Kết quả bóng đá trận OFK Beograd vs FK Zeleznicar Pancevo, 02:00 ngày 10/08/2026
Superliga (Serbia) · 02:00 ngày 10/08/2026
OFK Beograd 2 Kết thúc HT 1-2 2
FK Zeleznicar Pancevo
🟨 5 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Gradski stadion Tetovo Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| OFK Beograd | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 Janko Jevremovic(Assists:Simao Pedro) (Kiến tạo: Simao Pedro) | |
| Edmund Addo | 7' | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 Simao Pedro(Assists:Janko Jevremovic) (Kiến tạo: Janko Jevremovic) | |
| Yacouba Silue(Assists:Marko Gobeljic) (Kiến tạo: Marko Gobeljic) 1 - 3 ⚽ | 25' | |
| 37' | Uros Tegeltija | |
| Tjay De Barr | 44' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Miljan Momcilovic ▼ Edmund Addo | 46' ⇄ | |
| ▲ Ethan Hoard ▼ Jovan Sljivic | 61' ⇄ | |
| ▲ Djordje Rankovic ▼ Tjay De Barr | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kwaku Karikari ▼ David Ankeye | |
| 64' ⇄ | ▲ Abdoul Sawadogu ▼ Christian Tchouante | |
| Aleksej Vukicevic | 71' | |
| Djordje Rankovic(Assists:Uros Stojanovic) (Kiến tạo: Uros Stojanovic) 2 - 3 ⚽ | 72' | |
| 75' ⇄ | ▲ Aleksa Kuljanin ▼ Nikola Jovanovic | |
| ▲ Milan Rodic ▼ Hameed Aderoju | 77' ⇄ | |
| ▲ Mamadou Fall ▼ Andrej Pavlovic | 77' ⇄ | |
| Mamadou Fall | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Yassin Sbai ▼ Simao Pedro | |
| 90' | Nemanja Vidojevic | |
| Miljan Momcilovic | 90+2' | |
| 90+4' | Uros Tegeltija | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = OFK Beograd · Khách = FK Zeleznicar Pancevo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Beograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
OFK Beograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 12 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
FK Zeleznicar Pancevo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
OFK Beograd 2 (40%)Hòa 1 (20%)FK Zeleznicar Pancevo 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/25 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-3 (1-1) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/03/25 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/09/24 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-1) | OFK Beograd | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — OFK Beograd
TBHBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Novi Pazar | 1-4 (1-2) | OFK Beograd | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | OFK Beograd | 1-2 (1-1) | Gazisehir Gaziantep | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/07/26 | Vojvodina Novi Sad | 4-0 (0-0) | OFK Beograd | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | OFK Beograd | 0-2 (0-1) | FK Buducnost Podgorica | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | OFK Beograd | 0-1 (0-0) | FK Vrsac | +1.25 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | Radnicki 1923 Kragujevac | 1-2 (0-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | -3 | 4.5 | T |
| 18/05/26 | OFK Beograd | 1-2 (0-1) | Vojvodina Novi Sad | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Partizan Belgrade | 1-1 (1-1) | OFK Beograd | -1 | 3 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | OFK Beograd | 1-1 (1-1) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Novi Pazar | 1-5 (1-1) | OFK Beograd | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnik Surdulica | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Radnicki Nis | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | OFK Beograd | 3-3 (1-0) | IMT Novi Beograd | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FK Napredak Krusevac | 2-2 (0-2) | OFK Beograd | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | OFK Beograd | 0-0 (0-0) | Radnicki 1923 Kragujevac | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Partizan Belgrade | 1-2 (1-1) | OFK Beograd | -1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FK Zeleznicar Pancevo
HBBTTBHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Mladost Lucani | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Sporting Braga | 4-0 (2-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -2 | 3 | B |
| 23/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-1 (0-0) | Sporting Braga | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-1 (1-1) | Radnicki Nis | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | T |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Maribor | 1-1 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 3-3 (0-0) | Zemun | - | - | H |
| 22/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 0-0 (0-0) | Cukaricki Stankom | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Novi Pazar | 2-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 1-1 (0-1) | Radnik Surdulica | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | OFK Beograd | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Vojvodina Novi Sad | 0-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | -1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Partizan Belgrade | 2-1 (1-1) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Habitpharm Javor | 1-2 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-0 (1-0) | Novi Pazar | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Cukaricki Stankom | 3-2 (1-0) | FK Zeleznicar Pancevo | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 5-0 (1-0) | Mladost Lucani | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
OFK Beograd
FK Zeleznicar Pancevo
31Vuk Draskic4CAndrej Pavlovic24Uros Stojanovic45Aleksej Vukicevic77Marko Gobeljic3Edmund Addo6Sergio Fernando Pena Flores11Tjay De Barr20Jovan Sljivic27Hameed Aderoju42Yacouba Silue1CZoran Popovic3Christian Tchouante5Nemanja Vidojevic19Uros Tegeltija33Nikola Djuricic20Janko Jevremovic26Mamane Moustapha Amadou Sabo77Kristian Sekularac10Simao Pedro11Nikola Jovanovic21David Ankeye
