Kết quả bóng đá trận Nublense vs Everton CD, 22:30 ngày 12/09/2026
Primera Hạng Chile · 22:30 ngày 12/09/2026
Nublense 1 Kết thúc HT 0-1 3
Everton CD
🟨 5 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Arenas Municipal Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Nublense | Phút | |
| Guzman V. | 11' | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Medina A. | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Medina A. (Kiến tạo: Nicolas Montiel) | |
| 25' | 📺 Medina A. VAR | |
| 29' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 0 | 6 | 13 | 18 |
Chủ = Nublense · Khách = Everton CD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nublense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Nublense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 8 | 4 | 26 | 24 | 32 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 14 | 13 | 16 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 11 | 16 | 4 |
Everton CD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 6 | 6 | 34 | 23 | 33 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 13 | 16 | 7 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 10 | 17 | 2 |
Đội hình
Nublense
Everton CD
1Perez N.4Bosso Torres O.5Campos Mosqueira F.6Calderon P.14Campusano G.21Reyes L.27Guzman V.28Rivera M.7Ovelar F.19I.Tapia20Jeraldino I.1Gonzalez I.8Lucas Soto14Baeza N.24Oyarzun D.37Vidal V.7Moya J.9Alfaro J.11Emiliano Maximo Ramos Aviles21Berrios B.10Medina A.40Montiel N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Perez N.
- 4Bosso Torres O.
- 5Campos Mosqueira F.
- 6Calderon P.
- 7Ovelar F.
- 14Campusano G.
- 19I.Tapia
- 20Jeraldino I.
- 21Reyes L.
- 27Guzman V.🟨 Thẻ vàng 11'
- 28Rivera M.
Khách · 442
- 1Gonzalez I.
- 7Moya J.
- 8Lucas Soto
- 9Alfaro J.
- 10Medina A.⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 25'
- 11Emiliano Maximo Ramos Aviles
- 14Baeza N.
- 21Berrios B.
- 24Oyarzun D.
- 37Vidal V.
- 40Montiel N.🎯 Kiến tạo 25'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
40
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
8287
TL chuyền bóng thành công
71%80%
Phạm lỗi
45
Việt vị
03
Cứu thua
30
Quả ném biên
33
Chuyền dài
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nublense (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Everton CD (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Nublense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1909-6-24 |
| Arenas Municipal Stadium | Sân nhà | Estadio Sausalito |
| 17500 | Sức chứa | 18037 |
| Juan Jose Ribera | HLV | Javier Torrente |
| Termas de Chillan | Khu vực | Viña del Mar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.35 | 2.57 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.35 | 2.31 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.80 | 0.99 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 361.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.75 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.54 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.30 | 2.54 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 271.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.35 | 2.71 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 36.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.07 | 2.66 | 1.04 | 2.50 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 60.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.80 ↓ | 2.30 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.40 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.42 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 284.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.75 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 451.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nublense | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Everton CD | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).