Kết quả bóng đá trận Oakland Roots vs Orange County Blues FC, 07:00 ngày 30/08/2026
USL Championship · 07:00 ngày 30/08/2026
Oakland Roots 1 Kết thúc HT 1-0 1
Orange County Blues FC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Oakland Roots | Phút | |
| Florian Valot(Assists:Thomas McCabe) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Valot F. 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 31' | Lyam MacKinnon | |
| 31' | MacKinnon L. | |
| Mark Fisher | 40' | |
| Fisher M. | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 60' | ⚽ 2 - 1 Yaniv Bazini | |
| 60' | ⚽ 2 - 2 Bazini Y. | |
| 73' | Stephen Kelly | |
| Julian Bravo | 79' | |
| Bobosi Byaruhanga | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 14 | 20 |
| Điểm | 5 | 2 | 6 | 10 |
Chủ = Oakland Roots · Khách = Orange County Blues FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oakland Roots | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 5 (19%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (22%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
Orange County Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 33 | 31 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 15 | 14 | 21 |
| Sân khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 | 16 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Oakland Roots 5 (31%)Hòa 2 (13%)Orange County Blues FC 9 (56%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/07/25 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/25 | Oakland Roots | 2-0 (2-0) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/25 | Orange County Blues FC | 4-2 (1-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/06/24 | Orange County Blues FC | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | T |
| 19/05/24 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 05/10/23 | Orange County Blues FC | 3-1 (2-1) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/05/23 | Oakland Roots | 3-0 (2-0) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/06/22 | Oakland Roots | 3-2 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | Orange County Blues FC | 2-2 (2-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/11/21 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/10/21 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.25 | B |
| 26/09/21 | Orange County Blues FC | 2-1 (1-1) | Oakland Roots | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/21 | Oakland Roots | 0-3 (0-2) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/21 | Orange County Blues FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Oakland Roots
THBHBBBBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | San Antonio | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/08/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | +1 | 3 | H |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Orange County Blues FC
BBBTTBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Orange County Blues FC | 1-5 (0-2) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Orange County Blues FC | 2-3 (0-1) | Louisville City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Monterey Bay FC | 1-2 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Orange County Blues FC | 0-3 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | Hartford Athletic | 2-2 (0-2) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Rhode Island | 1-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -1 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Miami FC | 2-4 (1-1) | Orange County Blues FC | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | AV Alta | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-1 (1-1) | Orange County Blues FC | - | - | B |
| 09/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-2 (1-1) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | -0.5 | 2 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Orange County Blues FC | 0-0 (0-0) | Lexington | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Tulsa | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (2-0) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
45
Tấn công
9983
Tấn công nguy hiểm
7045
Sút ngoài cầu môn
66
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
484289
TL chuyền bóng thành công
85%74%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
11
Cứu thua
42
Tắc bóng
410
Quả ném biên
2514
Cắt bóng
28
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.311.76
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B9T9 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B4T4 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oakland Roots (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Orange County Blues FC (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oakland Roots (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 2 (9%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (45%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Orange County Blues FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (67%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oakland Roots | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jordan Ferrell | HLV | Danny Stone |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.95 | 3.25 | 2.83 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.25 | 3.10 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.40 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.70 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.60 ↑ | 3.80 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.14 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.22 ↓ | 8.75 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.90 | 0.50 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.20 | 3.20 | 0.64 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 5.71 ↑ | 1.22 ↓ | 8.76 ↑ | 2.35 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.50 ↑ | 3.30 | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.08 ↑ | 0.89 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.60 ↑ | 3.45 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.87 ↑ | 0.50 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.44 | 3.47 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 7.65 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.78 | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.58 | 3.57 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.69 ↑ | 3.96 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.45 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.76 ↑ | 3.40 ↓ | 3.70 ↓ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.57 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.42 | 0.00 | 1.52 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.10 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oakland Roots | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Orange County Blues FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).