Kết quả bóng đá trận Nueva Chicago vs Atletico Atlanta, 01:30 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 23/08/2026
Nueva Chicago 0 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Atlanta
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Nueva Chicago | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Ignacio Bautista Rodriguez(Assists:Lautaro Lopez Kaleniuk) (Kiến tạo: Lautaro Lopez Kaleniuk) | |
| Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz | 20' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Braian Rivero ▼ Nicolas Previtali | |
| Tomas Rodriguez | 52' | |
| ▲ Simon Mauro Perez ▼ Facundo Castro | 55' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ambrogio ▼ Maximiliano Rogoski | 55' ⇄ | |
| ▲ Simon Mauro Perez ▼ Facundo Castro | 55' ⇄ | |
| ▲ Lucas Ambrogio ▼ Maximiliano Rogoski | 55' ⇄ | |
| Dylan Gissi | 60' | |
| 64' | Alejandro Quintana | |
| 67' ⇄ | ▲ Francisco Rago ▼ Lautaro Lopez Kaleniuk | |
| 69' | Dylan Arguello | |
| 70' ⇄ | ▲ Federico Castro ▼ Alejo Dramisino | |
| Ivan Antunes | 72' | |
| 72' | Tomas Alejandro Rojas | |
| ▲ Evelio Cardozo ▼ Tomas Rodriguez | 73' ⇄ | |
| ▲ Diego Barros ▼ Ivan Antunes | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Gustavo Mendoza ▼ Agustin Morales | |
| ▲ Ramiro Balbuena ▼ Bruno Palazzo | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Rodrigo Sosa ▼ Dylan Arguello | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 7 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 1 | 5 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 17 |
| Điểm | 0 | 3 | 7 | 9 |
Chủ = Nueva Chicago · Khách = Atletico Atlanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nueva Chicago | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 8 (29%) |
| 6 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (33%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Nueva Chicago
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 8 | 12 | 20 | 27 | 29 | 26 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 7 | 2 | 14 | 9 | 19 | 27 |
| Sân khách | 14 | 3 | 1 | 10 | 6 | 18 | 10 | 26 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 42 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 26 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 18 | 16 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Nueva Chicago 4 (31%)Hòa 4 (31%)Atletico Atlanta 5 (38%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | T |
| 12/08/24 | Nueva Chicago | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 26/03/24 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | H |
| 17/05/22 | Nueva Chicago | 1-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2 | T |
| 03/08/21 | Nueva Chicago | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2 | T |
| 23/03/21 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 2 | H |
| 09/03/20 | Atletico Atlanta | 2-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/19 | Nueva Chicago | 2-2 (2-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/02/14 | Atletico Atlanta | 1-2 (1-1) | Nueva Chicago | -0.25 | 2 | T |
| 04/08/13 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Atletico Atlanta | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/11 | Nueva Chicago | 0-1 (0-1) | Atletico Atlanta | - | - | B |
| 03/10/10 | Atletico Atlanta | 4-0 (3-0) | Nueva Chicago | - | - | B |
| 14/04/10 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-1) | Nueva Chicago | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nueva Chicago
BBTBHBTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | All Boys | 1-0 (1-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Gimnasia yTiro | 2-0 (1-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Nueva Chicago | 2-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 2 | H |
| 12/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 24/06/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/06/26 | Gimnasia Jujuy | 4-0 (2-0) | Nueva Chicago | -0.75 | 2.25 | B |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/05/26 | Nueva Chicago | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/05/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 2 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Patronato Parana | 2-1 (2-0) | Nueva Chicago | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.75 | H |
| 14/04/26 | Nueva Chicago | 2-2 (0-1) | Ferrocarril Midland | 0 | 1.75 | H |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | -0.5 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Nueva Chicago | 0-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.5 | H |
| 24/03/26 | Nueva Chicago | 3-1 (2-1) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.5 | T |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
BTBBTBBTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ferrol Carril Oeste | 3-1 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Temperley | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/08/26 | Deportivo Maipu | 4-2 (2-2) | Atletico Atlanta | 0 | 2 | B |
| 28/07/26 | Atletico Atlanta | 1-3 (0-3) | Almagro | +0.75 | 2 | B |
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | B |
