Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Kisvarda FC, 22:30 ngày 15/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Nyiregyhaza 2 Kết thúc HT 1-0 1
Kisvarda FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Városi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Nyiregyhaza | Phút | |
| 29' | Balint Olah | |
| ▲ Jean Florent Batoum ▼ Robert Tarcsi | 33' ⇄ | |
| Levente Katona | 43' | |
| 44' | Marko Matanovic | |
| Jean Florent Batoum(Assists:Milan Kovacs) (Kiến tạo: Milan Kovacs) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' ⇄ | ▲ Levente Szor ▼ Hianga Mbock | |
| 57' ⇄ | ▲ Anatolii Nuriev ▼ Jasmin Mesanovic | |
| 57' ⇄ | ▲ Teslim Abdulateef Balogun ▼ Soma Novothny | |
| ▲ Zan Medved ▼ Jean Florent Batoum | 67' ⇄ | |
| ▲ Mátyás Katona ▼ Balazs Manner | 67' ⇄ | |
| Vane Jovanov | 69' | |
| 80' ⇄ | ▲ Tibor Lippai ▼ Balint Olah | |
| 82' | ⚽ 1 - 1 Anatolii Nuriev(Assists:Marko Matanovic) (Kiến tạo: Marko Matanovic) | |
| ▲ Nemanja Antonov ▼ Balint Katona | 84' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Tonislav Yordanov ▼ Christian Herc | |
| Marko Kvasina(Assists:Milan Kovacs) (Kiến tạo: Milan Kovacs) 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| Nemanja Antonov | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 14 | 12 |
Chủ = Nyiregyhaza · Khách = Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyiregyhaza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 5 (26%) |
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Kisvarda FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 | 9 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 3 | 1 | 4 | 6 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Nyiregyhaza 5 (31%)Hòa 6 (38%)Kisvarda FC 5 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 01/11/25 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/07/25 | Nyiregyhaza | 1-1 (0-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/09/23 | Nyiregyhaza | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 10/10/20 | Kisvarda FC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | B |
| 12/10/19 | Kisvarda FC | 0-1 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 10/07/19 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | B |
| 14/07/18 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | T |
| 29/04/18 | Kisvarda FC | 2-2 (0-2) | Nyiregyhaza | - | - | H |
| 15/10/17 | Nyiregyhaza | 0-0 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | H |
| 07/05/17 | Nyiregyhaza | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | T |
| 30/10/16 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | H |
| 08/07/15 | Nyiregyhaza | 1-5 (0-3) | Kisvarda FC | - | - | B |
| 24/09/14 | Kisvarda FC | 3-2 (0-2) | Nyiregyhaza | - | - | B |
| 17/05/14 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 09/11/13 | Nyiregyhaza | 1-0 (0-0) | Kisvarda FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
BBTHTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Kazincbarcika | 0-4 (0-3) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Kisvarda FC
BTHBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kisvarda FC | 2-4 (1-2) | Ujpesti | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Puskas Akademia | 0-2 (0-1) | Kisvarda FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-0) | Budapest Honved | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 4-6 (4-3) | Michalovce | - | - | B |
| 18/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Michalovce | - | - | T |
| 15/07/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Fazenda Chernivtsi | - | - | B |
| 11/07/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Kazincbarcika | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/26 | Vasas | 3-1 (2-0) | Kisvarda FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Kisvarda FC | 5-0 (2-0) | Tatran Presov | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Budapest Honved | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Kisvarda FC | 0-1 (0-1) | Gyori ETO | -1.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Kazincbarcika | 2-1 (2-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kisvarda FC | 1-2 (1-1) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Kisvarda FC | 1-1 (0-1) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Kisvarda FC | 1-0 (1-0) | Puskas Akademia | 0 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Kisvarda FC | 2-1 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
Đội hình
Nyiregyhaza
Kisvarda FC
22Matyas Molnar24Vane Jovanov31CLevente Katona39Rocco Zikovic66Barna Benczenleitner6Yuri Toma10Balazs Manner12Milan Kovacs55Balint Katona9Marko Kvasina77Robert Tarcsi23Ilya Popovich5Balint Olah6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac11Marko Matanovic14Bohdan Melnyk27CJasmin Mesanovic80Hianga Mbock24Christian Herc86Soma Novothny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 6Yuri Toma7.2
- 9Marko Kvasina⚽ Ghi bàn 90+1'7.9
- 10Balazs Manner▼ Rời sân 67'6.7
- 12Milan Kovacs🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 90+1'8
- 22Matyas Molnar6.6
- 24Vane Jovanov🟨 Thẻ vàng 69'6.4
