Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Kisvarda FC, 22:30 ngày 15/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 15/08/2026
Nyiregyhaza
2 Kết thúc HT 1-0 1
Kisvarda FC
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Városi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Nyiregyhaza Phút Kisvarda FC
29' Balint Olah
▲ Jean Florent Batoum ▼ Robert Tarcsi33'
Levente Katona 43'
44' Marko Matanovic
Jean Florent Batoum(Assists:Milan Kovacs) (Kiến tạo: Milan Kovacs) 1 - 0 45'
HT 1-0
57' ▲ Levente Szor ▼ Hianga Mbock
57' ▲ Anatolii Nuriev ▼ Jasmin Mesanovic
57' ▲ Teslim Abdulateef Balogun ▼ Soma Novothny
▲ Zan Medved ▼ Jean Florent Batoum67'
▲ Mátyás Katona ▼ Balazs Manner67'
Vane Jovanov 69'
80' ▲ Tibor Lippai ▼ Balint Olah
82' 1 - 1 Anatolii Nuriev(Assists:Marko Matanovic) (Kiến tạo: Marko Matanovic)
▲ Nemanja Antonov ▼ Balint Katona84'
88' ▲ Tonislav Yordanov ▼ Christian Herc
Marko Kvasina(Assists:Milan Kovacs) (Kiến tạo: Milan Kovacs) 2 - 1 90+1'
Nemanja Antonov 90+3'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 43
Hòa 12 23
Bại 20 44
Ghi bàn 43 1514
Mất bàn 62 1516
Điểm 15 1412

Chủ = Nyiregyhaza · Khách = Kisvarda FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nyiregyhaza (16)Hiệp 1 / Cả trậnKisvarda FC (19)
2 (13%)Thắng/Thắng6 (32%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (25%)Hòa/Hòa3 (16%)
2 (13%)Hòa/Bại3 (16%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (38%)Bại/Bại5 (26%)

Bảng xếp hạng

Nyiregyhaza

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7214813710
Sân nhà32105375
Sân khách4004310011
6 gần631298--

Kisvarda FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng72329997
Sân nhà403146311
Sân khách32015363
6 gần62131012--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Nyiregyhaza 5 (31%)Hòa 6 (38%)Kisvarda FC 5 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3+0.52.5H
HUN D101/11/25Kisvarda FC0-0 (0-0)Nyiregyhaza12-1-0.52.75H
HUN D127/07/25Nyiregyhaza1-1 (0-1)Kisvarda FC5-4+0.252.5H
INT CF08/09/23Nyiregyhaza0-2 (0-1)Kisvarda FC---B
INT CF10/10/20Kisvarda FC1-0 (0-0)Nyiregyhaza---B
INT CF12/10/19Kisvarda FC0-1 (0-0)Nyiregyhaza---T
INT CF10/07/19Kisvarda FC1-0 (1-0)Nyiregyhaza---B
INT CF14/07/18Nyiregyhaza2-1 (0-0)Kisvarda FC1-7--T
HUN D2E29/04/18Kisvarda FC2-2 (0-2)Nyiregyhaza4-5--H
HUN D2E15/10/17Nyiregyhaza0-0 (0-0)Kisvarda FC---H
HUN D2E07/05/17Nyiregyhaza2-0 (0-0)Kisvarda FC8-5--T
HUN D2E30/10/16Kisvarda FC1-1 (0-0)Nyiregyhaza2-4--H
INT CF08/07/15Nyiregyhaza1-5 (0-3)Kisvarda FC4-6--B
HUN Cup24/09/14Kisvarda FC3-2 (0-2)Nyiregyhaza---B
HUN D2E17/05/14Kisvarda FC0-1 (0-1)Nyiregyhaza---T
HUN D2E09/11/13Nyiregyhaza1-0 (0-0)Kisvarda FC---T