| 28/03/26 | Atletico Atlanta | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.5 | 1.75 | B |
Đội hình
Nueva Chicago
Atletico Atlanta
1Facundo Masuero2Dylan Gissi3Bruno Palazzo4Ivan Antunes6Román Zalazar5CEmiliano Mendez7Christopher Ocampo8Tomas Rodriguez7Thiago Ocampo10Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz11Maximiliano Rogoski9Facundo Castro1Lautaro Lopez Kaleniuk1Lautaro Lopez Kaleniuk2Javier Patricio Ostachuk3Dylan Arguello4Martin Garcia6Tomas Alejandro Rojas5CNicolas Previtali8Tomas Castro Ponce11Alejo Dramisino7Agustin Morales10Ignacio Bautista Rodriguez9Alejandro Quintana
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Facundo Masuero
- 2Dylan Gissi🟨 Thẻ vàng 60'
- 3Bruno Palazzo▼ Rời sân 81'
- 4Ivan Antunes🟨 Thẻ vàng 72' · ▼ Rời sân 73'
- 5Emiliano Mendez C
- 6Román Zalazar
- 7Christopher Ocampo
- 7Thiago Ocampo
- 8Tomas Rodriguez🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 73'
- 9Facundo Castro▼ Rời sân 55'
- 10Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz🟨 Thẻ vàng 20'
- 11Maximiliano Rogoski▼ Rời sân 55'
Khách · 4321
- 1Lautaro Lopez Kaleniuk▼ Rời sân 67'
- 1Lautaro Lopez Kaleniuk🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 67'
- 2Javier Patricio Ostachuk
- 3Dylan Arguello🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 81'
- 4Martin Garcia
- 5Nicolas Previtali C▼ Rời sân 46'
- 6Tomas Alejandro Rojas🟨 Thẻ vàng 72'
- 7Agustin Morales▼ Rời sân 76'
- 8Tomas Castro Ponce
- 9Alejandro Quintana🟥 Thẻ đỏ 64'
- 10Ignacio Bautista Rodriguez⚽ Ghi bàn 13'
- 11Alejo Dramisino▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
42
Sút bóng
132
Sút cầu môn
41
Tấn công
113103
Tấn công nguy hiểm
8341
Sút ngoài cầu môn
91
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B5T5 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B2T2 H2 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nueva Chicago (27 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Atletico Atlanta (28 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nueva Chicago (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 1 (4%)Bại 15 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (54%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUVU
Atletico Atlanta (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nueva Chicago
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Gonzalo Bozzoni Alan Ruiz Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 2Dylan Gissi Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Ivan Antunes Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Facundo Masuero Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 8Tomas Rodriguez Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alejandro Quintana Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 10Ignacio Bautista Rodriguez Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 6Tomas Alejandro Rojas Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 3Dylan Arguello Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Lautaro Lopez Kaleniuk Thủ môn | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nueva Chicago | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 22000 | Sức chứa | 0 |
| Rodrigo Brana | HLV | Luis Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.80 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 2.80 | 2.70 | 0.87 | 1.75 | 0.92 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.05 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 2.72 | 2.71 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.60 | 2.90 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.55 | 2.75 | 0.79 | 1.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 59.46 ↑ | 5.03 ↑ | 1.13 ↓ | 2.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.74 | 0.94 | 1.75 | 0.84 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 2.78 | 2.70 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.06 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.65 | 2.63 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.56 ↑ | 1.16 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 2.58 | 2.83 | 0.93 | 1.75 | 0.83 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.70 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.65 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 0.88 | 0.82 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 38.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.58 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.69 | 2.88 | 0.84 | 1.75 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 30.95 ↑ | 5.48 ↑ | 1.15 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.65 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.70 | 2.75 | 0.61 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.60 | 2.80 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 | 2.80 ↑ | 2.70 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.25 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 2.60 | 2.90 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 1.75 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nueva Chicago | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Atlanta | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).