Kết quả bóng đá trận Odense BK vs AC Horsens, 19:00 ngày 16/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 16/08/2026
Odense BK
1 Kết thúc HT 1-1 2
AC Horsens
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Fionia Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Odense BK Phút AC Horsens
Moro 0 - 1 3'
38' 0 - 2 Yamirou Ouorou(Assists:Julius Madsen) (Kiến tạo: Julius Madsen)
Marcus McCoy 45'
HT 1-1
▲ Ulrik Yttergard Jenssen ▼ Adam Sorensen46'
65' 0 - 3 Kristian Kirkegaard(Assists:Yamirou Ouorou) (Kiến tạo: Yamirou Ouorou)
69' ▲ Adrian Runason Justinussen ▼ Kristian Kirkegaard
69' ▲ Adam Herdonsson ▼ Moro
69' ▲ Jimi Tauriainen ▼ Yamirou Ouorou
▲ Jay Roy Grot ▼ Magnus Andersen70'
▲ Peter Therkildsen ▼ Topi Keskinen81'
88' ▲ Ivan Milicevic ▼ Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 00 12
Bại 22 56
Ghi bàn 23 1110
Mất bàn 35 1615
Điểm 33 138

Chủ = Odense BK · Khách = AC Horsens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odense BK (13)Hiệp 1 / Cả trậnAC Horsens (13)
5 (38%)Thắng/Thắng2 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (8%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (8%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (23%)Hòa/Bại2 (15%)
3 (23%)Bại/Bại5 (38%)

Bảng xếp hạng

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41032439
Sân nhà21012237
Sân khách200202011
6 gần6204410--

AC Horsens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41124646
Sân nhà201113112
Sân khách21013334
6 gần6015411--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Odense BK 10 (50%)Hòa 7 (35%)AC Horsens 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D109/05/25AC Horsens2-2 (1-0)Odense BK3-10+0.253H
DEN D130/03/25Odense BK1-0 (0-0)AC Horsens6-0+0.252.5T
DEN D109/11/24Odense BK3-2 (2-1)AC Horsens3-2+0.753T
DEN D114/09/24AC Horsens2-2 (1-1)Odense BK9-9+0.753H
DEN SASL27/05/23Odense BK2-1 (0-0)AC Horsens9-6+0.752.75T
DEN SASL29/04/23AC Horsens2-2 (1-1)Odense BK4-802.75H
DEN SASL13/11/22AC Horsens3-3 (2-2)Odense BK3-802.5H
DEN SASL23/08/22Odense BK1-0 (0-0)AC Horsens10-5+0.252.5T
INT CF02/07/22Odense BK1-3 (0-1)AC Horsens10-3+0.252.75B
DEN SASL24/05/21Odense BK4-0 (2-0)AC Horsens6-1+12.75T
DEN SASL04/04/21AC Horsens1-1 (1-0)Odense BK3-8+0.252.25H
DEN SASL21/02/21AC Horsens0-0 (0-0)Odense BK6-3+0.252.5H
DEN SASL01/11/20Odense BK1-0 (1-0)AC Horsens3-2+0.752.75T
INT CF27/08/20Odense BK1-2 (1-1)AC Horsens6-9+0.52.75B
DEN SASL26/07/20AC Horsens1-1 (0-0)Odense BK11-6-0.252.5H
DEN SASL23/07/20Odense BK3-1 (1-0)AC Horsens5-4+0.52.25T
INT CF08/02/20AC Horsens0-3 (0-2)Odense BK6-2+0.253T
DEN SASL01/12/19AC Horsens2-1 (0-1)Odense BK5-8+0.52.75B
DEN SASL06/10/19Odense BK3-0 (2-0)AC Horsens1-8+0.752.5T
DEN SASL24/02/19AC Horsens1-2 (1-1)Odense BK3-5+0.252.5T

