Kết quả bóng đá trận OFI Crete vs CSKA Sofia, 01:00 ngày 21/08/2026

UEFA Europa League · 01:00 ngày 21/08/2026
OFI Crete
3 Kết thúc HT 1-0 0
CSKA Sofia
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

OFI CreteCSKA Sofia
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Srdan Jovanovic
BÀN THẮNG - Taxiarhis Fountas 1-0
19'
Phạt góc
38'
45'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (1-0)
BÀN THẮNG - Penalty - Taxiarhis Fountas 2-0
51'
53'
🟨 Thẻ vàng - Stefano Sensi
54'
🟨 Thẻ vàng - Teodor Ivanov
56'
Phạt góc
56'
🔁 Thay người: vào Mohamed Brahimi, ra David Samuel Custodio Lima
56'
🔁 Thay người: vào Catalin Mihai Itu, ra James Eto'o
59'
Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Joel Zwarts, ra Santiago Leandro Godoy
🔁 Thay người: vào Zisis Karachalios, ra Taxiarhis Fountas
66'
🔁 Thay người: vào Lorenzo Dickmann, ra Andreas Bouchalakis
66'
75'
🔁 Thay người: vào LéoPereira, ra Andrey Yordanov Yordanov
🔁 Thay người: vào Aaron Leya Iseka, ra Thiago Nuss
76'
🔁 Thay người: vào Georgios Kanellopoulos, ra Athanasios Androutsos
76'
81'
🟥 Thẻ đỏ - Mohamed Brahimi
🔁 Thay người: vào Dimitrios Nikolaou, ra Konstantinos Kostoulas
86'
89'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Lorenzo Dickmann 3-0, kiến tạo: Dimitrios Nikolaou
90+5'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

OFI Crete Phút CSKA Sofia
Taxiarhis Fountas 1 - 0 19'
HT 1-0
Taxiarhis Fountas 2 - 0 51'
53' Stefano Sensi
54' Teodor Ivanov
56' ▲ Mohamed Brahimi ▼ David Samuel Custodio Lima
56' ▲ Catalin Mihai Itu ▼ James Eto'o
64' ▲ Joel Zwarts ▼ Santiago Leandro Godoy
▲ Zisis Karachalios ▼ Taxiarhis Fountas66'
▲ Lorenzo Dickmann ▼ Andreas Bouchalakis66'
75' ▲ LéoPereira ▼ Andrey Yordanov Yordanov
▲ Aaron Leya Iseka ▼ Thiago Nuss76'
▲ Georgios Kanellopoulos ▼ Athanasios Androutsos76'
81' Mohamed Brahimi
▲ Dimitrios Nikolaou ▼ Konstantinos Kostoulas86'
Lorenzo Dickmann(Assists:Dimitrios Nikolaou) (Kiến tạo: Dimitrios Nikolaou) 3 - 0 90+5'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 46
Hòa 00 11
Bại 12 53
Ghi bàn 53 1820
Mất bàn 26 1712
Điểm 63 1319

Chủ = OFI Crete · Khách = CSKA Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OFI Crete (47)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Sofia (23)
17 (36%)Thắng/Thắng8 (35%)
1 (2%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (9%)Hòa/Thắng3 (13%)
5 (11%)Hòa/Hòa4 (17%)
4 (9%)Hòa/Bại1 (4%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (9%)
1 (2%)Bại/Hòa0 (0%)
13 (28%)Bại/Bại5 (22%)

Thành tích gần đây — OFI Crete

HBBBTBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE S CUP13/08/26AEK Athens2-2 (1-0)OFI Crete5-1-12.5H
INT CF01/08/26Willem II2-1 (2-0)OFI Crete0-4-0.253B
INT CF29/07/26NAC Breda3-2 (1-0)OFI Crete6-9-0.53.25B
INT CF25/07/26Go Ahead Eagles4-0 (0-0)OFI Crete2-3-0.753.25B
GRE D117/05/26OFI Crete3-1 (2-1)Volos NFC4-3+0.52.75T
GRE D113/05/26Levadiakos3-2 (0-2)OFI Crete5-1-0.752.75B
GRE D110/05/26Aris Thessaloniki3-1 (2-0)OFI Crete5-5-0.752.5B
GRE D103/05/26OFI Crete0-2 (0-1)Aris Thessaloniki3-7-0.252.25B
GRE Cup26/04/26PAOK Saloniki2-2 (1-1)OFI Crete11-1-1.252.5H
GRE D118/04/26OFI Crete2-0 (1-0)Levadiakos3-102.25T
GRE D105/04/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete3-5-0.252.25H
GRE D123/03/26Aris Thessaloniki0-2 (0-1)OFI Crete7-3-0.752.25T
GRE D114/03/26OFI Crete0-3 (0-1)Olympiakos Piraeus0-1-1.752.75B
GRE D108/03/26Volos NFC1-1 (0-0)OFI Crete9-4-0.252.25H
GRE D104/03/26Panathinaikos4-1 (2-1)OFI Crete5-0-1.53B
GRE D128/02/26OFI Crete3-0 (2-0)AEL Larisa4-7+0.252.25T
GRE D122/02/26OFI Crete0-2 (0-1)Panathinaikos2-7-0.52.25B
GRE D115/02/26AE Kifisias2-2 (1-2)OFI Crete4-2-0.252.5H
GRE Cup11/02/26Levadiakos0-1 (0-1)OFI Crete10-3-0.752.25T
GRE D108/02/26OFI Crete3-2 (2-1)Levadiakos3-6-0.252.5T

