Kết quả bóng đá trận NTV Beleza (W) vs JEF United Ichihara Chiba (W), 16:00 ngày 23/08/2026
WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 23/08/2026
NTV Beleza (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
JEF United Ichihara Chiba (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| NTV Beleza (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Inoue A. (Assist:Ogawa Y.) | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 4 | 13 | 14 |
Chủ = NTV Beleza (W) · Khách = JEF United Ichihara Chiba (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| NTV Beleza (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 6 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (15%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
NTV Beleza (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
JEF United Ichihara Chiba (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
NTV Beleza (W) 13 (65%)Hòa 3 (15%)JEF United Ichihara Chiba (W) 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 3 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-1 (0-0) | NTV Beleza (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-2 (1-0) | NTV Beleza (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | NTV Beleza (W) | 0-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | - | - | H |
| 20/09/25 | NTV Beleza (W) | 7-0 (4-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +2 | 3 | T |
| 17/05/25 | NTV Beleza (W) | 3-0 (2-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.75 | 2.5 | T |
| 15/12/24 | NTV Beleza (W) | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/11/24 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-0 (0-0) | NTV Beleza (W) | - | - | B |
| 18/05/24 | NTV Beleza (W) | 2-1 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 18/11/23 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-3 (0-2) | NTV Beleza (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 03/05/23 | NTV Beleza (W) | 0-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.25 | 2.5 | H |
| 12/03/23 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-2 (1-0) | NTV Beleza (W) | - | - | T |
| 27/08/22 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-0 (0-0) | NTV Beleza (W) | - | - | H |
| 23/04/22 | NTV Beleza (W) | 2-3 (1-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +0.5 | 2.25 | B |
| 29/12/21 | NTV Beleza (W) | 0-3 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.25 | 2.75 | B |
| 02/10/21 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-3 (0-1) | NTV Beleza (W) | +1.25 | 3 | T |
| 31/10/20 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-3 (1-1) | NTV Beleza (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/09/20 | NTV Beleza (W) | 0-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 23/10/19 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-2 (0-1) | NTV Beleza (W) | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/19 | NTV Beleza (W) | 3-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/09/18 | NTV Beleza (W) | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — NTV Beleza (W)
BTTBBHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | NTV Beleza (W) | 0-1 (0-1) | Naegohyang (W) | +1 | 3 | B |
| 20/05/26 | Melbourne City (W) | 1-3 (1-2) | NTV Beleza (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | NTV Beleza (W) | 2-1 (0-0) | Albirex Niigata (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Urawa Red Diamonds (W) | 1-0 (1-0) | NTV Beleza (W) | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 2-0 (2-0) | NTV Beleza (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-1 (1-0) | NTV Beleza (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-1 (0-0) | NTV Beleza (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | NTV Beleza (W) | 3-1 (3-1) | Hiroshima Sanfrecce (W) | 0 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3-2 (2-2) | NTV Beleza (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | NTV Beleza (W) | 0-1 (0-0) | AS Elfen Sayama (W) | +2.25 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | NTV Beleza (W) | 5-0 (1-0) | Stallion Laguna FC (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-2 (1-0) | NTV Beleza (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Nagano Parceiro (W) | 3-4 (2-1) | NTV Beleza (W) | +2 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Vegalta Sendai (W) | 0-0 (0-0) | NTV Beleza (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | NTV Beleza (W) | 1-0 (0-0) | Vegalta Sendai (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | NTV Beleza (W) | 0-2 (0-1) | INAC (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/02/26 | NTV Beleza (W) | 2-1 (1-0) | RB Omiya Ardija (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | NTV Beleza (W) | 2-0 (1-0) | Vegalta Sendai (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 20/12/25 | Nagano Parceiro (W) | 2-3 (0-3) | NTV Beleza (W) | +2 | 2.75 | T |
| 30/11/25 | NTV Beleza (W) | 3-1 (0-1) | Nagano Parceiro (W) | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — JEF United Ichihara Chiba (W)
THBBTBBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-0 (0-0) | Urawa Red Diamonds (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | RB Omiya Ardija (W) | 1-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-1 (0-1) | Cerezo Osaka Sakai (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-1 (0-0) | NTV Beleza (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Vegalta Sendai (W) | 0-1 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | INAC (W) | 4-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | -1.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-2 (1-0) | NTV Beleza (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-0 (0-0) | Vegalta Sendai (W) | 0 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Nagano Parceiro (W) | 0-1 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-0 (1-0) | Nagano Parceiro (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Hiroshima Sanfrecce (W) | 3-0 (3-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | -0.75 | 2 | B |
| 14/02/26 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 2-2 (2-1) | Nojima Stella (W) | 0 | 2.5 | H |
| 20/12/25 | AS Elfen Sayama (W) | 0-1 (0-1) | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0 | 2.25 | T |
| 30/11/25 | Vegalta Sendai (W) | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/11/25 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 1-3 (0-2) | AS Harima ALBION (W) | +1 | 2.5 | B |
| 08/11/25 | Albirex Niigata (W) | 1-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | -1 | 2.25 | B |
| 03/11/25 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 4-1 (2-0) | Nagano Parceiro (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/10/25 | NTV Beleza (W) | 0-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | - | - | H |
| 22/10/25 | Nojima Stella (W) | 0-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba (W) | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/10/25 | JEF United Ichihara Chiba (W) | 0-0 (0-0) | Hiroshima Sanfrecce (W) | -1 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Tấn công
83
Tấn công nguy hiểm
32
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
21
Quả ném biên
102
So Sánh Sức Mạnh
63 37
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B3T3 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
NTV Beleza (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
JEF United Ichihara Chiba (W) (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| NTV Beleza (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 10000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.45 | 7.10 | 0.88 | 2.75 | 0.74 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.70 ↑ | 7.55 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.74 | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.80 | 8.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.80 ↓ | 2.90 ↓ | 1.04 ↑ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.80 | 9.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.87 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.50 | 9.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.20 ↓ | 3.05 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 3.90 | 11.00 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.30 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 3.40 | 9.60 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.30 ↓ | 3.31 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.50 | 9.10 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.20 ↓ | 2.97 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 4.55 | 7.30 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.10 ↓ | 2.96 ↓ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.24 | 4.41 | 7.00 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 2.19 ↑ | 2.90 ↓ | 2.86 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.31 | 4.44 | 9.30 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.28 ↓ | 3.00 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.60 | 9.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.00 ↓ | 3.20 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 3.60 | 11.00 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 1.50 | 0.70 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 ↓ | 3.05 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.77 ↓ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.63 | 10.46 | 0.85 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.33 ↑ | 4.11 ↓ | 13.04 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.88 ↓ | 1.50 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.14 | 5.80 | 10.50 | 1.35 | 3.50 | 0.52 | 0.89 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.34 ↓ | 3.09 ↓ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 4.60 | 9.00 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↑ | 3.00 ↓ | 3.25 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 3.70 | 12.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.82 ↑ | 2.79 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.75 ↓ | 2.87 ↓ | 1.00 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.00 | 10.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 3.10 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.