Kết quả bóng đá trận Nueva Santa Rosa CDF vs AFF Guatemala, 08:00 ngày 20/08/2026

D2 (Guatemala) · 08:00 ngày 20/08/2026
Nueva Santa Rosa CDF
Sắp đá --:--:--
AFF Guatemala
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 32
Bại 31 54
Ghi bàn 04 1013
Mất bàn 63 1513
Điểm 06 914

Chủ = Nueva Santa Rosa CDF · Khách = AFF Guatemala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nueva Santa Rosa CDF (22)Hiệp 1 / Cả trậnAFF Guatemala (21)
4 (18%)Thắng/Thắng2 (10%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (9%)Hòa/Thắng6 (29%)
4 (18%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (5%)Hòa/Bại1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa2 (10%)
7 (32%)Bại/Bại7 (33%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

Nueva Santa Rosa CDF 1 (17%)Hòa 3 (50%)AFF Guatemala 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D215/03/26AFF Guatemala2-1 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF0-4--B
GUA D201/02/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (1-1)AFF Guatemala6-1+12.25H
GUA D202/10/25Nueva Santa Rosa CDF1-0 (1-0)AFF Guatemala6-8+1.252.5T
GUA D217/08/25AFF Guatemala3-1 (1-1)Nueva Santa Rosa CDF8-4--B
GUA D406/05/24AFF Guatemala0-0 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF2-4--H
GUA D431/08/23AFF Guatemala1-1 (0-1)Nueva Santa Rosa CDF8-4--H

Thành tích gần đây — Nueva Santa Rosa CDF

BBBHBTHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D213/08/26Deportivo Mictlan2-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF5-3-12.5B
GUA D203/08/26Fraijanes FC3-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF10-5--B
GUA D211/05/26Deportivo San Pedro1-0 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF6-4--B
GUA D203/05/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (1-0)Deportivo San Pedro12-4+0.752.5H
GUA D227/04/26Depotivo Gomera4-1 (1-1)Nueva Santa Rosa CDF4-3--B
GUA D223/04/26Nueva Santa Rosa CDF4-0 (2-0)Depotivo Gomera6-1+12.5T
GUA D220/04/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (0-1)Huehuetecos FC3-4--H
GUA D206/04/26CSD Ipala1-1 (1-0)Nueva Santa Rosa CDF7-3--H
GUA D229/03/26Nueva Santa Rosa CDF1-0 (0-0)San Benito FC-+12.5T
GUA D226/03/26CD Puerto de Iztapa2-1 (2-1)Nueva Santa Rosa CDF---B
GUA D215/03/26AFF Guatemala2-1 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF0-4--B
GUA D212/03/26Nueva Santa Rosa CDF2-0 (2-0)Sacachispas GT1-6+0.752T
GUA D208/03/26Nueva Santa Rosa CDF1-0 (1-0)CSYD Carcha4-6+1.252.5T
GUA D202/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-1 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF7-3-0.52.25H
GUA D226/02/26Chimaltenango FC1-1 (0-0)Nueva Santa Rosa CDF3-402.25H
GUA D222/02/26Nueva Santa Rosa CDF3-1 (2-0)CSD Ipala3-3--T
GUA D212/02/26Nueva Santa Rosa CDF1-0 (0-0)CD Puerto de Iztapa7-1+0.752.25T
GUA D208/02/26CSD Chiquimulilla3-0 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF4-5--B
GUA D201/02/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (1-1)AFF Guatemala6-1+12.25H
GUA D230/01/26Sacachispas GT1-1 (0-1)Nueva Santa Rosa CDF5-1-0.52H

