11Conor Grant (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 17Qamaruddin Maziar Kouhyar (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 16/18 | 0 | |||
| 26Ishe Samuels-Smith (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Burton Albion
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34Corey Addai Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 22/49 | 0 | |||
| 26Finn Delap Hậu vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 36/54 | 4 | ||
| 3Jack Armer Hậu vệ | 6.9 | 1 | 1/0 | 17/22 | 3 | 🟨 | |
| 4Kgaogelo Chauke Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 2 | |||
| 6Toby Sibbick Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 18/29 | 3 | |||
| 15Kyran Lofthouse Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 14/25 | 1 | |||
| 41Sulyman Krubally Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 16/22 | 0 | 🟨 | ||
| 40Zac Scutt Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 12George Evans Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 24/30 | 1 | 🟨 | ||
| 8Charlie Webster Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 16Curtis Tilt Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 27/35 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 29Kain Adom (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Tyrese Shade (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 14Will Collar (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Notts County | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1862 | Thành lập | 1950 |
| Meadow Lane Stadium | Sân nhà | Pirelli Stadium |
| 21300 | Sức chứa | 6350 |
| HLV | Gary Bowyer | |
| Nottingham | Khu vực | Burton-on-Trent |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.20 | 3.32 | 2.72 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.88 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.36 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.63 | 0.92 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.94 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.15 | 1.75 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.81 ↑ | 100.00 ↑ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.20 | 2.94 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.79 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.04 | 2.55 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 3.68 ↑ | 1.39 ↓ | 7.40 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.31 | 2.78 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.40 ↑ | 84.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.35 | 2.60 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.73 | 0.89 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 3.34 ↑ | 1.43 ↓ | 13.84 ↑ | 3.93 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.86 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 3.18 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.40 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 71.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Notts County | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Burton Albion | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).