- 31Levente Katona C🟨 Thẻ vàng 43'6.3
- 39Rocco Zikovic6.9
- 55Balint Katona▼ Rời sân 84'7.5
- 66Barna Benczenleitner6.9
- 77Robert Tarcsi▼ Rời sân 33'6.2
Khách · 442
- 5Balint Olah🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 80'6.4
- 6Maxim Osztrovka6.3
- 10Dominik Soltesz6.6
- 11Marko Matanovic🎯 Kiến tạo 82' · 🟨 Thẻ vàng 44'6.1
- 14Bohdan Melnyk6.6
- 23Ilya Popovich8.1
- 24Christian Herc▼ Rời sân 88'6.9
- 26Nikola Radmanovac6.9
- 27Jasmin Mesanovic C▼ Rời sân 57'6.1
- 80Hianga Mbock▼ Rời sân 57'6.5
- 86Soma Novothny▼ Rời sân 57'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
32
Sút bóng
3212
Sút cầu môn
132
Tấn công
11087
Tấn công nguy hiểm
5042
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
94
Đá phạt trực tiếp
1216
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
337295
TL chuyền bóng thành công
78%70%
Phạm lỗi
1612
Việt vị
22
Cứu thua
111
Tắc bóng
712
Quả ném biên
3122
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
20.8
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nyiregyhaza (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Kisvarda FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự | 8 | 2 | 5/0 | 28/34 | 4 | ||
| 9Marko Kvasina Trung phong | 7.9 | 1 | 5/4 | 17/28 | 0 | ||
| 55Balint Katona Tiền vệ tấn công | 7.5 | 5/2 | 17/22 | 2 | |||
| 6Yuri Toma Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/1 | 28/33 | 2 | |||
| 66Barna Benczenleitner Hậu vệ trái | 6.9 | 2/1 | 24/33 | 3 | |||
| 39Rocco Zikovic Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 49/57 | 3 | |||
| 10Balazs Manner Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/0 | 10/15 | 1 | |||
| 22Matyas Molnar Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 11/23 | 0 | |||
| 24Vane Jovanov Hậu vệ phải | 6.4 | 2/0 | 18/18 | 1 | 🟨 | ||
| 31Levente Katona Trung vệ | 6.3 | 2/1 | 51/58 | 3 | 🟨 | ||
| 77Robert Tarcsi Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 29Jean Florent Batoum (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 2/2 | 3/3 | 0 | ||
| 7Nemanja Antonov (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 1/1 | 0 | 🟨 | ||
| 70Mátyás Katona (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 3/5 | 0 | |||
| 26Zan Medved (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/1 | 2/6 | 0 |
Kisvarda FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Ilya Popovich Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 14/32 | 1 | |||
| 86Soma Novothny Trung phong | 7.3 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 24Christian Herc Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/0 | 17/23 | 2 | |||
| 26Nikola Radmanovac Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/46 | 0 | |||
| 14Bohdan Melnyk Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 24/27 | 5 | |||
| 10Dominik Soltesz Tiền vệ tấn công | 6.6 | 4/0 | 17/29 | 3 | |||
| 80Hianga Mbock Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 8/12 | 1 | |||
| 5Balint Olah Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 26/33 | 2 | 🟨 | ||
| 6Maxim Osztrovka Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 22/29 | 4 | |||
| 27Jasmin Mesanovic Trung phong | 6.1 | 1/0 | 7/12 | 2 | |||
| 11Marko Matanovic Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1 | 0/0 | 12/17 | 2 | 🟨 | |
| 7Anatolii Nuriev (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/6 | 2 | ||
| 45Teslim Abdulateef Balogun (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 70Levente Szor (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 1 | |||
| 42Tibor Lippai (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 99Tonislav Yordanov (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nyiregyhaza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Városi | Sân nhà | Walker Sports Center |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| Tamas Bodog | HLV | Attila Supka |
| NYÍREGYHÁZA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.70 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.90 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.70 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.55 | 0.78 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 5.59 ↑ | 1.22 ↓ | 11.06 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.10 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 11.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.12 | 3.34 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.41 | 3.53 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 6.85 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.78 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.39 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 7.14 ↑ | 1.16 ↓ | 14.57 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.55 | 3.81 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.42 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 7.54 ↑ | 1.15 ↓ | 15.10 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↑ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nyiregyhaza | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kisvarda FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).