Kết quả bóng đá trận Odense BK vs AC Horsens, 19:00 ngày 16/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 16/08/2026
Odense BK 1 Kết thúc HT 1-1 2
AC Horsens
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Fionia Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Odense BK | Phút | |
| Moro 0 - 1 ⚽ | 3' | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 Yamirou Ouorou(Assists:Julius Madsen) (Kiến tạo: Julius Madsen) | |
| Marcus McCoy | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ Adam Sorensen | 46' ⇄ | |
| 65' | ⚽ 0 - 3 Kristian Kirkegaard(Assists:Yamirou Ouorou) (Kiến tạo: Yamirou Ouorou) | |
| 69' ⇄ | ▲ Adrian Runason Justinussen ▼ Kristian Kirkegaard | |
| 69' ⇄ | ▲ Adam Herdonsson ▼ Moro | |
| 69' ⇄ | ▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou | |
| ▲ Jay Roy Grot ▼ Magnus Andersen | 70' ⇄ | |
| ▲ Peter Therkildsen ▼ Topi Keskinen | 81' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Ivan Milicevic ▼ Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Odense BK · Khách = AC Horsens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odense BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
AC Horsens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 6 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Odense BK 10 (50%)Hòa 7 (35%)AC Horsens 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/25 | AC Horsens | 2-2 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | H |
| 30/03/25 | Odense BK | 1-0 (0-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/11/24 | Odense BK | 3-2 (2-1) | AC Horsens | +0.75 | 3 | T |
| 14/09/24 | AC Horsens | 2-2 (1-1) | Odense BK | +0.75 | 3 | H |
| 27/05/23 | Odense BK | 2-1 (0-0) | AC Horsens | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/04/23 | AC Horsens | 2-2 (1-1) | Odense BK | 0 | 2.75 | H |
| 13/11/22 | AC Horsens | 3-3 (2-2) | Odense BK | 0 | 2.5 | H |
| 23/08/22 | Odense BK | 1-0 (0-0) | AC Horsens | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/22 | Odense BK | 1-3 (0-1) | AC Horsens | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/21 | Odense BK | 4-0 (2-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | T |
| 04/04/21 | AC Horsens | 1-1 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/21 | AC Horsens | 0-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/11/20 | Odense BK | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +0.75 | 2.75 | T |
| 27/08/20 | Odense BK | 1-2 (1-1) | AC Horsens | +0.5 | 2.75 | B |
| 26/07/20 | AC Horsens | 1-1 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/20 | Odense BK | 3-1 (1-0) | AC Horsens | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/20 | AC Horsens | 0-3 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 01/12/19 | AC Horsens | 2-1 (0-1) | Odense BK | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/10/19 | Odense BK | 3-0 (2-0) | AC Horsens | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/19 | AC Horsens | 1-2 (1-1) | Odense BK | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Odense BK
BTBBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Silkeborg IF | 1-0 (0-0) | Odense BK | 0 | 3 | B |
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Midtjylland | 4-1 (3-1) | Odense BK | -1.5 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Odense BK | 2-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.75 | 3 | T |
| 29/06/26 | Odense BK | 2-1 (1-0) | Kolding IF | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Odense BK | 0-1 (0-1) | Vejle | +1 | 3 | B |
| 12/05/26 | Randers FC | 2-2 (0-1) | Odense BK | -0.25 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Odense BK | 2-3 (1-1) | Silkeborg IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Fredericia | 0-2 (0-2) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | -0.75 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Odense BK | 3-1 (1-0) | Randers FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Silkeborg IF | 3-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 3 | B |
| 06/04/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Fredericia | +1 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Vejle | 1-1 (0-1) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | Odense BK | 2-2 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Odense BK | 1-4 (0-4) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — AC Horsens
BBHBBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Brondby IF | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Midtjylland | 2-1 (2-0) | AC Horsens | -1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Vendsyssel | 1-0 (1-0) | AC Horsens | +1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | -1.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | AC Horsens | 2-0 (1-0) | Hobro | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | -1 | 3.25 | H |
| 31/05/26 | AC Horsens | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Lyngby | 0-2 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | AC Horsens | 1-1 (0-1) | Hvidovre IF | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | AC Horsens | 4-0 (1-0) | Hillerod Fodbold | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Esbjerg | 0-1 (0-1) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Hvidovre IF | 1-1 (1-0) | AC Horsens | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | AC Horsens | 4-1 (2-1) | Esbjerg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Kolding IF | 0-1 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Hillerod Fodbold | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | AC Horsens | 1-0 (1-0) | Lyngby | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | AC Horsens | 0-4 (0-1) | Hvidovre IF | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Aarhus Fremad | 0-0 (0-0) | AC Horsens | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Odense BK
AC Horsens
