Kết quả bóng đá trận Numancia vs Real Madrid C, 00:30 ngày 16/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 16/08/2026
Numancia 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Real Madrid C
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nuevo Los Pajaritos Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 10 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 17 |
Chủ = Numancia · Khách = Real Madrid C
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Numancia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 8 (20%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Thành tích gần đây — Numancia
HHBBTHTTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Numancia | 2-2 (2-0) | Barbastro | - | - | H |
| 09/08/26 | SD Logrones | 1-1 (0-0) | Numancia | - | - | H |
| 17/05/26 | UD Poblense | 2-1 (1-0) | Numancia | -0.25 | 2 | B |
| 10/05/26 | Numancia | 0-1 (0-0) | UD Poblense | +0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Numancia | 1-0 (1-0) | Marino luanco | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Union Langreo | 1-1 (1-0) | Numancia | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Samanod | 0-3 (0-2) | Numancia | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Numancia | 2-1 (0-0) | Real Avila CF | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Real Oviedo B | 0-0 (0-0) | Numancia | -0.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Numancia | 2-2 (1-0) | Sarriana | +1 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | coruxo FC | 1-1 (0-1) | Numancia | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | Numancia | 0-1 (0-1) | Atletico Astorga | +0.75 | 2 | B |
| 07/03/26 | Real Valladol B | 1-1 (0-1) | Numancia | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Numancia | 2-0 (1-0) | Burgos Promesas | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Deportivo La Coruna B | 2-1 (2-0) | Numancia | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Numancia | 2-1 (1-0) | UD Ourense | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | CF Salmantino | 1-1 (1-1) | Numancia | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | Numancia | 0-1 (0-1) | CD Lealtad | +1.25 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | G. Segoviana | 0-0 (0-0) | Numancia | 0 | 2 | H |
| 18/01/26 | Numancia | 2-1 (2-1) | Bergantinos CF | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Real Madrid C
TBHBTTTBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Real Valladol B | 0-1 (0-0) | Real Madrid C | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | CD Estebona | 3-1 (1-0) | Real Madrid C | - | - | B |
| 10/05/26 | Real Madrid C | 2-2 (1-1) | CD Estebona | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Real Madrid C | 0-1 (0-0) | UB Conquense | +0.75 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | UD San Sebastian Reyes | 0-3 (0-1) | Real Madrid C | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Real Madrid C | 1-0 (0-0) | CD Colonia Moscardo | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Las Palmas Atletico | 0-1 (0-0) | Real Madrid C | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Real Madrid C | 2-3 (1-1) | CD Coria | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Fuenlabrada | 1-1 (0-0) | Real Madrid C | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Real Madrid C | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano B | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Quintanar Del Rey | 1-2 (0-0) | Real Madrid C | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Real Madrid C | 4-0 (2-0) | Tenerife B | 0 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | CD Artistico Navalcarnero | 2-0 (0-0) | Real Madrid C | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Real Madrid C | 2-2 (1-0) | RSD Alcala Henares | +0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Suokuaili Moss | 2-1 (0-0) | Real Madrid C | 0 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | Real Madrid C | 0-3 (0-0) | CF Rayo Majadahonda | 0 | 2 | B |
| 01/02/26 | Elche CF Ilicitano | 2-0 (2-0) | Real Madrid C | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | CF Intercity | 1-2 (1-0) | Real Madrid C | -0.75 | 2.25 | T |
| 17/01/26 | Real Madrid C | 1-3 (1-2) | Orihuela CF | 0 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Getafe B | 2-1 (1-1) | Real Madrid C | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Tấn công
60
Tấn công nguy hiểm
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Numancia (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Real Madrid C (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Numancia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945-5-21 | Thành lập | |
| Nuevo Los Pajaritos | Sân nhà | Ciudad Real Madrid Campo 3 |
| 9700 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | ||
| SORIA | Khu vực | Madrid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.40 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.60 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.80 | 4.50 ↓ | 0.86 | 2.75 | 0.84 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.75 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.66 | 3.75 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.71 | 3.68 | 4.60 | 0.69 | 2.50 | 1.07 | 1.74 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.75 ↑ | 4.71 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.33 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 3.50 | 4.33 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.