Kết quả bóng đá trận Nunawading City vs Goulburn Valley Suns, 14:30 ngày 11/07/2026
Victoria State League (Úc) · 14:30 ngày 11/07/2026
Nunawading City 0 Hiệp 2 - HT 0-0 1
Goulburn Valley Suns
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Nunawading City | Phút | |
| FT 0-1 | ||
| 52' | ||
| HT 0-0 | ||
| 38' | ||
| 32' | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 7 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 20 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 8 | 21 |
Chủ = Nunawading City · Khách = Goulburn Valley Suns
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nunawading City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (36%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (45%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Nunawading City 1 (8%)Hòa 1 (8%)Goulburn Valley Suns 10 (83%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Goulburn Valley Suns | 2-0 (2-0) | Nunawading City | +0.25 | 3.5 | B |
| 14/06/25 | Nunawading City | 1-2 (0-0) | Goulburn Valley Suns | -0.25 | 3.5 | B |
| 08/03/25 | Goulburn Valley Suns | 3-1 (0-1) | Nunawading City | -0.5 | 3 | B |
| 20/04/24 | Nunawading City | 3-1 (3-1) | Goulburn Valley Suns | - | - | T |
| 15/07/18 | Nunawading City | 0-8 (0-5) | Goulburn Valley Suns | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/03/18 | Goulburn Valley Suns | 3-2 (1-0) | Nunawading City | -0.75 | 3.5 | B |
| 03/06/17 | Goulburn Valley Suns | 4-1 (1-1) | Nunawading City | - | - | B |
| 12/02/17 | Nunawading City | 1-1 (1-1) | Goulburn Valley Suns | -1.25 | 3.75 | H |
| 03/07/16 | Goulburn Valley Suns | 2-0 (1-0) | Nunawading City | - | - | B |
| 28/02/16 | Nunawading City | 2-7 (1-5) | Goulburn Valley Suns | -3.25 | 4.75 | B |
| 06/09/15 | Nunawading City | 0-9 (0-4) | Goulburn Valley Suns | - | - | B |
| 09/05/15 | Goulburn Valley Suns | 6-1 (3-1) | Nunawading City | -2.25 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Nunawading City
BTBHBBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Kingston City | 4-0 (2-0) | Nunawading City | +0.75 | 3 | B |
| 12/06/26 | Nunawading City | 2-0 (2-0) | Keilor Park SC | -0.25 | 3 | T |
| 05/06/26 | Eastern Lions SC | 2-0 (1-0) | Nunawading City | -0.25 | 3 | B |
| 29/05/26 | Nunawading City | 0-0 (0-0) | Altona City | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Essendon Royals | 5-1 (3-0) | Nunawading City | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/05/26 | Nunawading City | 0-2 (0-0) | Whittlesea United | +0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Nunawading City | 1-0 (1-0) | Box Hill United SC | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Bayside Argonauts FC | 1-1 (0-0) | Nunawading City | - | - | H |
| 25/04/26 | Nunawading City | 1-4 (0-3) | Werribee City | +0.75 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Malvern City | 2-1 (1-0) | Nunawading City | - | - | B |
| 11/04/26 | Nunawading City | 1-1 (1-0) | Springvale White Eagles | - | - | H |
| 02/04/26 | Nunawading City | 0-4 (0-1) | Preston Lions | -2 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Goulburn Valley Suns | 2-0 (2-0) | Nunawading City | +0.25 | 3.5 | B |
| 20/03/26 | Nunawading City | 2-1 (0-0) | Kingston City | +0.25 | 3 | T |
| 13/03/26 | Nunawading City | 0-0 (0-0) | Moreland City | +0.5 | 3 | H |
| 06/03/26 | Keilor Park SC | 1-2 (0-1) | Nunawading City | 0 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Nunawading City | 3-1 (2-1) | Eastern Lions SC | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/02/26 | Altona City | 1-0 (1-0) | Nunawading City | 0 | 3.25 | B |
| 13/02/26 | Nunawading City | 3-2 (1-1) | Essendon Royals | +0.25 | 3.25 | T |
| 24/08/25 | Springvale White Eagles | 1-1 (0-1) | Nunawading City | -1.25 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Goulburn Valley Suns
TTHTBHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Goulburn Valley Suns | 5-2 (4-0) | Moreland City | - | - | T |
| 13/06/26 | Goulburn Valley Suns | 2-1 (0-1) | Eastern Lions SC | +1 | 3 | T |
| 06/06/26 | Altona City | 1-1 (0-0) | Goulburn Valley Suns | +0.75 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Goulburn Valley Suns | 1-0 (0-0) | Essendon Royals | - | - | T |
| 26/05/26 | Goulburn Valley Suns | 1-2 (1-0) | FC Bulleen Lions | -0.25 | 3.5 | B |
| 23/05/26 | Whittlesea United | 0-0 (0-0) | Goulburn Valley Suns | - | - | H |
| 16/05/26 | Box Hill United SC | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | -0.25 | 3 | T |
| 12/05/26 | Goulburn Valley Suns | 2-1 (1-1) | Eastern Lions SC | - | - | T |
| 09/05/26 | Goulburn Valley Suns | 3-1 (2-1) | Bayside Argonauts FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Werribee City | 2-2 (1-0) | Goulburn Valley Suns | - | - | H |
| 28/04/26 | Goulburn Valley Suns | 5-2 (3-2) | Murray United FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Goulburn Valley Suns | 2-2 (1-1) | Malvern City | 0 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Springvale White Eagles | 1-2 (1-0) | Goulburn Valley Suns | - | - | T |
| 11/04/26 | Goulburn Valley Suns | 2-0 (0-0) | Kingston City | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Green Gully Cavaliers | 1-2 (0-1) | Goulburn Valley Suns | -2 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | Goulburn Valley Suns | 2-0 (2-0) | Nunawading City | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Moreland City | 2-5 (1-1) | Goulburn Valley Suns | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Goulburn Valley Suns | 2-4 (1-1) | Keilor Park SC | +0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Eastern Lions SC | 3-1 (1-1) | Goulburn Valley Suns | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Goulburn Valley Suns | 5-1 (3-1) | Altona City | -0.25 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
21
Sút bóng
16
Sút cầu môn
02
Tấn công
8181
Tấn công nguy hiểm
4660
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B10T10 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B4T4 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn4.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nunawading City (20 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Goulburn Valley Suns (22 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nunawading City (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Goulburn Valley Suns (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 2 (15%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 2 (15%)Xỉu 4 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUVOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nunawading City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Steve Voursoukis | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.80 | 4.50 | 1.48 | 0.80 | 3.25 | 0.92 | 0.98 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 4.30 ↓ | 2.80 ↓ | 2.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.92 | 0.79 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.50 | 3.75 | 1.58 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.40 ↓ | 2.52 ↓ | 2.02 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 4.40 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↓ | 2.80 ↓ | 1.95 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.95 | 1.53 | 0.74 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 4.32 ↑ | 2.78 ↓ | 1.93 ↑ | 0.78 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.95 | 3.80 | 1.66 | 0.98 | 3.25 | 0.84 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.55 ↑ | 2.46 ↓ | 2.03 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.97 ↓ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 4.00 | 1.66 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.59 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 1.01 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.61 | 4.29 | 1.50 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.95 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 4.42 ↓ | 2.62 ↓ | 1.87 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.91 ↓ | 0.95 | -0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.50 | 0.40 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 2.62 ↓ | 1.95 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 4.30 | 1.52 | 0.79 | 3.25 | 0.73 | 0.71 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.30 ↑ | 2.65 ↓ | 2.05 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.71 | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.02 | 4.63 | 1.72 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 3.36 ↑ | 4.98 ↑ | 1.63 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.96 ↑ | -0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.40 | 4.33 | 1.51 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↓ | 2.65 ↓ | 1.95 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.54 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.55 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 4.62 ↑ | 2.78 ↓ | 1.98 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 1.13 ↑ | -0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 4.50 | 1.53 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.50 ↑ | 2.75 ↓ | 2.00 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 4.50 | 1.53 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.80 ↓ | 2.40 ↓ | 2.10 ↑ | 0.62 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.