Kết quả bóng đá trận Nyiregyhaza vs Paksi SE Honlapja, 19:45 ngày 29/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 19:45 ngày 29/08/2026
Nyiregyhaza 1 Kết thúc HT 0-0 1
Paksi SE Honlapja
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Városi Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Nyiregyhaza | Phút | |
| Levente Katona | 12' | |
| Levente Katona | 12' | |
| 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Barna Toth ▼ Milan Peto | |
| ▲ Balazs Manner ▼ Balint Katona | 46' ⇄ | |
| Balazs Manner | 48' | |
| 50' | ⚽ 1 - 1 Zsolt Haraszti | |
| 59' | Jozsef Windecker | |
| 71' | Bence Lenzser | |
| 71' ⇄ | ▲ Kevin Horvath ▼ Zsolt Haraszti | |
| 71' ⇄ | ▲ Erik Silye ▼ Andor Lapu | |
| ▲ Mátyás Katona ▼ Balazs Manner | 72' ⇄ | |
| ▲ Zan Medved ▼ Marko Regza | 72' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 2 | |
| 80' ⇄ | ▲ Balazs Balogh ▼ Jozsef Szalai | |
| ▲ Jean Florent Batoum ▼ Nemanja Antonov | 80' ⇄ | |
| Jean Florent Batoum(Assists:Zan Medved) (Kiến tạo: Zan Medved) 2 - 2 ⚽ | 88' | |
| Yuri Toma | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Janos Hahn ▼ Jozsef Windecker | |
| ▲ Rocco Zikovic ▼ Milan Kovacs | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' | Kevin Horvath | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 25 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 9 |
Chủ = Nyiregyhaza · Khách = Paksi SE Honlapja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyiregyhaza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (38%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Paksi SE Honlapja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 15 | 17 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Nyiregyhaza 4 (25%)Hòa 5 (31%)Paksi SE Honlapja 7 (44%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 20/12/25 | Paksi SE Honlapja | 2-1 (2-0) | Nyiregyhaza | -0.75 | 3 | B |
| 20/09/25 | Nyiregyhaza | 1-1 (0-0) | Paksi SE Honlapja | -0.75 | 3 | H |
| 05/04/25 | Paksi SE Honlapja | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 3 | B |
| 30/11/24 | Nyiregyhaza | 4-2 (3-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/08/24 | Paksi SE Honlapja | 2-1 (2-1) | Nyiregyhaza | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/01/21 | Nyiregyhaza | 4-3 (1-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 29/10/20 | Nyiregyhaza | 1-1 (0-0) | Paksi SE Honlapja | -1 | 2.75 | H |
| 21/02/15 | Paksi SE Honlapja | 1-1 (1-1) | Nyiregyhaza | -1 | 2.5 | H |
| 02/08/14 | Nyiregyhaza | 0-3 (0-2) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/03/10 | Nyiregyhaza | 1-1 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/09 | Paksi SE Honlapja | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/09 | Nyiregyhaza | 2-2 (0-0) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/10/08 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (1-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/03/08 | Nyiregyhaza | 1-2 (0-0) | Paksi SE Honlapja | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/08/07 | Paksi SE Honlapja | 3-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
BTBBTHTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-1) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja
TBHBHTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 25/23 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Paksi SE Honlapja | 2-0 (2-0) | Ujpesti | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Puskas Akademia | 3-2 (2-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Paksi SE Honlapja | 2-2 (0-0) | Budapest Honved | +0.5 | 2.75 | H |
| 03/08/26 | ZalaegerzsegTE | 5-2 (3-2) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3 | B |
| 31/07/26 | Panathinaikos | 2-2 (1-1) | Paksi SE Honlapja | -1.75 | 3 | H |
| 27/07/26 | Paksi SE Honlapja | 4-2 (2-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | Paksi SE Honlapja | 1-2 (0-1) | Panathinaikos | -1 | 3 | B |
| 18/07/26 | Austria Wien | 4-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.75 | 3.5 | B |
| 16/07/26 | Slaven Belupo | 3-5 (1-3) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Hapoel Ramat Gan | 0-4 (0-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 11/07/26 | Paksi SE Honlapja | 0-3 (0-2) | Kozarmisleny SE | +1.5 | 3.5 | B |
| 08/07/26 | Maccabi Haifa | 3-3 (1-2) | Paksi SE Honlapja | - | - | H |
| 05/07/26 | ZNK Osijek | 0-4 (0-1) | Paksi SE Honlapja | +0.25 | 3.25 | T |
| 02/07/26 | Dundee FC | 2-1 (1-0) | Paksi SE Honlapja | - | - | B |
| 27/06/26 | Paksi SE Honlapja | 4-1 (2-1) | KFC Komarno | +1 | 3.5 | T |
| 24/06/26 | Paksi SE Honlapja | 3-3 (2-3) | Szentlorinc SE | +3.5 | 4.25 | H |
| 20/06/26 | Kelen SC | 1-10 (1-6) | Paksi SE Honlapja | - | - | T |
| 16/05/26 | Diosgyor VTK | 1-3 (0-3) | Paksi SE Honlapja | +1.25 | 3.75 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Ferencvarosi TC | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -1.25 | 3.5 | B |
Đội hình
Nyiregyhaza
Paksi SE Honlapja
22Matyas Molnar23Regza M.15Attila Temesvari24Vane Jovanov31CLevente Katona66Barna Benczenleitner6Yuri Toma7Nemanja Antonov12Milan Kovacs9Marko Kvasina23Marko Regza55Balint Katona1Adam Kovacsik4Andor Lapu5Balint Vecsei6Milan Gyorfi24Bence Lenzser30CJanos Szabo10Zsolt Haraszti17Milan Peto21Kristof Papp22Jozsef Windecker7Jozsef Szalai
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Yuri Toma🟨 Thẻ vàng 89'7.7
- 7Nemanja Antonov▼ Rời sân 80'7.5
- 9Marko Kvasina7
- 12Milan Kovacs▼ Rời sân 90+1'7.6
- 15Attila Temesvari6.8
- 22Matyas Molnar7.2
- 23Regza M.
