Kết quả bóng đá trận Ntnui vs Byasen Toppfot, 00:00 ngày 09/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 09/08/2026
Ntnui 0 Kết thúc HT 0-0 0
Byasen Toppfot
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Ntnui | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 63' | ||
| 90+1' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 20 | 22 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 12 |
Chủ = Ntnui · Khách = Byasen Toppfot
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ntnui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 6 (33%) |
Bảng xếp hạng
Ntnui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 35 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 15 | 12 | 11 |
| Sân khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 20 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Byasen Toppfot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 33 | 35 | 25 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 12 | 13 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 21 | 23 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 19 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Ntnui 2 (50%)Hòa 1 (25%)Byasen Toppfot 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | T |
| 23/10/21 | Ntnui | 1-3 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 07/02/20 | Byasen Toppfot | 1-1 (0-0) | Ntnui | - | - | H |
| 12/05/08 | Ntnui | 2-1 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ntnui
BHBBTBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Ranheim 2 | 4-1 (3-1) | Ntnui | -0.25 | 4 | B |
| 27/06/26 | SK Herd | 2-2 (0-2) | Ntnui | - | - | H |
| 20/06/26 | Nardo FK | 2-0 (0-0) | Ntnui | -0.25 | 3.75 | B |
| 13/06/26 | Ntnui | 0-1 (0-1) | Aalesund FK B | +0.5 | 4 | B |
| 04/06/26 | Ntnui | 4-3 (2-2) | Kvik Trondheim | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Volda | 3-1 (2-1) | Ntnui | - | - | B |
| 22/05/26 | Ntnui | 1-0 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 14/05/26 | Ntnui | 1-5 (0-2) | Orkla | - | - | B |
| 09/05/26 | Molde B | 2-2 (1-1) | Ntnui | - | - | H |
| 02/05/26 | Ntnui | 2-3 (2-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | T |
| 18/04/26 | Ntnui | 2-2 (0-1) | Strindheim IL | - | - | H |
| 14/04/26 | Melhus | 3-3 (2-0) | Ntnui | - | - | H |
| 06/04/26 | Ntnui | 0-0 (0-0) | Spjelkavik | - | - | H |
| 20/03/23 | Kvik Trondheim | 0-2 (0-0) | Ntnui | - | - | T |
| 02/04/22 | Ntnui | 2-4 (0-2) | Tiller | - | - | B |
| 17/03/22 | Sverresborg | 3-3 (0-0) | Ntnui | - | - | H |
| 30/10/21 | Traff | 6-2 (2-1) | Ntnui | - | - | B |
| 23/10/21 | Ntnui | 1-3 (0-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 17/10/21 | Ranheim 2 | 3-3 (3-1) | Ntnui | - | - | H |
Thành tích gần đây — Byasen Toppfot
BHTBTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/28 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Byasen Toppfot | 2-3 (0-1) | Spjelkavik | - | - | B |
| 25/07/26 | Molde B | 6-6 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 27/06/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (1-1) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 20/06/26 | Volda | 3-2 (2-2) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Melhus | -0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Spjelkavik | 4-0 (3-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 23/05/26 | Byasen Toppfot | 0-2 (0-2) | Kvik Trondheim | - | - | B |
| 14/05/26 | Nardo FK | 2-4 (1-3) | Byasen Toppfot | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | Byasen Toppfot | 3-2 (1-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 01/05/26 | SK Herd | 3-1 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 25/04/26 | Byasen Toppfot | 0-1 (0-1) | Ntnui | - | - | B |
| 18/04/26 | Orkla | 3-3 (1-1) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 11/04/26 | Strindheim IL | 1-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 08/04/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (0-1) | Rosenborg B | 0 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | Levanger FK | 4-1 (2-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 26/10/25 | Byasen Toppfot | 3-2 (0-1) | Tiller | - | - | T |
| 18/10/25 | Melhus | 2-1 (0-1) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 11/10/25 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 04/10/25 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 29/09/25 | Byasen Toppfot | 1-0 (0-0) | Kristiansund B | +1.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
813
Sút cầu môn
24
Tấn công
8684
Tấn công nguy hiểm
5465
Sút ngoài cầu môn
69
Đá phạt trực tiếp
62
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
30
Quả ném biên
95
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ntnui (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Byasen Toppfot (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ntnui (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Byasen Toppfot (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ntnui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921-10-30 | |
| Sân nhà | Abrahallen kunstgress | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | TRONDHEIM |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.70 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.95 ↓ | 1.75 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.63 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.45 | 3.80 ↓ | 1.70 ↑ | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 3.50 | 4.20 | 1.70 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 4.50 | 1.74 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 3.52 ↑ | 4.30 ↓ | 1.71 ↓ | 0.81 | 3.50 | 0.88 ↓ | 1.24 ↑ | -0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.50 | 1.70 | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↓ | 4.33 ↓ | 1.85 ↑ | 0.98 | 3.75 | 0.83 | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.