Kết quả bóng đá trận Odense BK (W) vs Midtjylland (W), 18:00 ngày 29/08/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 29/08/2026
Odense BK (W)
0 Kết thúc HT 0-1 2
Midtjylland (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Odense BK (W) Phút Midtjylland (W)
15' 0 - 1 Dybdahl R. (Assist:Perdersen M.)
HT 0-1
48' 0 - 2 Baattrup S.
Mille Bech 53'
Olsen I. 58'
68' Baattrup S.
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 10 12
Bại 21 62
Ghi bàn 010 627
Mất bàn 85 229
Điểm 16 1020

Chủ = Odense BK (W) · Khách = Midtjylland (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Odense BK (W) (8)Hiệp 1 / Cả trậnMidtjylland (W) (12)
2 (25%)Thắng/Thắng5 (42%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
6 (75%)Bại/Bại4 (33%)

Bảng xếp hạng

Odense BK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103431313134
Sân nhà52126774
Sân khách51317664
6 gần6303612--

Midtjylland (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10622308201
Sân nhà5320194111
Sân khách530211493
6 gần6321154--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Odense BK (W) 2 (40%)Hòa 2 (40%)Midtjylland (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD130/05/26Midtjylland (W)2-2 (1-1)Odense BK (W)---H
DEN WD104/04/26Odense BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)3-6--T
DEN WD104/10/25Midtjylland (W)0-3 (0-1)Odense BK (W)1-0--T
DEN WD114/09/25Odense BK (W)0-1 (0-1)Midtjylland (W)---B
INT CF09/02/25Midtjylland (W)3-3 (1-2)Odense BK (W)3-1+0.253.25H

Thành tích gần đây — Odense BK (W)

BBTTBTHHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD120/08/26Kolding BK (W)3-1 (2-1)Odense BK (W)8-6-0.752.75B
DEN WD115/08/26HB Koge (W)3-0 (2-0)Odense BK (W)6-0--B
DEN WD101/08/26Odense BK (W)2-1 (1-0)FC Copenhagen (W)1-5-0.52.75T
DEN WD126/07/26Nordsjaelland (W)0-1 (0-1)Odense BK (W)12-1-2.53.75T
INT CF18/07/26Hamburger SV (W)5-1 (2-1)Odense BK (W)9-3--B
DEN WD113/06/26Odense BK (W)1-0 (0-0)Osterbro IF (W)---T
DEN WD130/05/26Midtjylland (W)2-2 (1-1)Odense BK (W)---H
DEN WD123/05/26ASA Aarhus (W)2-2 (0-1)Odense BK (W)---H
DEN WD109/05/26Odense BK (W)1-1 (0-1)Thisted FC (W)---H
DEN WD102/05/26FC Copenhagen (W)0-0 (0-0)Odense BK (W)---H
DEN WD125/04/26Osterbro IF (W)1-3 (1-2)Odense BK (W)---T
DEN WD104/04/26Odense BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)3-6--T
DEN WD128/03/26Odense BK (W)1-3 (1-1)ASA Aarhus (W)---B
DEN WD121/03/26Thisted FC (W)1-0 (0-0)Odense BK (W)---B
DEN WD114/03/26Odense BK (W)0-2 (0-1)FC Copenhagen (W)---B
INT CF10/02/26Kolding BK (W)2-0 (1-0)Odense BK (W)3-0-1.53.75B
DEN WD122/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)6-0 (1-0)Odense BK (W)9-2--B
DEN WD115/11/25Odense BK (W)0-5 (0-0)Fortuna Hjorring (W)0-6--B
DEN WD108/11/25Nordsjaelland (W)3-0 (1-0)Odense BK (W)4-1--B
DWLWC06/11/25Nordsjaelland (W)2-2 (0-1)Odense BK (W)5-2-23H

Thành tích gần đây — Midtjylland (W)

TTHHTBHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/7 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD122/08/26Midtjylland (W)4-1 (2-0)ASA Aarhus (W)2-6--T
DEN WD115/08/26Midtjylland (W)3-1 (2-0)Kolding BK (W)5-7--T
DEN WD105/08/26Fortuna Hjorring (W)0-0 (0-0)Midtjylland (W)6-7-0.752.75H
DEN WD125/07/26Midtjylland (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)4-11--H
INT CF10/07/26Kolding BK (W)0-7 (0-4)Midtjylland (W)-+0.253.25T
DEN WD113/06/26FC Copenhagen (W)1-0 (1-0)Midtjylland (W)---B
DEN WD130/05/26Midtjylland (W)2-2 (1-1)Odense BK (W)---H
DEN WD123/05/26Thisted FC (W)0-5 (0-2)Midtjylland (W)---T
DEN WD109/05/26Osterbro IF (W)0-3 (0-0)Midtjylland (W)---T
DEN WD102/05/26Midtjylland (W)1-1 (1-0)ASA Aarhus (W)---H
DEN WD125/04/26Midtjylland (W)3-0 (1-0)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD104/04/26Odense BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)3-6--B
DEN WD128/03/26Midtjylland (W)4-1 (1-0)Thisted FC (W)---T
DEN WD121/03/26Midtjylland (W)9-0 (2-0)Osterbro IF (W)---T
DEN WD114/03/26ASA Aarhus (W)0-2 (0-1)Midtjylland (W)---T
INT CF28/02/26ASA Aarhus (W)4-1 (4-1)Midtjylland (W)---B
INT CF06/02/26AIK Solna (W)3-1 (2-1)Midtjylland (W)--0.252.75B
INT CF03/02/26Viking (W)4-1 (0-0)Midtjylland (W)---B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---B
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7+0.53.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
14
Sút cầu môn
4
9
Tấn công
72
84
Tấn công nguy hiểm
43
59
Sút ngoài cầu môn
2
5
Đá phạt trực tiếp
2
16
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
11
2
Việt vị
5
0
Quả ném biên
23
29
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Odense BK (W) (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Odense BK (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Midtjylland (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
20
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
30
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Odense BK (W)Midtjylland (W)

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Odense BK (W)Midtjylland (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
30
Thắng 1
54
Hòa
11
Thua 1
96
Thua 2+
Odense BK (W)Midtjylland (W)

Thông tin đội bóng

Odense BK (W) Thông tin Midtjylland (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Denmark Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.904.401.390.883.000.890.83-1.250.94
Live5.904.401.390.883.000.890.83-1.250.94
VcbetSớm6.504.401.400.883.000.910.85-1.250.94
Live56.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.21 ↓2.50 ↑0.000.27 ↓
InterwettenSớm5.004.601.470.652.501.05---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓3.80 ↑2.500.11 ↓---
10BETSớm5.004.601.440.822.750.85---
Live5.40 ↑4.601.45 ↑0.76 ↓2.750.92 ↑---
WewbetSớm5.754.251.410.923.000.820.82-1.250.92
Live21.00 ↑9.55 ↑1.02 ↓1.47 ↑2.500.46 ↓0.46 ↓-0.251.47 ↑
LadbrokesSớm5.254.201.440.652.501.15---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm5.754.301.460.813.000.921.01-1.000.73
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm5.904.741.380.983.000.790.90-1.250.85
Live19.94 ↑6.35 ↑1.14 ↓2.60 ↑2.500.27 ↓2.35 ↑0.000.31 ↓
BwinSớm5.254.201.460.632.501.10---
Live276.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑2.500.04 ↓---
1xBetSớm5.624.401.460.652.501.060.83-1.250.83
Live28.00 ↑17.90 ↑1.01 ↓3.23 ↑2.500.20 ↓0.26 ↓-0.252.50 ↑
Bet 365Sớm5.504.331.420.853.000.950.90-1.250.90
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑2.500.08 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm5.804.001.400.502.501.30---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓6.50 ↑2.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.