- 23Marko Regza▼ Rời sân 72'6.5
- 24Vane Jovanov7.2
- 31Levente Katona C🟨 Thẻ vàng 12' · 🟨 Thẻ vàng 12'7.2
- 55Balint Katona▼ Rời sân 46'6.5
- 66Barna Benczenleitner6.7
Khách · 541
- 1Adam Kovacsik6.2
- 4Andor Lapu▼ Rời sân 71'7
- 5Balint Vecsei6.3
- 6Milan Gyorfi6.5
- 7Jozsef Szalai▼ Rời sân 80'6.2
- 10Zsolt Haraszti⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 71'7.8
- 17Milan Peto▼ Rời sân 46'6.6
- 21Kristof Papp6.7
- 22Jozsef Windecker🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90'7.3
- 24Bence Lenzser🟨 Thẻ vàng 71'6.7
- 30Janos Szabo C6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
45
Tấn công
124121
Tấn công nguy hiểm
8793
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1715
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
432313
TL chuyền bóng thành công
71%60%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
25
Cứu thua
43
Tắc bóng
125
Quả ném biên
2829
Cắt bóng
1115
Tạt bóng thành công
95
Chuyền dài
3228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.130.54
Cơ hội rõ rệt
70
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B7T7 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nyiregyhaza (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOO
Paksi SE Honlapja (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Yuri Toma Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 2/0 | 31/43 | 5 | 🟨 | ||
| 12Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/0 | 56/64 | 2 | |||
| 7Nemanja Antonov Hậu vệ trái | 7.5 | 4/0 | 28/37 | 3 | |||
| 31Levente Katona Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 33/38 | 3 | 🟨 | ||
| 24Vane Jovanov Hậu vệ phải | 7.2 | 1/0 | 27/43 | 4 | |||
| 22Matyas Molnar Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 10/25 | 0 | |||
| 9Marko Kvasina Trung phong | 7 | 2/2 | 26/34 | 0 | |||
| 15Attila Temesvari Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 16/29 | 4 | |||
| 66Barna Benczenleitner Hậu vệ trái | 6.7 | 3/0 | 37/47 | 4 | |||
| 23Marko Regza Trung phong | 6.5 | 3/1 | 13/21 | 0 | |||
| 55Balint Katona Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 29Jean Florent Batoum (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 26Zan Medved (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 | ||
| 70Mátyás Katona (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 10Balazs Manner (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 8/11 | 0 | 🟨 | ||
| 39Rocco Zikovic (dự bị) Trung vệ | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Paksi SE Honlapja
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Zsolt Haraszti Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 16/19 | 2 | ||
| 22Jozsef Windecker Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 24/30 | 6 | 🟨 | ||
| 4Andor Lapu Tiền đạo | 7 | 0/0 | 12/19 | 4 | |||
| 24Bence Lenzser Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 15/24 | 4 | 🟨 | ||
| 21Kristof Papp Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/1 | 24/32 | 3 | |||
| 17Milan Peto Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 7/10 | 1 | |||
| 30Janos Szabo Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 15/28 | 3 | |||
| 6Milan Gyorfi Tiền vệ phải | 6.5 | 1/0 | 8/14 | 0 | |||
| 5Balint Vecsei Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 15/31 | 3 | |||
| 1Adam Kovacsik Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 8/32 | 0 | |||
| 7Jozsef Szalai Trung phong | 6.2 | 2/0 | 17/23 | 0 | |||
| 19Kevin Horvath (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/1 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 8Balazs Balogh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 14Erik Silye (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 29Barna Toth (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 10/16 | 0 | |||
| 9Janos Hahn (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Nyiregyhaza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | 1952 |
| Városi | Sân nhà | Fehervari uti Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 5000 |
| Tamas Bodog | HLV | Gyorgy Bognar |
| NYÍREGYHÁZA | Khu vực | Paks |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.70 | 2.70 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.69 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 | 0.00 | 0.95 | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.50 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 28.66 ↑ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 1.27 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.69 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.90 | 2.61 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.41 | 2.56 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.74 | 2.73 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.18 ↓ | 7.90 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.62 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.30 | 0.93 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.97 | 3.67 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.14 ↓ | 10.59 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.75 | 2.67 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.62 | 0.00 | 1.16 |
| Live | 49.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.95 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.68 ↑ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.75 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.50 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.80 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.88 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nyiregyhaza | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Paksi SE Honlapja | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).