Thành tích gần đây — AFF Guatemala

BTTBHTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D216/08/26AFF Guatemala1-2 (0-2)CD Achuapa9-2+0.52.25B
GUA D213/08/26Fraijanes FC1-2 (0-0)AFF Guatemala8-4-1.252.5T
GUA D209/08/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Champs Academy10-2+13.25T
GUA D226/07/26AFF Guatemala0-1 (0-1)Sacachispas GT7-9--B
GUA D217/04/26AFF Guatemala1-1 (1-0)Chichicasteco FC6-1+1.252.75H
GUA D213/04/26AFF Guatemala3-2 (2-1)San Benito FC6-3--T
GUA D229/03/26AFF Guatemala1-2 (0-1)CSD Chiquimulilla3-2+0.252.25B
GUA D226/03/26AFF Guatemala2-2 (1-2)CSYD Carcha2-2+12.5H
GUA D222/03/26Sacachispas GT1-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D215/03/26AFF Guatemala2-1 (2-0)Nueva Santa Rosa CDF0-4--T
GUA D212/03/26Santa Lucia Cotzumalguapa1-0 (1-0)AFF Guatemala5-3-12.5B
GUA D207/03/26AFF Guatemala2-1 (1-1)Chimaltenango FC7-6--T
GUA D202/03/26CSD Ipala2-0 (1-0)AFF Guatemala8-2--B
GUA D226/02/26San Benito FC1-0 (0-0)AFF Guatemala---B
GUA D222/02/26AFF Guatemala1-1 (0-1)CD Puerto de Iztapa5-2--H
GUA D215/02/26CSD Chiquimulilla2-2 (1-1)AFF Guatemala9-7--H
GUA D212/02/26CSYD Carcha1-0 (1-0)AFF Guatemala6-5-0.52.25B
GUA D208/02/26AFF Guatemala1-0 (0-0)Sacachispas GT3-2--T
GUA D201/02/26Nueva Santa Rosa CDF1-1 (1-1)AFF Guatemala6-1-12.25H
GUA D229/01/26AFF Guatemala2-1 (0-0)Santa Lucia Cotzumalguapa4-7+0.52.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B2
T2 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nueva Santa Rosa CDF (22 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
AFF Guatemala (21 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nueva Santa Rosa CDF (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 2 (18%)Bại 4 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (9%)Hòa 2 (18%)Xỉu 8 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUVU

AFF Guatemala (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
85
1 Bàn
13
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
83
B.thắng H1
68
B.thắng H2
Nueva Santa Rosa CDFAFF Guatemala

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
21
T/H
00
T/B
23
H/T
31
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
14
B/B
Nueva Santa Rosa CDFAFF Guatemala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
37
Thắng 1
75
Hòa
37
Thua 1
41
Thua 2+
Nueva Santa Rosa CDFAFF Guatemala

Thông tin đội bóng

Nueva Santa Rosa CDF Thông tin AFF Guatemala
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.463.706.300.992.500.760.881.000.85
Live1.42 ↓4.00 ↑6.90 ↑0.91 ↓2.500.83 ↑0.97 ↑1.250.77 ↓
VcbetSớm1.444.006.500.922.500.870.791.001.01
Live1.40 ↓4.10 ↑7.00 ↑0.89 ↓2.500.90 ↑1.00 ↑1.250.80 ↓
Mansion88Sớm1.383.907.200.842.500.920.691.001.07
Live1.383.907.200.842.500.920.691.001.07
InterwettenSớm1.673.554.800.902.500.75---
Live1.43 ↓4.00 ↑6.50 ↑0.83 ↓2.500.83 ↑---
10BETSớm1.633.454.600.922.500.73---
Live1.42 ↓4.00 ↑6.80 ↑0.82 ↓2.500.85 ↑---
12betSớm1.383.907.200.842.500.920.691.001.07
Live1.383.907.200.842.500.920.691.001.07
CrownSớm1.473.705.000.942.500.760.901.000.80
Live1.38 ↓3.90 ↑5.90 ↑0.942.500.760.70 ↓1.001.00 ↑
WewbetSớm1.623.474.730.962.500.740.780.750.92
Live1.41 ↓3.91 ↑6.50 ↑0.90 ↓2.500.84 ↑0.99 ↑1.250.75 ↓
18BetSớm1.643.354.400.862.500.670.640.750.90
Live1.43 ↓4.00 ↑6.75 ↑0.82 ↓2.500.83 ↑0.94 ↑1.250.71 ↓
PinnacleSớm1.633.494.460.882.500.830.810.750.91
Live1.37 ↓3.99 ↑6.80 ↑0.79 ↓2.500.93 ↑0.97 ↑1.250.75 ↓
1xBetSớm1.593.605.430.962.500.751.601.500.43
Live1.39 ↓4.05 ↑7.42 ↑0.80 ↓2.500.89 ↑0.94 ↓1.250.75 ↑
Bet 365Sớm1.673.404.501.032.500.780.901.000.90
Live1.45 ↓3.80 ↑6.25 ↑0.95 ↓2.500.85 ↑1.00 ↑1.250.80 ↓
William HillSớm1.623.404.600.852.500.80---
Live1.40 ↓3.90 ↑6.00 ↑0.75 ↓2.500.91 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.