Thành tích gần đây — Odense BK

BTBBBTTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL11/08/26Silkeborg IF1-0 (0-0)Odense BK6-303B
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9+0.53T
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10-0.252.75B
INT CF17/07/26Midtjylland4-1 (3-1)Odense BK6-5-1.53.5B
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0-0.753B
INT CF04/07/26Odense BK2-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.753T
INT CF29/06/26Odense BK2-1 (1-0)Kolding IF6-3+13.25T
DEN SASL17/05/26Odense BK0-1 (0-1)Vejle8-4+13B
DEN SASL12/05/26Randers FC2-2 (0-1)Odense BK8-3-0.252.75H
DEN SASL03/05/26Odense BK2-3 (1-1)Silkeborg IF8-3+0.753.25B
DEN SASL26/04/26Fredericia0-2 (0-2)Odense BK4-3+0.253T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11-0.753.25B
DEN SASL19/04/26Odense BK3-1 (1-0)Randers FC6-8+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Silkeborg IF3-1 (0-1)Odense BK4-3+0.253B
DEN SASL06/04/26Odense BK1-0 (0-0)Fredericia8-6+13.25T
DEN SASL21/03/26Vejle1-1 (0-1)Odense BK2-7+0.252.75H
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4-0.253T
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8-0.253B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4-0.52.75H
DEN SASL15/02/26Odense BK1-4 (0-4)Midtjylland4-6-0.753B

Thành tích gần đây — AC Horsens

BBHBBBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 1/1/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL09/08/26AC Horsens0-2 (0-1)Brondby IF3-6-0.752.5B
DEN SASL02/08/26Midtjylland2-1 (2-0)AC Horsens7-3-1.53B
DEN SASL26/07/26AC Horsens1-1 (1-1)Nordsjaelland4-13-0.52.75H
INT CF18/07/26Vendsyssel1-0 (1-0)AC Horsens1-5+12.75B
INT CF15/07/26Aarhus AGF2-0 (0-0)AC Horsens1-8-1.253B
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3-13B
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1+0.52.5T
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1+0.52.5T
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5T
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2+0.252.25H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.252.25T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25T
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12-0.252.25H
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9+0.252.5T
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25T
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6-0.252.5T
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H

Đội hình

Odense BKAC Horsens
16Viljar Myhra3Adam Sorensen13Julius Askou15Marcus McCoy29James Gomez8CRasmus Falk Jensen9Topi Keskinen22Ismahila Ouedraogo28Magnus Andersen6Jacob Bonde17Noah Ganaus1CMatej Delac24Ole Martin Kolskogen26Gudlaugur Victor Palsson28Alagie Saine35Mikkel Kupijbida16Moro20Karlo Lusavec10Kristian Kirkegaard14Julius Madsen27Yamirou Ouorou11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
13
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
147
73
Tấn công nguy hiểm
81
36
Sút ngoài cầu môn
8
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
11
11
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
589
428
TL chuyền bóng thành công
88%
82%
Phạm lỗi
11
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
12
16
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
4
8
Tạt bóng thành công
6
2
Chuyền dài
23
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.42
1.53
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H7 B3
T3 H7 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odense BK (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
AC Horsens (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odense BK (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

AC Horsens (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVU

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Odense BKAC Horsens

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
20
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Odense BKAC Horsens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
63
Thua 1
43
Thua 2+
Odense BKAC Horsens

Odense BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Julius Askou
Hậu vệ
8.51/081/864
8Rasmus Falk Jensen
Tiền vệ
7.51/078/862
9Topi Keskinen
Tiền đạo
7.24/018/250
28Magnus Andersen
Hậu vệ
7.10/034/362
29James Gomez
Hậu vệ
6.60/074/822
22Ismahila Ouedraogo
Tiền vệ
6.61/043/484
16Viljar Myhra
Thủ môn
6.50/026/281
6Jacob Bonde
Tiền vệ
6.53/136/440
15Marcus McCoy
Hậu vệ
6.31/037/472🟨
3Adam Sorensen
Hậu vệ
6.22/024/280
17Noah Ganaus
Tiền đạo
60/012/140
5Ulrik Yttergard Jenssen (dự bị)
Hậu vệ
6.62/035/430
31Jay Roy Grot (dự bị)
Tiền đạo
6.51/07/80
2Peter Therkildsen (dự bị)
Hậu vệ
-0/014/140

