Kết quả bóng đá trận Nurnberg vs Arminia Bielefeld, 01:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 01:30 ngày 30/08/2026
Nurnberg 4 Kết thúc HT 3-0 1
Arminia Bielefeld
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Địa điểm: Gand Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Nurnberg | Phút | |
| Mohamed Ali Zoma 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| Zoma M. A. 3 - 0 ⚽ | 11' | |
| Tim Janisch(Assists:Finn Ole Becker) (Kiến tạo: Finn Ole Becker) 4 - 0 ⚽ | 22' | |
| Janisch T. (Kiến tạo: Finn Ole Becker) 5 - 0 ⚽ | 22' | |
| Adam Markhiev(Assists:Eric Porstner) (Kiến tạo: Eric Porstner) 6 - 0 ⚽ | 38' | |
| Kristian Mandic | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marius Worl ▼ Sam Schreck | |
| 57' ⇄ | ▲ Benjamin Boakye ▼ Joel Grodowski | |
| Mohamed Ali Zoma | 60' | |
| ▲ Rafael Lubach ▼ Julian Justvan | 63' ⇄ | |
| Adam Markhiev 7 - 0 ⚽ | 67' | |
| ▲ Giannis Masouras ▼ Tim Janisch | 70' ⇄ | |
| ▲ Sigurd Haugen ▼ Piet Scobel | 70' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Till Wegener ▼ Marvin Mehlem | |
| 71' ⇄ | ▲ Roberts Uldrikis ▼ Jannik Rochelt | |
| 76' | ⚽ 7 - 1 Marius Worl | |
| 83' ⇄ | ▲ Isaiah Young ▼ Monju Momuluh | |
| ▲ Marko Soldic ▼ Finn Ole Becker | 83' ⇄ | |
| ▲ Rayan Ghrieb ▼ Mohamed Ali Zoma | 83' ⇄ | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 16 |
| Điểm | 9 | 2 | 24 | 10 |
Chủ = Nurnberg · Khách = Arminia Bielefeld
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nurnberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Nurnberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 8 | - | - |
Arminia Bielefeld
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nurnberg 6 (30%)Hòa 7 (35%)Arminia Bielefeld 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | Nurnberg | 2-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/25 | Nurnberg | 1-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | - | - | B |
| 18/03/23 | Arminia Bielefeld | 2-2 (2-0) | Nurnberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/09/22 | Nurnberg | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/06/20 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-1) | Nurnberg | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/11/19 | Nurnberg | 1-5 (0-3) | Arminia Bielefeld | 0 | 2.75 | B |
| 10/03/18 | Arminia Bielefeld | 1-0 (0-0) | Nurnberg | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/09/17 | Nurnberg | 1-2 (0-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/17 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/09/16 | Arminia Bielefeld | 1-3 (1-0) | Nurnberg | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/16 | Arminia Bielefeld | 0-4 (0-0) | Nurnberg | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/09/15 | Nurnberg | 2-2 (0-1) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/07/11 | Arminia Bielefeld | 1-5 (1-3) | Nurnberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/04/08 | Nurnberg | 2-2 (2-0) | Arminia Bielefeld | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/11/07 | Arminia Bielefeld | 3-1 (0-1) | Nurnberg | 0 | 2.5 | B |
| 03/03/07 | Arminia Bielefeld | 3-2 (1-1) | Nurnberg | 0 | 2.25 | B |
| 15/10/06 | Nurnberg | 1-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/03/06 | Arminia Bielefeld | 0-0 (0-0) | Nurnberg | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/10/05 | Nurnberg | 2-3 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nurnberg
HTTTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 35/14 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Viktoria koln | 1-1 (0-0) | Nurnberg | +0.75 | 3.25 | H |
| 15/08/26 | Greuther Furth | 2-4 (2-2) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Dynamo Dresden | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Nurnberg | 2-1 (2-0) | Real Oviedo | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 18/07/26 | Nurnberg | 3-2 (1-1) | SV Waldhof Mannheim | +1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | SpVgg Ansbach | 1-5 (1-3) | Nurnberg | - | - | T |
| 09/07/26 | TSV Kornburg | 0-10 (0-1) | Nurnberg | - | - | T |
| 02/07/26 | Nurnberg | 2-2 (2-1) | Legia Warszawa | - | - | H |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | -1.25 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Schalke 04 | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Greuther Furth | 1-1 (1-1) | Nurnberg | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Nurnberg | 1-0 (1-0) | Magdeburg | +0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Nurnberg | 3-0 (1-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Holstein Kiel | 2-3 (2-2) | Nurnberg | 0 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Nurnberg | 0-1 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | 0 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | -0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Arminia Bielefeld
HTBBHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 2-2 (1-2) | Arminia Bielefeld | +1 | 3.25 | H |
| 16/08/26 | Arminia Bielefeld | 3-0 (2-0) | Energie Cottbus | +0.5 | 3 | T |
| 08/08/26 | Karlsruher SC | 2-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | 0 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | B |
| 25/07/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-1) | MSV Duisburg | +1 | 3 | H |
| 18/07/26 | Bologna | 0-4 (0-3) | Arminia Bielefeld | -0.25 | 3 | T |
| 14/07/26 | Arminia Bielefeld | 10-0 (3-0) | SC Imst | +3.75 | 5.5 | T |
| 08/07/26 | Gutersloh | 0-3 (0-0) | Arminia Bielefeld | +1.75 | 4 | T |
| 03/07/26 | SC Peckeloh | 3-7 (1-1) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.75 | 3.5 | T |
| 08/05/26 | Kaiserslautern | 2-0 (2-0) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Preuben Munster | 2-3 (1-3) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.5 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Karlsruher SC | 4-1 (1-1) | Arminia Bielefeld | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Arminia Bielefeld | 2-1 (0-1) | Darmstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | SV Elversberg | 3-1 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Arminia Bielefeld | 2-2 (1-0) | SC Paderborn 07 | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Arminia Bielefeld | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Nurnberg
Arminia Bielefeld
1CJan Reichert4Alexis Kalogeropoulos32Tim Janisch36Kristian Mandic41Eric Porstner6Adam Markhiev8Javier Fernandez10Julian Justvan22Finn Ole Becker23Mohamed Ali Zoma19Piet Scobel1Jonas Kersken5CMaximilian Bauer7Henri Koudossou19Maximilian Grosser29Tim Handwerker8Sam Schreck10Jannik Rochelt14Monju Momuluh21Stefano Russo6Marvin Mehlem11Joel Grodowski
