Kết quả bóng đá trận Novara vs Inter Milan U23, 22:30 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 26/07/2026
Novara
Sắp đá --:--:--
Inter Milan U23
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 32
Hòa 00 32
Bại 23 46
Ghi bàn 30 127
Mất bàn 44 1211
Điểm 30 128

Chủ = Novara · Khách = Inter Milan U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Novara (39)Hiệp 1 / Cả trậnInter Milan U23 (41)
4 (10%)Thắng/Thắng9 (22%)
4 (10%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (13%)Hòa/Thắng5 (12%)
11 (28%)Hòa/Hòa5 (12%)
4 (10%)Hòa/Bại7 (17%)
5 (13%)Bại/Hòa3 (7%)
5 (13%)Bại/Bại8 (20%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Novara 0 (0%)Hòa 2 (100%)Inter Milan U23 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC04/01/26Inter Milan U230-0 (0-0)Novara6-2-0.252.25H
ITA SC26/08/25Novara1-1 (0-1)Inter Milan U237-5+0.252.5H

Thành tích gần đây — Novara

TBBBBTHHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC26/04/26A.C. Ospitaletto0-2 (0-2)Novara7-2-0.252.5T
ITA SC19/04/26Novara0-1 (0-1)Cittadella7-702.25B
ITA SC11/04/26Vicenza3-1 (2-1)Novara4-8-0.752.5B
ITA SC04/04/26Novara1-3 (0-1)Lumezzane6-4+0.52.25B
ITA SC28/03/26Renate AC3-1 (1-1)Novara6-1-0.252.25B
ITA SC22/03/26Novara3-0 (1-0)ASD Alcione5-2+0.252T
ITA SC16/03/26Lecco0-0 (0-0)Novara4-5-0.252H
ITA SC07/03/26Novara1-1 (1-1)US Pergolettese 19326-3+0.52.25H
ITA SC04/03/26USD Virtus Verona0-2 (0-1)Novara2-502.25T
ITA SC28/02/26Arzignano Valchiampo1-1 (1-0)Novara5-402.25H
ITA SC21/02/26Novara3-1 (1-1)Giana5-8+0.252T
ITA SC15/02/26Triestina0-1 (0-0)Novara3-502.25T
ITA SC12/02/26Novara2-2 (0-1)Albinoleffe8-3+0.252.25H
ITA SC07/02/26Novara0-0 (0-0)Brescia2-2-0.252H
ITA SC01/02/26Pro Vercelli1-0 (1-0)Novara3-8-0.252B
ITA SC25/01/26Novara3-1 (2-0)Pro Patria8-8+0.752.25T
ITA SC17/01/26Trento1-1 (1-0)Novara6-5-0.252.25H
ITA SC11/01/26Novara1-1 (0-0)AC Dolomiti Bellunesi4-4+0.252.25H
ITA SC04/01/26Inter Milan U230-0 (0-0)Novara6-2-0.252.25H
ITA SC21/12/25Novara0-3 (0-0)A.C. Ospitaletto7-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Inter Milan U23

BBBTTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC26/04/26Inter Milan U230-1 (0-0)Brescia7-4-0.52.25B
ITA SC19/04/26Giana2-0 (1-0)Inter Milan U235-102B
ITA SC13/04/26Inter Milan U230-1 (0-0)Arzignano Valchiampo4-3+0.52.25B
ITA SC08/04/26Inter Milan U232-1 (1-0)Trento5-5-0.252.25T
ITA SC04/04/26Pro Vercelli0-2 (0-2)Inter Milan U235-7-0.252.25T
ITA SC22/03/26Inter Milan U231-2 (0-1)AC Dolomiti Bellunesi6-7+0.752.5B
ITA SC17/03/26Vicenza2-1 (1-0)Inter Milan U233-6-0.752.25B
ITA SC07/03/26Inter Milan U230-1 (0-0)Albinoleffe6-4+0.52.25B
ITA SC04/03/26Cittadella1-1 (0-1)Inter Milan U236-0-0.52.25H
ITA SC01/03/26Inter Milan U230-0 (0-0)ASD Alcione2-7+0.52.25H
ITA SC21/02/26Renate AC2-1 (1-0)Inter Milan U235-8-0.252B
ITA SC17/02/26A.C. Ospitaletto2-2 (1-1)Inter Milan U231-1+0.252.25H
ITA SC12/02/26Inter Milan U230-0 (0-0)Lumezzane8-4+0.252.25H
ITA SC08/02/26Triestina4-1 (2-1)Inter Milan U234-702.25B
ITA SC31/01/26Inter Milan U231-1 (0-1)US Pergolettese 19326-3+0.752.25H
ITA SC27/01/26Lecco0-2 (0-0)Inter Milan U231-2-0.252T
ITA SC18/01/26Inter Milan U231-0 (1-0)USD Virtus Verona7-4+0.52.25T
ITA SC10/01/26Pro Patria1-2 (0-2)Inter Milan U236-9+0.52.25T
ITA SC04/01/26Inter Milan U230-0 (0-0)Novara6-2+0.252.25H
ITA SC23/12/25Brescia2-0 (0-0)Inter Milan U232-3-0.752.25B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Novara (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Inter Milan U23 (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Novara (38 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (42%)Hòa 7 (18%)Bại 15 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (32%)Hòa 1 (3%)Xỉu 25 (66%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO

Inter Milan U23 (38 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (37%)Hòa 1 (3%)Bại 23 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (37%)Hòa 3 (8%)Xỉu 21 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NovaraInter Milan U23

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
NovaraInter Milan U23

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
13
Thắng 1
86
Hòa
26
Thua 1
43
Thua 2+
NovaraInter Milan U23

Thông tin đội bóng

Novara Thông tin Inter Milan U23
1908 Thành lập
Sân nhà
11000 Sức chứa 0
Giacomo Gattuso HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.502.420.762.250.930.880.000.88
Live1.84 ↓3.60 ↑3.60 ↑0.90 ↑2.250.90 ↓0.90 ↑0.500.90 ↑
VcbetSớm2.103.253.200.992.500.770.820.250.89
Live1.87 ↓3.30 ↑3.90 ↑0.82 ↓2.250.92 ↑0.85 ↑0.500.85 ↓
Mansion88Sớm1.943.303.350.862.250.900.890.500.87
Live1.86 ↓3.40 ↑3.45 ↑0.61 ↓2.251.17 ↑0.86 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm2.553.502.550.762.250.95---
Live2.14 ↓3.25 ↓3.35 ↑0.96 ↑2.500.76 ↓---
12betSớm1.943.303.350.862.250.900.890.500.87
Live1.86 ↓3.50 ↑3.350.62 ↓2.251.16 ↑0.86 ↓0.500.90 ↑
CrownSớm2.033.152.920.752.250.950.800.250.90
Live1.83 ↓3.153.50 ↑0.85 ↑2.250.85 ↓0.83 ↑0.500.87 ↓
WewbetSớm1.813.183.580.942.500.800.810.500.93
Live1.89 ↑2.99 ↓3.47 ↓0.87 ↓2.250.87 ↑0.89 ↑0.500.85 ↓
LadbrokesSớm2.403.402.450.952.500.75---
Live1.85 ↓3.403.40 ↑1.00 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm2.153.403.200.772.250.990.820.250.92
Live2.00 ↓3.403.60 ↑0.82 ↑2.250.92 ↓0.85 ↑0.500.89 ↓
PinnacleSớm2.592.942.510.782.250.930.880.000.83
Live1.81 ↓3.40 ↑3.76 ↑0.84 ↑2.500.90 ↓0.81 ↓0.500.93 ↑
BwinSớm2.373.402.400.952.500.75---
Live1.87 ↓3.25 ↓3.60 ↑1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm2.453.502.471.002.500.720.850.000.85
Live1.89 ↓3.87 ↑3.56 ↑0.85 ↓2.250.95 ↑0.64 ↓0.251.18 ↑
Bet 365Sớm2.403.502.400.802.251.000.900.000.90
Live1.83 ↓3.60 ↑3.30 ↑0.90 ↑2.250.90 ↓0.88 ↓0.500.93 ↑
William HillSớm2.103.203.000.952.500.75---
Live1.85 ↓3.10 ↓3.60 ↑1.05 ↑2.500.70 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.