Kết quả bóng đá trận Odense BK (W) vs FC Copenhagen (W), 18:00 ngày 01/08/2026
Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 01/08/2026
Odense BK (W) 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FC Copenhagen (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Diễn biến trận đấu
| Odense BK (W) | Phút | |
| Ebbesvik F. 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 17 |
Chủ = Odense BK (W) · Khách = FC Copenhagen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odense BK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Bảng xếp hạng
Odense BK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 13 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 7 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 6 | 6 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 10 | - | - |
FC Copenhagen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 11 | 2 | 1 | 41 | 10 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 5 | 18 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 26 | 5 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Odense BK (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)FC Copenhagen (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Odense BK (W)
TBTHHHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Nordsjaelland (W) | 0-1 (0-1) | Odense BK (W) | -2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Hamburger SV (W) | 5-1 (2-1) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Odense BK (W) | 1-0 (0-0) | Osterbro IF (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Midtjylland (W) | 2-2 (1-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Odense BK (W) | 1-1 (0-1) | Thisted FC (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Osterbro IF (W) | 1-3 (1-2) | Odense BK (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Odense BK (W) | 3-1 (2-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Odense BK (W) | 1-3 (1-1) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Thisted FC (W) | 1-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 10/02/26 | Kolding BK (W) | 2-0 (1-0) | Odense BK (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 22/11/25 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 6-0 (1-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | Odense BK (W) | 0-5 (0-0) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Nordsjaelland (W) | 3-0 (1-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (0-1) | Odense BK (W) | -2 | 3 | H |
| 02/11/25 | Odense BK (W) | 0-3 (0-2) | Brondby IF (W) | - | - | B |
| 18/10/25 | Kolding BK (W) | 4-1 (2-0) | Odense BK (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Odense BK (W) | 0-4 (0-3) | HB Koge (W) | -2.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen (W)
BBTTHTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | FC Copenhagen (W) | 0-3 (0-2) | HB Koge (W) | -1.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Rosengard (W) | 3-2 (2-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (1-0) | Midtjylland (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Thisted FC (W) | 1-4 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Copenhagen (W) | 1-1 (1-0) | Osterbro IF (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | ASA Aarhus (W) | 2-3 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Copenhagen (W) | 0-0 (0-0) | Odense BK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Midtjylland (W) | 3-0 (1-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Copenhagen (W) | 5-0 (2-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Osterbro IF (W) | 1-3 (0-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Copenhagen (W) | 0-1 (0-0) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Odense BK (W) | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | FC Copenhagen (W) | 7-0 (3-0) | Trelleborgs FF (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Copenhagen (W) | 3-1 (1-0) | Boldklubben AF 1893 (W) | - | - | T |
| 15/11/25 | Aalborg (W) | 0-2 (0-0) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Copenhagen (W) | 2-4 (2-3) | ASA Aarhus (W) | - | - | B |
| 06/11/25 | FC Copenhagen (W) | 0-6 (0-1) | HB Koge (W) | -1.75 | 3 | B |
| 01/11/25 | Osterbro IF (W) | 1-4 (1-2) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 19/10/25 | Naestved HG (W) | 2-6 (1-3) | FC Copenhagen (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | FC Copenhagen (W) | 1-0 (0-0) | Thisted FC (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Tấn công
2026
Tấn công nguy hiểm
119
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odense BK (W) (29 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
FC Copenhagen (W) (29 trận)
Ghi 2.48 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Odense BK (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
FC Copenhagen (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Odense BK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Denmark | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.95 | 1.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.50 ↓ | 3.70 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.25 | 3.90 | 1.86 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.39 ↓ | 3.48 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.40 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.20 ↓ | 3.35 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.85 | 3.62 | 1.57 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.48 ↓ | 3.35 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.86 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 3.90 ↑ | 3.60 ↓ | 1.70 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.90 | 1.63 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.88 ↓ | 3.50 ↓ | 3.70 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.35 | 4.05 | 1.78 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.11 ↓ | 3.77 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.78 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.72 | 3.80 | 1.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.42 | -1.50 | 1.65 |
| Live | 1.87 ↓ | 3.67 ↓ | 3.67 ↑ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.75 ↓ | 1.13 ↑ | -0.25 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.57 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↓ | 3.60 ↑ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.83 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.00 ↓ | 3.30 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.