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jan Reichert C7.3
- 4Alexis Kalogeropoulos7.4
- 6Adam Markhiev⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 67'10
- 8Javier Fernandez6.4
- 10Julian Justvan▼ Rời sân 63'6.6
- 19Piet Scobel▼ Rời sân 70'6.4
- 22Finn Ole Becker🎯 Kiến tạo 22' · 🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 83'7
- 23Mohamed Ali Zoma⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 11' · 🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 83'7.9
- 32Tim Janisch⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 70'8.3
- 36Kristian Mandic🟨 Thẻ vàng 45+1'7.4
- 41Eric Porstner🎯 Kiến tạo 38'6.6
Khách · 442
- 1Jonas Kersken5.3
- 5Maximilian Bauer C6.3
- 6Marvin Mehlem▼ Rời sân 71'6.7
- 7Henri Koudossou5.9
- 8Sam Schreck▼ Rời sân 46'6.9
- 10Jannik Rochelt▼ Rời sân 71'5.9
- 11Joel Grodowski▼ Rời sân 57'6.5
- 14Monju Momuluh▼ Rời sân 83'6.5
- 19Maximilian Grosser6.5
- 21Stefano Russo6.8
- 29Tim Handwerker5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1321
Sút cầu môn
65
Tấn công
151165
Tấn công nguy hiểm
3871
Sút ngoài cầu môn
29
Cản bóng
57
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
455371
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
911
Việt vị
10
Cứu thua
42
Tắc bóng
810
Quả ném biên
2521
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2324
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.19
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
54 46
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B7T7 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B4T4 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nurnberg (30 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Arminia Bielefeld (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nurnberg (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Arminia Bielefeld (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nurnberg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Tim Janisch Hậu vệ phải | 8.3 | 1 | 1/1 | 23/28 | 2 | ||
| 23Mohamed Ali Zoma Hộ công | 7.9 | 1 | 4/1 | 13/15 | 0 | 🟨 | |
| 4Alexis Kalogeropoulos Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 56/60 | 0 | |||
| 36Kristian Mandic Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 51/57 | 0 | 🟨 | ||
| 1Jan Reichert Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 22Finn Ole Becker Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 2/1 | 27/33 | 0 | ||
| 10Julian Justvan Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 16/22 | 1 | |||
| 41Eric Porstner Hậu vệ trái | 6.6 | 1 | 0/0 | 33/38 | 2 | ||
| 8Javier Fernandez Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 51/54 | 1 | |||
| 19Piet Scobel Trung phong | 6.4 | 2/0 | 3/11 | 1 | |||
| 6Adam Markhiev Tiền vệ phòng ngự | 10 | 2 | 2/2 | 58/59 | 5 | ||
| 18Rafael Lubach (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 9Sigurd Haugen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 2/4 | 0 | |||
| 16Marko Soldic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Rayan Ghrieb (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 21Giannis Masouras (dự bị) Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 1 |
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Sam Schreck Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/1 | 7/8 | 2 | |||
| 21Stefano Russo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/1 | 35/40 | 1 | |||
| 6Marvin Mehlem Tiền vệ tấn công | 6.7 | 3/0 | 16/20 | 1 | |||
| 11Joel Grodowski Trung phong | 6.5 | 2/0 | 13/15 | 0 | |||
| 19Maximilian Grosser Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 14Monju Momuluh Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 3/1 | 11/17 | 2 | |||
| 5Maximilian Bauer Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 49/58 | 2 | |||
| 10Jannik Rochelt Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 18/23 | 1 | |||
| 7Henri Koudossou Hậu vệ phải | 5.9 | 2/0 | 34/47 | 3 | |||
| 29Tim Handwerker Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 23/33 | 2 | |||
| 1Jonas Kersken Thủ môn | 5.3 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 38Marius Worl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 2/2 | 13/15 | 4 | ||
| 27Benjamin Boakye (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 8/10 | 3 | |||
| 30Isaiah Young (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 28Roberts Uldrikis (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 42Till Wegener (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nurnberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900-5-4 | Thành lập | 1905-5-3 |
| Gand Stadium | Sân nhà | Schuco Arena |
| 48548 | Sức chứa | 28008 |
| Miroslav Klose | HLV | Oliver Kirch |
| Nurnberg | Khu vực | Bielefeld |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.14 | 3.55 | 2.68 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.14 | 3.55 | 2.68 | 1.35 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 0.94 | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.50 | 3.00 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.92 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.55 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.84 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.90 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.03 ↑ | 100.00 ↑ | 5.79 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.55 | 2.84 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.80 | 2.93 | 0.90 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.36 | 2.88 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.51 | 3.34 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.20 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.88 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.30 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.80 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 301.00 ↑ | 8.92 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 3.69 | 2.99 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.16 ↓ | 7.52 ↑ | 18.30 ↑ | 3.99 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 3.40 | 2.80 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.79 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.77 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.60 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.70 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 6.80 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nurnberg | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Arminia Bielefeld | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).