Kết quả bóng đá trận Numancia vs Utebo FC, 00:00 ngày 27/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 27/08/2026
Numancia
2 Kết thúc HT 0-1 1
Utebo FC
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 8
Địa điểm: Nuevo Los Pajaritos Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

Numancia Phút Utebo FC
32' 0 - 1 Diego Suarez
37'
HT 0-1
Iker Leon 1 - 1 51'
Iker Leon 2 - 1 68'
73'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 42
Bại 01 25
Ghi bàn 46 1312
Mất bàn 24 913
Điểm 74 1611

Chủ = Numancia · Khách = Utebo FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Numancia (43)Hiệp 1 / Cả trậnUtebo FC (41)
9 (21%)Thắng/Thắng11 (27%)
4 (9%)Thắng/Hòa2 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
6 (14%)Hòa/Thắng6 (15%)
9 (21%)Hòa/Hòa4 (10%)
5 (12%)Hòa/Bại3 (7%)
2 (5%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (5%)
7 (16%)Bại/Bại11 (27%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Numancia 1 (33%)Hòa 1 (33%)Utebo FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/25Numancia0-2 (0-1)Utebo FC---B
SPA D419/05/24Numancia2-0 (1-0)Utebo FC6-1+0.752.25T
SPA D412/05/24Utebo FC2-2 (1-1)Numancia9-402H

Thành tích gần đây — Numancia

THHHBBTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF23/08/26Numancia2-1 (1-0)Real Zaragoza2-4--T
INT CF16/08/26Numancia0-0 (0-0)Real Madrid C5-3--H
INT CF12/08/26Numancia2-2 (2-0)Barbastro---H
INT CF09/08/26SD Logrones1-1 (0-0)Numancia---H
SPA D417/05/26UD Poblense2-1 (1-0)Numancia3-4-0.252B
SPA D410/05/26Numancia0-1 (0-0)UD Poblense3-6+0.52.25B
SPA D403/05/26Numancia1-0 (1-0)Marino luanco3-3+12T
SPA D426/04/26Union Langreo1-1 (1-0)Numancia7-7+0.252.25H
SPA D419/04/26Samanod0-3 (0-2)Numancia8-3+1.752.75T
SPA D412/04/26Numancia2-1 (0-0)Real Avila CF-+0.52.25T
SPA D404/04/26Real Oviedo B0-0 (0-0)Numancia6-2-0.252.25H
SPA D429/03/26Numancia2-2 (1-0)Sarriana-+12.25H
SPA D422/03/26coruxo FC1-1 (0-1)Numancia7-2-0.252H
SPA D415/03/26Numancia0-1 (0-1)Atletico Astorga-+0.752B
SPA D407/03/26Real Valladol B1-1 (0-1)Numancia9-502.5H
SPA D401/03/26Numancia2-0 (1-0)Burgos Promesas8-4+1.252.5T
SPA D422/02/26Deportivo La Coruna B2-1 (2-0)Numancia7-6-0.252.25B
SPA D415/02/26Numancia2-1 (1-0)UD Ourense2-3+0.52.25T
SPA D408/02/26CF Salmantino1-1 (1-1)Numancia3-3-0.252H
SPA D401/02/26Numancia0-1 (0-1)CD Lealtad5-0+1.252.5B

Thành tích gần đây — Utebo FC

HTBBBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF20/08/26Utebo FC1-1 (1-0)Real Zaragoza B---H
INT CF08/08/26Utebo FC4-1 (1-0)Casetas5-3--T
INT CF29/07/26Real Zaragoza2-0 (1-0)Utebo FC8-4-23B
SPA D418/05/26Aguilas CF2-1 (1-0)Utebo FC4-2-0.752.25B
SPA D410/05/26Utebo FC1-2 (0-1)Aguilas CF4-3-0.252.25B
SPA D403/05/26Sestao1-0 (1-0)Utebo FC8-0-0.52.5B
SPA D426/04/26Utebo FC1-0 (1-0)CD Ebro2-8+0.252.25T
SPA D418/04/26UD Mutilve1-2 (1-0)Utebo FC4-3+0.52.5T
SPA D412/04/26Utebo FC1-1 (1-1)Eibar B5-3+0.252.25H
SPA D404/04/26SD Gernika0-1 (0-0)Utebo FC8-4-0.252.25T
SPA D429/03/26Utebo FC2-3 (1-1)Real Union Irun5-2-0.252.25B
SPA D422/03/26SD Logrones1-2 (0-1)Utebo FC4-202.25T
SPA D415/03/26Utebo FC1-1 (0-1)Real Zaragoza B7-4+12.5H
SPA D408/03/26Alaves B2-1 (1-1)Utebo FC7-0-0.52B
SPA D401/03/26Utebo FC2-2 (0-1)SD Ejea6-6+0.52.25H
SPA D421/02/26CD Tudelano1-1 (0-1)Utebo FC7-0-0.252.25H
SPA D415/02/26Utebo FC4-1 (3-0)Alfaro2-6+12.25T
SPA D408/02/26CD Basconia4-0 (3-0)Utebo FC6-2+0.252.5B
SPA D401/02/26Utebo FC1-0 (1-0)Naxara6-8+0.752.5T
SPA D424/01/26SD Amorebieta0-1 (0-0)Utebo FC4-2-0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
8
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
80
71
Tấn công nguy hiểm
93
86
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Numancia (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Utebo FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
NumanciaUtebo FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
NumanciaUtebo FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
46
Thắng 1
95
Hòa
55
Thua 1
02
Thua 2+
NumanciaUtebo FC

Thông tin đội bóng

Numancia Thông tin Utebo FC
1945-5-21 Thành lập
Nuevo Los Pajaritos Sân nhà
9700 Sức chứa 0
HLV
SORIA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.403.500.972.500.871.020.500.82
Live1.04 ↓23.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm2.303.202.900.742.250.940.950.250.76
Live1.95 ↓3.40 ↑3.50 ↑0.94 ↑2.500.80 ↓0.78 ↓0.250.93 ↑
Mansion88Sớm1.953.253.300.942.500.820.760.251.00
Live1.04 ↓6.70 ↑155.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
10BETSớm2.333.302.950.962.500.75---
Live1.06 ↓8.41 ↑100.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm1.953.253.300.942.500.820.760.251.00
Live1.97 ↑3.20 ↓3.301.01 ↑2.500.75 ↓0.78 ↑0.250.98 ↓
CrownSớm2.303.452.650.822.500.880.720.000.98
Live1.01 ↓11.00 ↑26.00 ↑3.33 ↑3.500.12 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm2.343.032.530.862.500.900.800.000.96
Live1.04 ↓6.70 ↑155.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.843.332.250.832.500.970.84-0.250.98
Live1.02 ↓8.10 ↑35.00 ↑2.94 ↑3.500.14 ↓0.57 ↓0.001.33 ↑
18BetSớm2.103.453.250.812.500.910.810.250.91
Live1.01 ↓14.50 ↑53.00 ↑5.89 ↑3.500.08 ↓0.57 ↓0.001.32 ↑
PinnacleSớm1.923.363.260.952.750.760.930.500.79
Live2.04 ↑3.11 ↓3.34 ↑1.01 ↑2.500.75 ↓0.78 ↓0.250.98 ↑
1xBetSớm2.203.202.921.172.500.580.620.001.10
Live1.01 ↓12.50 ↑90.00 ↑7.11 ↑3.500.04 ↓0.63 ↑0.001.19 ↑
Bet 365Sớm2.153.402.901.002.750.800.930.250.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm2.053.103.300.752.500.91---
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.