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Edmund Addo🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 4Andrej Pavlovic C▼ Rời sân 77'6
- 6Sergio Fernando Pena Flores6.6
- 11Tjay De Barr🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 20Jovan Sljivic▼ Rời sân 61'6.4
- 24Uros Stojanovic🎯 Kiến tạo 72'6.4
- 27Hameed Aderoju▼ Rời sân 77'6.5
- 31Vuk Draskic6.7
- 42Yacouba Silue⚽ Ghi bàn 25'7.9
- 45Aleksej Vukicevic🟨 Thẻ vàng 71'6.2
- 77Marko Gobeljic🎯 Kiến tạo 25'6.6
Khách · 433
- 1Zoran Popovic C6.5
- 3Christian Tchouante▼ Rời sân 64'6.4
- 5Nemanja Vidojevic🟨 Thẻ vàng 90'6.4
- 10Simao Pedro⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 6' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 11Nikola Jovanovic▼ Rời sân 75'6.4
- 19Uros Tegeltija🟨 Thẻ vàng 37' · 🟥 Thẻ đỏ 90+4'6.1
- 20Janko Jevremovic⚽ Ghi bàn 6' · 🎯 Kiến tạo 18'8.2
- 21David Ankeye▼ Rời sân 63'6.5
- 26Mamane Moustapha Amadou Sabo6.8
- 33Nikola Djuricic6.9
- 77Kristian Sekularac6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
35
Tấn công
9989
Tấn công nguy hiểm
5751
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1221
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
344427
TL chuyền bóng thành công
77%84%
Phạm lỗi
2112
Việt vị
41
Cứu thua
31
Tắc bóng
174
Quả ném biên
1920
Cắt bóng
57
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.5
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B2T2 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Beograd (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
FK Zeleznicar Pancevo (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OFK Beograd (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
FK Zeleznicar Pancevo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
OFK Beograd
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Yacouba Silue Trung phong | 7.9 | 1 | 5/1 | 13/17 | 1 | ||
| 31Vuk Draskic Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 6Sergio Fernando Pena Flores Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 51/58 | 1 | |||
| 77Marko Gobeljic Hậu vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 35/47 | 4 | ||
| 11Tjay De Barr | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 3 | |||
| 27Hameed Aderoju Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 8/13 | 5 | |||
| 24Uros Stojanovic Hậu vệ trái | 6.4 | 1 | 1/1 | 18/23 | 3 | ||
| 20Jovan Sljivic Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 45Aleksej Vukicevic Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 26/33 | 3 | |||
| 3Edmund Addo Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 4Andrej Pavlovic Trung vệ | 6 | 0/0 | 27/35 | 1 | |||
| 19Djordje Rankovic (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1/1 | 5/7 | 0 | ||
| 14Miljan Momcilovic (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 16/23 | 4 | |||
| 26Mamadou Fall (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 23Milan Rodic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Ethan Hoard (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/2 | 1 |
FK Zeleznicar Pancevo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Janko Jevremovic Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1 | 1/1 | 26/34 | 2 | |
| 10Simao Pedro Tiền đạo | 7.8 | 1 | 1 | 4/3 | 10/11 | 0 | |
| 33Nikola Djuricic Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 26Mamane Moustapha Amadou Sabo Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 47/50 | 0 | |||
| 77Kristian Sekularac Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 1Zoran Popovic Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 31/42 | 0 | |||
| 21David Ankeye Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 3Christian Tchouante Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 39/44 | 0 | |||
| 5Nemanja Vidojevic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 71/83 | 1 | |||
| 11Nikola Jovanovic Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/1 | 7/11 | 0 | |||
| 19Uros Tegeltija Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 21/26 | 2 | |||
| 17Aleksa Kuljanin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 90Kwaku Karikari (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 47Yassin Sbai (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 16Abdoul Sawadogu (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 13/17 | 3 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| OFK Beograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1911 | Thành lập | |
| Gradski stadion Tetovo | Sân nhà | |
| 13912 | Sức chứa | 0 |
| Simo Krunic | HLV | Radomir Kokovic |
| Beograd | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.80 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.38 | 0.66 | 2.75 | 0.67 | 0.57 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.58 | 1.02 | 2.75 | 0.74 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.10 | 2.85 | 0.71 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 9.47 ↑ | 1.11 ↓ | 12.49 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.58 | 1.02 | 2.75 | 0.74 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.66 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.15 | 2.62 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.31 | 3.15 | 2.88 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.04 ↓ | 13.80 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.64 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.17 | 2.66 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.72 ↑ | 1.12 ↓ | 10.97 ↑ | 3.04 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.20 | 2.93 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 17.60 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.50 ↓ | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.63 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.99 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.