Kết quả bóng đá trận OFK Malzenice vs MFK Bytca, 22:00 ngày 31/08/2026

2. