Kết quả bóng đá trận Odense BK vs FC Copenhagen, 21:00 ngày 06/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 21:00 ngày 06/09/2026
Odense BK 0 Kết thúc HT 0-2 5
FC Copenhagen
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Fionia Park Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Odense BK | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Maseko T. (Kiến tạo: Junnosuke Suzuki) | |
| M.McCoy | 12' | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Sorensen A. (Kiến tạo: Robert Vinicius Rodrigues Silva) | |
| 33' | 📺 Maseko T. VAR | |
| 45' | Meling B. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 19 | 8 |
| Điểm | 2 | 6 | 13 | 22 |
Chủ = Odense BK · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odense BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (39%) | Thắng/Thắng | 12 (50%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (17%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 4 (22%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Odense BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 7 |
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 1 |
Đội hình
Odense BK
FC Copenhagen
16Myhra V.13Askou J.15M.McCoy28M.Andersen29Gomez J.8Falk R.22Ouedraogo I.7Arp J.-F.14Gammelgaard C.17Ganaus N.18Holmstrom A.41Ramaj D.4Sorensen A.6Akos Markgraf20J.Suzuki2Beijmo F.24Meling B.27Delaney T.36Clem W.12Maseko T.16Robert39V.Daðason
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 7Arp J.-F.
- 8Falk R.
- 13Askou J.
- 14Gammelgaard C.
- 15M.McCoy🟨 Thẻ vàng 12'
- 16Myhra V.
- 17Ganaus N.
- 18Holmstrom A.
- 22Ouedraogo I.
- 28M.Andersen
- 29Gomez J.
Khách · 343
- 2Beijmo F.
- 4Sorensen A.⚽ Ghi bàn 24'
- 6Akos Markgraf
- 12Maseko T.⚽ Ghi bàn 5'
- 16Robert🎯 Kiến tạo 24'
- 20J.Suzuki🎯 Kiến tạo 5'
- 24Meling B.🟨 Thẻ vàng 45'
- 27Delaney T.
- 36Clem W.
- 39V.Daðason
- 41Ramaj D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
272232
TL chuyền bóng thành công
88%85%
Phạm lỗi
84
Việt vị
02
Cứu thua
12
Quả ném biên
119
Chuyền dài
1814
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Odense BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-7-10 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Fionia Park | Sân nhà | Parken Stadium |
| 16000 | Sức chứa | 42305 |
| Alexander Zorniger | HLV | Bo Svensson |
| Odense | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.27 | 3.68 | 1.83 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.17 ↓ | 3.60 ↓ | 1.87 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.87 | 3.00 | 0.97 | 0.92 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 181.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.67 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.91 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.92 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 185.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.95 | 3.85 | 1.73 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 3.85 | 1.71 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.92 | 0.93 | 3.00 | 0.93 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 185.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.10 | 4.05 | 1.70 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 3.64 | 1.72 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.71 | 3.68 | 1.74 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.71 | 3.68 | 1.74 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.94 | -0.75 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.75 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 4.00 | 1.66 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 117.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.71 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 4.33 ↑ | 3.90 ↓ | 1.71 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.00 | 4.20 | 1.61 | 1.28 | 3.50 | 0.58 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 67.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.02 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.70 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.67 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.83 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.75 | 1.70 ↑ | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Odense BK | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| FC Copenhagen | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).