Kết quả bóng đá trận Nyva Ternopil vs Metalist Kharkiv, 00:00 ngày 28/03/2027
Hạng 2 Ukraina · 00:00 ngày 28/03/2027
Nyva Ternopil Sắp đá --:--:--
Metalist Kharkiv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 18 |
Chủ = Nyva Ternopil · Khách = Metalist Kharkiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nyva Ternopil | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (28%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Nyva Ternopil
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 9 | - | - |
Metalist Kharkiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Nyva Ternopil 2 (29%)Hòa 2 (29%)Metalist Kharkiv 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 13/10/25 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2.25 | T |
| 13/10/24 | Metalist Kharkiv | 2-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 25/08/24 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 22/10/23 | Metalist Kharkiv | 0-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 20/08/23 | Nyva Ternopil | 0-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 02/10/21 | Metalist Kharkiv | 2-1 (2-1) | Nyva Ternopil | - | - | B |
Thành tích gần đây — Nyva Ternopil
BTBHHHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 16/08/26 | FC Inhulets Petrove | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 07/08/26 | UCSA | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/08/26 | SC Poltava | 1-1 (0-1) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 24/07/26 | PFC Oleksandria | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | -0.75 | 2.25 | H |
| 18/07/26 | Veres | 1-1 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | H |
| 11/07/26 | Nyva Ternopil | 3-1 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 08/07/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | H |
| 03/07/26 | FC Karpaty Lviv | 2-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 01/06/26 | UCSA | 3-0 (2-0) | Nyva Ternopil | 0 | 2 | B |
| 23/05/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-0) | FC Vorskla Poltava | - | - | H |
| 17/05/26 | Podillya Khmelnytskyi | 1-2 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | T |
| 09/05/26 | Nyva Ternopil | 0-3 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | B |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 18/04/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Chernigiv | 1-0 (1-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 07/04/26 | Nyva Ternopil | 1-1 (1-1) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0 | 2 | H |
| 03/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 1-0 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
Thành tích gần đây — Metalist Kharkiv
TBTTBTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-1 (0-1) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 15/08/26 | Metalist Kharkiv | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 09/08/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 01/08/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (3-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 26/07/26 | Kulykiv | 2-1 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 19/07/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (2-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 18/07/26 | Metalist Kharkiv | 2-2 (0-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | H |
| 14/07/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-1) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/05/26 | FC Chernigiv | 1-2 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | T |
| 23/05/26 | Metalist Kharkiv | 2-0 (1-0) | UCSA | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Vorskla Poltava | 1-1 (1-1) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 09/05/26 | Metalist Kharkiv | 3-0 (0-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 02/05/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-1 (0-0) | FK Yarud Mariupol | - | - | H |
| 17/04/26 | Metalist Kharkiv | 1-2 (0-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | B |
| 13/04/26 | FC Livyi Bereh | 3-0 (3-0) | Metalist Kharkiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (1-0) | FC Chernigiv | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 0-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | H |
| 28/03/26 | Metalist Kharkiv | 2-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
40 60
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nyva Ternopil (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Metalist Kharkiv (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Nyva Ternopil (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nyva Ternopil | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | Metalist Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 43000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Kiev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.10 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.92 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.20 | 2.08 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.50 | 3.12 | 2.02 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.99 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 3.50 | 3.12 | 2.02 | 0.97 | 2.25 | 0.74 | 0.99 | -0.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nyva Ternopil | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Metalist Kharkiv | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).