Thành tích gần đây — CSKA Sofia

TBTTTHTHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL FL16/08/26CSKA Sofia5-0 (2-0)Botev Vratsa7-5+1.52.5T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6+0.252.25B
BUL FL10/08/26Septemvri Sofia0-3 (0-1)CSKA Sofia2-3+12.5T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2-0.52.5T
BUL FL03/08/26CSKA Sofia2-1 (1-1)FC Dunav Ruse5-2+1.52.5T
UEFA EL31/07/26CSKA Sofia0-0 (0-0)Qarabag2-902.25H
BUL FL28/07/26CSKA Sofia3-2 (1-1)Botev Plovdiv17-5+12.5T
UEFA EL23/07/26Qarabag0-0 (0-0)CSKA Sofia8-2-0.752.5H
BUL FL20/07/26Slavia Sofia0-0 (0-0)CSKA Sofia2-11+12.25H
UEFA EL17/07/26Derry City1-2 (0-0)CSKA Sofia11-6+0.52.5T
UEFA EL10/07/26CSKA Sofia3-2 (2-1)Derry City6-5+1.53T
INT CF03/07/26CSKA Sofia3-0 (1-0)Marek Dupnitza5-6--T
INT CF28/06/26CSKA Sofia3-2 (1-0)Odra Opole13-0--T
INT CF24/06/26CSKA Sofia0-4 (0-1)Polissya Zhytomyr8-1+0.252.5B
INT CF20/06/26NK Brinje Grosuplje1-2 (1-0)CSKA Sofia2-9--T
BUL FL26/05/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)CSKA Sofia8-5-0.752.75B
BUL Cup20/05/26Lokomotiv Plovdiv1-1 (0-1)CSKA Sofia4-9+12.5H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2-0.252.25B
BUL FL13/05/26CSKA Sofia1-1 (0-1)CSKA 1948 Sofia8-4+0.252.25H
BUL FL09/05/26CSKA 1948 Sofia0-1 (0-0)CSKA Sofia6-2+0.252.25T

Đội hình

OFI CreteCSKA Sofia
31Nikolaos Christogeorgos5Konstantinos Kostoulas15Achilleas Poungouras16Christos Sielis3Nikolaos Athanasiou14CAthanasios Androutsos21Giannis Apostolakis41Andreas Bouchalakis10Aitor Cantalapiedra11Taxiarhis Fountas18Thiago Nuss21Fedor Lapoukhov2David Samuel Custodio Lima14CTeodor Ivanov19Andrey Yordanov Yordanov32Facundo Rodriguez5Jean-Philippe Gbamin7Max Ebong Ngome8Stefano Sensi9Santiago Leandro Godoy28Ioannis Pittas99James Eto'o

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
96
115
Tấn công nguy hiểm
53
70
Sút ngoài cầu môn
2
5
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Phạm lỗi
3
10
Việt vị
1
0
Quả ném biên
22
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OFI Crete (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
CSKA Sofia (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CSKA Sofia (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 1 (20%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
04
B.thắng H1
05
B.thắng H2
OFI CreteCSKA Sofia

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
OFI CreteCSKA Sofia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
27
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
63
Thua 2+
OFI CreteCSKA Sofia

Thông tin đội bóng

OFI Crete Thông tin CSKA Sofia
1925 Thành lập 1948-5-5
Theodoros Vardinogiannis Sân nhà Bylgarska Armia
9000 Sức chứa 22015
Christos Kontis HLV hristo yanev
HERAKLION Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.333.122.330.722.250.900.840.000.86
Live2.40 ↑3.30 ↑2.15 ↓0.90 ↑2.250.72 ↓0.75 ↓-0.250.95 ↑
EasybetsSớm2.503.102.600.792.250.960.820.000.95
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.50 ↑2.500.07 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.403.202.750.782.250.970.760.000.99
Live1.01 ↓15.00 ↑91.00 ↑2.45 ↑2.500.26 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm2.273.052.910.822.250.981.060.250.76
Live1.01 ↓9.20 ↑204.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.453.202.950.832.500.950.700.001.05
Live1.01 ↓20.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑3.500.02 ↓1.10 ↑0.000.65 ↓
10BETSớm2.433.202.950.822.500.92---
Live1.02 ↓21.89 ↑100.00 ↑4.36 ↑2.500.10 ↓---
12betSớm2.273.052.910.822.250.981.060.250.76
Live1.01 ↓9.20 ↑204.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
CrownSớm2.343.352.820.862.250.941.040.250.78
Live1.01 ↓17.00 ↑29.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.283.062.810.832.250.991.040.250.80
Live1.01 ↓10.00 ↑95.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm2.393.202.740.802.250.960.740.001.04
Live1.01 ↓13.30 ↑86.00 ↑5.55 ↑2.500.06 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.453.402.750.912.500.80---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑5.50 ↑2.500.09 ↓---
18BetSớm2.353.152.900.832.500.891.010.250.73
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑11.72 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.553.162.730.972.500.790.820.000.95
Live1.40 ↓4.09 ↑9.35 ↑3.07 ↑2.500.24 ↓0.50 ↓0.001.56 ↑
HK Jockey ClubSớm2.622.962.420.862.250.84---
Live2.93 ↑2.78 ↓2.31 ↓1.04 ↑2.250.69 ↓---
1xBetSớm2.483.512.910.942.500.940.810.001.09
Live1.00 ↓51.00 ↑118.00 ↑5.42 ↑2.500.12 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
SNAISớm2.603.402.50------
Live2.603.402.50------
Bet 365Sớm2.453.202.701.002.500.800.830.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm2.403.002.631.102.500.671.400.500.50
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑3.500.03 ↓0.87 ↓0.000.75 ↑
BwinSớm---0.902.500.80---
Live---1.00 ↑2.500.71 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
OFI Crete0Chưa có trận cùng mức
CSKA Sofia0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).