Thành tích gần đây — Nyiregyhaza

BBTHTTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D109/08/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Nyiregyhaza2-5-0.252.5B
HUN D102/08/26Gyori ETO4-0 (1-0)Nyiregyhaza3-7-1.253B
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3+0.252.75T
INT CF18/07/26Nyiregyhaza2-2 (2-2)FC Bukovyna chernivtsi11-4--H
INT CF11/07/26Mezokovesd Zsory0-2 (0-0)Nyiregyhaza2-5--T
INT CF03/07/26Universitaea Cluj0-3 (0-1)Nyiregyhaza2-5-0.52.75T
INT CF30/06/26Brno3-0 (1-0)Nyiregyhaza3-5-0.253B
INT CF27/06/26Wolfsberger AC2-0 (1-0)Nyiregyhaza2-2-0.52.75B
HUN D115/05/26Nyiregyhaza2-2 (1-0)Kazincbarcika12-2+1.253H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.252.75H
HUN D126/04/26Nyiregyhaza2-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-5+0.252.5T
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3-0.252.5B
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2-0.253T
HUN D106/04/26Gyori ETO1-0 (1-0)Nyiregyhaza6-8-12.75B
HUN D121/03/26Nyiregyhaza3-1 (0-0)Diosgyor VTK7-5+0.252.5T
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2-0.52.25H
HUN D109/03/26Nyiregyhaza1-3 (1-2)Ferencvarosi TC6-5-0.752.75B
HUN D101/03/26Puskas Akademia1-2 (0-1)Nyiregyhaza7-4-0.52.5T
HUN D121/02/26Nyiregyhaza2-2 (1-2)Kisvarda FC6-3+0.52.5H
HUN D115/02/26Kazincbarcika0-4 (0-3)Nyiregyhaza2-4+0.252.25T

Thành tích gần đây — Kisvarda FC

BTHBTBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D108/08/26Kisvarda FC2-4 (1-2)Ujpesti6-402.5B
HUN D101/08/26Puskas Akademia0-2 (0-1)Kisvarda FC7-5-0.752.5T
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7+0.252.5H
INT CF18/07/26Kisvarda FC4-6 (4-3)Michalovce---B
INT CF18/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Michalovce---T
INT CF15/07/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Fazenda Chernivtsi---B
INT CF11/07/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Kazincbarcika4-5+0.753T
INT CF08/07/26Vasas3-1 (2-0)Kisvarda FC1-0-0.253.25B
INT CF04/07/26Kisvarda FC5-0 (2-0)Tatran Presov2-2+0.52.5T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1+0.252.75B
HUN D116/05/26Kisvarda FC0-1 (0-1)Gyori ETO6-8-1.253B
HUN D102/05/26Kazincbarcika2-1 (2-0)Kisvarda FC6-2+0.52.5B
HUN D125/04/26Kisvarda FC1-2 (1-1)Diosgyor VTK2-1+0.52.5B
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7-0.52.5B
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5-0.252.5H
HUN D104/04/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Kisvarda FC1-3-0.52.5B
HUN D123/03/26Kisvarda FC1-1 (0-1)Ferencvarosi TC5-7-0.752.75H
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3-0.52.5B
HUN D107/03/26Kisvarda FC1-0 (1-0)Puskas Akademia6-1102.5T
HUN D128/02/26Kisvarda FC2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja3-1-0.253T

Đội hình

NyiregyhazaKisvarda FC
22Matyas Molnar24Vane Jovanov31CLevente Katona39Rocco Zikovic66Barna Benczenleitner6Yuri Toma10Balazs Manner12Milan Kovacs55Balint Katona9Marko Kvasina77Robert Tarcsi23Ilya Popovich5Balint Olah6Maxim Osztrovka10Dominik Soltesz26Nikola Radmanovac11Marko Matanovic14Bohdan Melnyk27CJasmin Mesanovic80Hianga Mbock24Christian Herc86Soma Novothny

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
32
12
Sút cầu môn
13
2
Tấn công
110
87
Tấn công nguy hiểm
50
42
Sút ngoài cầu môn
10
6
Cản bóng
9
4
Đá phạt trực tiếp
12
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
337
295
TL chuyền bóng thành công
78%
70%
Phạm lỗi
16
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
1
11
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
31
22
Cắt bóng
12
9
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
24
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2
0.8
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B5
T5 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B2
T2 H3 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kisvarda FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Nyiregyhaza (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Kisvarda FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
12
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
23
B.thắng H2
NyiregyhazaKisvarda FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
NyiregyhazaKisvarda FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
34
Thắng 1
53
Hòa
27
Thua 1
54
Thua 2+
NyiregyhazaKisvarda FC

