Kết quả bóng đá trận OCK Olympique de Khouribga vs Chabab Atlas Khenifra, 23:00 ngày 03/10/2026
Botola 2 · 23:00 ngày 03/10/2026
OCK Olympique de Khouribga 4 Kết thúc HT 2-0 0
Chabab Atlas Khenifra
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 7 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 13 | 12 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 10 |
Chủ = OCK Olympique de Khouribga · Khách = Chabab Atlas Khenifra
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OCK Olympique de Khouribga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 11 (31%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Bảng xếp hạng
OCK Olympique de Khouribga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Chabab Atlas Khenifra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 26 | 21 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 8 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 8 | 13 | 16 | 7 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OCK Olympique de Khouribga (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Chabab Atlas Khenifra (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OCK Olympique de Khouribga | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.75 | 0.86 | 2.00 | 0.93 | 1.01 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 3.85 | 9.70 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.20 | 4.40 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 2.35 ↓ | 4.40 | 0.50 ↑ | 1.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 2.83 | 3.15 | 0.98 | 2.00 | 0.78 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.10 | 4.20 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 2.60 ↓ | 3.80 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.00 | 4.10 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.72 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.48 | 4.56 | 1.19 | 2.25 | 0.66 | 0.53 | 0.25 | 1.21 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.20 | 0.88 | 2.00 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.