16Viljar Myhra3Adam Sorensen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez8CRasmus Falk Jensen9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo28Magnus Andersen6Jacob Bonde17Noah Ganaus1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida16Moro20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Adam Sorensen▼ Rời sân 46'6.2
- 6Jacob Bonde6.5
- 8Rasmus Falk Jensen C7.5
- 9Topi Keskinen▼ Rời sân 81'7.2
- 13Julius Askou8.5
- 15Marcus McCoy🟨 Thẻ vàng 45'6.3
- 16Viljar Myhra6.5
- 17Noah Ganaus6
- 22Ismahila Ouedraogo6.6
- 28Magnus Andersen▼ Rời sân 70'7.1
- 29James Gomez6.6
Khách · 4231
- 1Matej Delac C7.4
- 10Kristian Kirkegaard⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 69'7
- 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan▼ Rời sân 88'6.7
- 14Julius Madsen🎯 Kiến tạo 38'7.8
- 16Moro⚽ Phản lưới 3' · ▼ Rời sân 69'6.2
- 20Karlo Lusavec6.6
- 24Ole Martin Kolskogen8.2
- 26Gudlaugur Victor Palsson6.7
- 27Yamirou Ouorou⚽ Ghi bàn 38' · 🎯 Kiến tạo 65' · ▼ Rời sân 69'8.1
- 28Alagie Saine7.4
- 35Mikkel Kupijbida7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
16
Tấn công
14773
Tấn công nguy hiểm
8136
Sút ngoài cầu môn
84
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
589428
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
03
Cứu thua
41
Tắc bóng
1216
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2315
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.421.53
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odense BK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
AC Horsens (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odense BK (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
AC Horsens (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Odense BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Julius Askou Hậu vệ | 8.5 | 1/0 | 81/86 | 4 | |||
| 8Rasmus Falk Jensen Tiền vệ | 7.5 | 1/0 | 78/86 | 2 | |||
| 9Topi Keskinen Tiền đạo | 7.2 | 4/0 | 18/25 | 0 | |||
| 28Magnus Andersen Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 34/36 | 2 | |||
| 29James Gomez Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 74/82 | 2 | |||
| 22Ismahila Ouedraogo Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 43/48 | 4 | |||
| 16Viljar Myhra Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 26/28 | 1 | |||
| 6Jacob Bonde Tiền vệ | 6.5 | 3/1 | 36/44 | 0 | |||
| 15Marcus McCoy Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 37/47 | 2 | 🟨 | ||
| 3Adam Sorensen Hậu vệ | 6.2 | 2/0 | 24/28 | 0 | |||
| 17Noah Ganaus Tiền đạo | 6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 35/43 | 0 | |||
| 31Jay Roy Grot (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 2Peter Therkildsen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 14/14 | 0 |
AC Horsens
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Ole Martin Kolskogen Hậu vệ | 8.2 | 0/0 | 61/61 | 6 | |||
| 27Yamirou Ouorou Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 2/1 | 13/16 | 2 | |
| 14Julius Madsen Hậu vệ | 7.8 | 1 | 2/1 | 25/28 | 1 | ||
| 1Matej Delac Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/34 | 0 | |||
| 28Alagie Saine Hậu vệ | 7.4 | 1/1 | 30/42 | 4 | |||
| 10Kristian Kirkegaard Tiền đạo | 7 | 1 | 2/1 | 15/23 | 1 | ||
| 35Mikkel Kupijbida Hậu vệ | 7 | 0/0 | 53/59 | 0 | |||
| 26Gudlaugur Victor Palsson Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 31/38 | 0 | |||
| 11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 14/16 | 0 | |||
| 20Karlo Lusavec Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 38/40 | 5 | |||
| 16Moro Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 41/48 | 4 | |||
| 19Jimi Tauriainen (dự bị) Tiền vệ | 7 | 2/1 | 3/3 | 0 | |||
| 15Adrian Runason Justinussen (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 17Adam Herdonsson (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 10/13 | 0 | |||
| 7Ivan Milicevic (dự bị) Hậu vệ | - | 1/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Odense BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-7-10 | Thành lập | 1994-1-1 |
| Fionia Park | Sân nhà | CASA Arena Horsens |
| 16000 | Sức chứa | 12000 |
| Alexander Zorniger | HLV | |
| Odense | Khu vực | Horsens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.10 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.40 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.60 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.85 | 4.25 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.85 | 5.20 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 86.62 ↑ | 5.96 ↑ | 1.11 ↓ | 3.24 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.85 | 4.25 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.65 | 3.95 | 4.50 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 36.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.77 | 4.69 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.08 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.85 | 4.66 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 74.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.25 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.97 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 4.13 | 5.03 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 30.55 ↑ | 5.04 ↑ | 1.21 ↓ | 4.28 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.48 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.45 ↓ | 3.90 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.80 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.28 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 1.40 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 141.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.40 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.82 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 61.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odense BK | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AC Horsens | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).