Nyiregyhaza

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Milan Kovacs
Tiền vệ phòng ngự
825/028/344
9Marko Kvasina
Trung phong
7.915/417/280
55Balint Katona
Tiền vệ tấn công
7.55/217/222
6Yuri Toma
Tiền vệ trung tâm
7.22/128/332
66Barna Benczenleitner
Hậu vệ trái
6.92/124/333
39Rocco Zikovic
Trung vệ
6.90/049/573
10Balazs Manner
Tiền vệ tấn công
6.72/010/151
22Matyas Molnar
Thủ môn
6.60/011/230
24Vane Jovanov
Hậu vệ phải
6.42/018/181🟨
31Levente Katona
Trung vệ
6.32/151/583🟨
77Robert Tarcsi
Trung phong
6.20/02/40
29Jean Florent Batoum (dự bị)
Trung phong
7.312/23/30
7Nemanja Antonov (dự bị)
Hậu vệ trái
6.62/01/10🟨
70Mátyás Katona (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/13/50
26Zan Medved (dự bị)
Trung phong
6.52/12/60

Kisvarda FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Ilya Popovich
Thủ môn
8.10/014/321
86Soma Novothny
Trung phong
7.30/06/91
24Christian Herc
Tiền vệ trung tâm
6.92/017/232
26Nikola Radmanovac
Trung vệ
6.90/035/460
14Bohdan Melnyk
Hậu vệ phải
6.61/124/275
10Dominik Soltesz
Tiền vệ tấn công
6.64/017/293
80Hianga Mbock
Tiền vệ trung tâm
6.51/08/121
5Balint Olah
Tiền vệ phòng ngự
6.40/026/332🟨
6Maxim Osztrovka
Tiền vệ trung tâm
6.30/022/294
27Jasmin Mesanovic
Trung phong
6.11/07/122
11Marko Matanovic
Tiền vệ trung tâm
6.110/012/172🟨
7Anatolii Nuriev (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.512/13/62
45Teslim Abdulateef Balogun (dự bị)
Tiền đạo
6.91/06/80
70Levente Szor (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/04/51
42Tibor Lippai (dự bị)
Trung vệ
6.20/04/50
99Tonislav Yordanov (dự bị)
Trung phong
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Nyiregyhaza Thông tin Kisvarda FC
2003 Thành lập
Városi Sân nhà Walker Sports Center
15000 Sức chứa 0
Tamas Bodog HLV Attila Supka
NYÍREGYHÁZA Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.823.403.700.842.500.920.900.500.89
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm1.853.403.500.822.500.920.850.500.89
Live6.90 ↑1.10 ↓15.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm1.953.403.700.802.500.900.900.500.80
Live6.25 ↑1.15 ↓13.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.900.500.80
10BETSớm1.883.403.550.782.500.86---
Live5.59 ↑1.22 ↓11.06 ↑2.60 ↑2.500.23 ↓---
12betSớm1.853.403.500.822.500.920.850.500.89
Live6.90 ↑1.10 ↓15.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.42 ↓0.001.72 ↑
CrownSớm1.913.453.300.852.500.910.910.500.85
Live7.10 ↑1.12 ↓11.50 ↑3.03 ↑2.500.15 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
SbobetSớm1.923.123.340.872.500.930.920.500.90
Live6.90 ↑1.13 ↓11.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.923.413.530.842.500.920.920.500.86
Live6.85 ↑1.13 ↓11.50 ↑3.44 ↑2.500.13 ↓0.36 ↓0.001.85 ↑
LadbrokesSớm1.853.303.500.802.500.91---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑3.60 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm1.903.503.600.832.500.890.870.500.85
Live1.20 ↓5.00 ↑21.00 ↑0.78 ↓2.000.97 ↑0.86 ↓0.250.88 ↑
PinnacleSớm1.983.393.600.922.500.840.990.500.79
Live7.14 ↑1.16 ↓14.57 ↑3.28 ↑2.500.22 ↓0.36 ↓0.002.14 ↑
BwinSớm1.903.403.600.802.500.88---
Live1.01 ↓19.50 ↑151.00 ↑0.98 ↑1.500.66 ↓---
1xBetSớm1.873.553.810.802.500.900.420.001.65
Live7.54 ↑1.15 ↓15.10 ↑3.82 ↑2.500.18 ↓0.43 ↑0.001.82 ↑
SNAISớm1.853.403.75------
Live1.853.403.75------
Bet 365Sớm1.833.403.600.852.500.950.900.500.90
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑3.50 ↑2.500.19 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.853.403.800.852.500.850.910.500.80
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑14.00 ↑3.500.03 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nyiregyhaza+1/2Chưa có trận cùng mức
Kisvarda FC-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).