Kết quả bóng đá trận Odra Scinawa vs Iskra Ksieginice, 20:00 ngày 01/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 20:00 ngày 01/08/2026
Odra Scinawa 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Iskra Ksieginice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Odra Scinawa | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 4 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 0 | 9 | 0 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 0 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 9 |
Chủ = Odra Scinawa · Khách = Iskra Ksieginice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Odra Scinawa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (50%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (25%) |
Thành tích gần đây — Odra Scinawa
BBBTT
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Ghi/Mất: 11/13 (5 trận) Châu Á: 2/0/3 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/23 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 4-1 (1-1) | Odra Scinawa | - | - | B |
| 29/03/23 | KS Iskra Kochlice | 5-3 (1-1) | Odra Scinawa | - | - | B |
| 08/05/22 | Odra Scinawa | 1-2 (0-0) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | B |
| 01/05/22 | Odra Scinawa | 3-0 (1-0) | Lesnik Osiecznica | - | - | T |
| 28/10/20 | Kuznia Jawor | 2-3 (1-1) | Odra Scinawa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Iskra Ksieginice
TTBTBBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 19/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Iskra Ksieginice | 2-0 (1-0) | KS Luzyce Luban | - | - | T |
| 23/05/26 | Iskra Ksieginice | 5-3 (0-1) | Gornik Zlotoryja | - | - | T |
| 15/04/26 | Piast Zmigrod | 5-2 (3-1) | Iskra Ksieginice | - | - | B |
| 14/03/26 | Iskra Ksieginice | 2-0 (2-0) | AKS Strzegom | - | - | T |
| 16/11/25 | KS Luzyce Luban | 3-2 (2-0) | Iskra Ksieginice | - | - | B |
| 25/10/25 | Iskra Ksieginice | 2-4 (0-2) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | B |
| 12/10/25 | Iskra Ksieginice | 1-3 (1-2) | Orzel Zabkowice Slaskie | - | - | B |
| 30/08/25 | Iskra Ksieginice | 1-2 (0-1) | Chrobry Glogow II | - | - | B |
| 24/08/25 | Iskra Ksieginice | 1-4 (1-1) | Barycz Sulow | - | - | B |
| 12/04/25 | Iskra Ksieginice | 1-2 (0-0) | GKS Prochowiczanka Prochowice | - | - | B |
| 03/11/24 | Iskra Ksieginice | 6-3 (3-2) | Orzel Zabkowice Slaskie | - | - | T |
| 19/10/24 | Iskra Ksieginice | 0-1 (0-1) | Barycz Sulow | - | - | B |
| 08/10/24 | Iskra Ksieginice | 1-1 (0-0) | Gornik Walbrzych | - | - | H |
| 07/09/24 | GKS Prochowiczanka Prochowice | 0-1 (0-0) | Iskra Ksieginice | - | - | T |
| 18/08/24 | Iskra Ksieginice | 4-3 (2-3) | Polonia-Stal Swidnica | - | - | T |
| 14/08/24 | Gornik Zlotoryja | 1-1 (0-0) | Iskra Ksieginice | - | - | H |
| 24/07/24 | Polonia Sroda Slaska | 5-1 (2-0) | Iskra Ksieginice | - | - | B |
| 01/06/24 | Iskra Ksieginice | 1-3 (0-0) | Slowianin Woliborz | - | - | B |
| 19/05/24 | Iskra Ksieginice | 2-2 (1-1) | KS Luzyce Luban | - | - | H |
| 22/10/23 | Iskra Ksieginice | 0-1 (0-1) | KS Piast Nowa Ruda | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
32
Sút cầu môn
11
Tấn công
1118
Tấn công nguy hiểm
67
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Odra Scinawa (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Iskra Ksieginice (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Odra Scinawa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.45 | 0.97 | 4.25 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.20 ↓ | 4.20 | 2.50 ↑ | 0.97 | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.94 | 2.31 | 0.94 | 4.25 | 0.74 | 0.94 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.61 ↓ | 2.34 ↑ | 0.74 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.94 | 0.25 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.71 | 2.46 | 0.94 | 4.25 | 0.78 | 0.76 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.89 ↑ | 3.83 ↑ | 1.65 ↓ | 0.96 ↑ | 4.25 | 0.76 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 4.20 | 2.50 | 1.17 | 4.50 | 0.61 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 4.04 ↑ | 4.54 ↑ | 1.63 ↓ | 0.85 ↓ | 4.25 | 0.90 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 4.20 | 2.40 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.57 ↓ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.