Kết quả bóng đá trận Odense BK (W) vs Brondby IF (W), 18:00 ngày 12/09/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 12/09/2026
Odense BK (W)
0 Kết thúc HT 0-2 4
Brondby IF (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 01 23
Bại 21 51
Ghi bàn 54 924
Mất bàn 43 168
Điểm 34 1121

Chủ = Odense BK (W) · Khách = Brondby IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odense BK (W) (10)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (W) (18)
2 (20%)Thắng/Thắng7 (39%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (17%)
1 (10%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
7 (70%)Bại/Bại4 (22%)

Bảng xếp hạng

Odense BK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103431313134
Sân nhà52126774
Sân khách51317664

Brondby IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622111243
Sân nhà7340113134
Sân khách7322108113

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
37%
63%
Quả ném biên
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odense BK (W) (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Odense BK (W) Thông tin Brondby IF (W)
Thành lập 1964
Sân nhà Brøndby Stadion
0 Sức chứa 31748
HLV Bengt Saeternes
Denmark Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm11.206.501.150.823.250.950.80-2.000.98
Live10.60 ↓6.60 ↑1.18 ↑0.92 ↑3.250.85 ↓0.88 ↑-2.000.89 ↓
VcbetSớm13.006.501.150.893.250.900.91-2.000.89
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.60 ↑4.500.18 ↓0.24 ↓-0.252.70 ↑
Mansion88Sớm9.604.871.230.992.500.831.00-1.500.84
Live36.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓3.44 ↑4.500.09 ↓2.50 ↑0.000.10 ↓
InterwettenSớm10.006.251.221.203.500.55---
Live12.00 ↑6.75 ↑1.20 ↓1.10 ↓3.500.60 ↑---
SbobetSớm8.805.601.160.913.250.850.85-2.000.91
Live36.00 ↑7.80 ↑1.04 ↓3.44 ↑4.500.09 ↓0.27 ↓-0.251.75 ↑
LadbrokesSớm11.006.501.170.482.501.50---
Live67.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm11.007.001.170.923.250.800.83-2.000.89
Live301.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑4.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm9.606.201.211.103.500.650.52-2.501.35
Live27.00 ↑18.70 ↑1.01 ↓3.70 ↑4.500.17 ↓0.26 ↓-0.252.68 ↑
Bet 365Sớm11.007.001.170.853.250.950.80-2.001.00
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.25 ↑4.500.12 ↓0.19 ↓-0.253.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Odense BK (W)-2001
Brondby IF (W)+2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).