AC Horsens

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Ole Martin Kolskogen
Hậu vệ
8.20/061/616
27Yamirou Ouorou
Tiền đạo
8.1112/113/162
14Julius Madsen
Hậu vệ
7.812/125/281
1Matej Delac
Thủ môn
7.40/015/340
28Alagie Saine
Hậu vệ
7.41/130/424
10Kristian Kirkegaard
Tiền đạo
712/115/231
35Mikkel Kupijbida
Hậu vệ
70/053/590
26Gudlaugur Victor Palsson
Hậu vệ
6.71/031/380
11Kelvin Osemudiamen Ehibhatiomhan
Tiền đạo cánh trái
6.72/114/160
20Karlo Lusavec
Tiền vệ
6.60/038/405
16Moro
Tiền vệ
6.20/041/484
19Jimi Tauriainen (dự bị)
Tiền vệ
72/13/30
15Adrian Runason Justinussen (dự bị)
Tiền đạo
6.90/03/52
17Adam Herdonsson (dự bị)
Tiền vệ
6.90/010/130
7Ivan Milicevic (dự bị)
Hậu vệ
-1/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Odense BK Thông tin AC Horsens
1887-7-10 Thành lập 1994-1-1
Fionia Park Sân nhà CASA Arena Horsens
16000 Sức chứa 12000
Alexander Zorniger HLV
Odense Khu vực Horsens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.704.100.902.750.820.880.750.90
Live1.70 ↑3.50 ↓4.00 ↓0.96 ↑2.500.76 ↓0.96 ↑0.750.82 ↓
EasybetsSớm1.723.604.400.812.251.030.950.750.88
Live501.00 ↑18.00 ↑1.04 ↓4.30 ↑3.500.02 ↓7.60 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.653.804.500.862.750.970.860.750.97
Live251.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.60 ↑3.500.18 ↓0.37 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.713.854.250.922.750.940.810.751.07
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm1.673.904.700.652.501.101.051.000.70
Live100.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.583.855.200.802.750.88---
Live86.62 ↑5.96 ↑1.11 ↓3.24 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm1.713.854.250.922.750.940.810.751.07
Live300.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓9.09 ↑0.250.03 ↓
CrownSớm1.653.954.500.942.750.930.820.751.06
Live36.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.553.774.690.892.750.971.061.000.82
Live140.00 ↑6.60 ↑1.08 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓0.37 ↓0.002.22 ↑
WewbetSớm1.553.854.660.872.750.971.021.000.84
Live74.00 ↑8.80 ↑1.05 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm1.603.704.500.652.501.10---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓0.53 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm1.563.905.250.842.750.910.971.000.78
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.58 ↑3.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.604.135.030.852.750.951.051.000.79
Live30.55 ↑5.04 ↑1.21 ↓4.28 ↑3.500.18 ↓0.33 ↓0.002.48 ↑
HK Jockey ClubSớm1.703.503.850.752.500.95---
Live1.703.45 ↓3.90 ↑0.82 ↑2.500.88 ↓---
BwinSớm1.633.904.800.632.501.10---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.82 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm1.614.005.280.662.501.141.401.500.46
Live141.00 ↑10.00 ↑1.06 ↓6.55 ↑3.500.10 ↓0.26 ↓0.003.00 ↑
SNAISớm1.624.004.75------
Live1.67 ↑3.75 ↓4.75------
Bet 365Sớm1.653.804.500.832.750.980.850.750.95
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.673.804.400.652.501.150.820.750.90
Live61.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓3.80 ↑3.500.15 ↓0.73 ↓0.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Odense BK+3/4Chưa có trận cùng mức
AC Horsens-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).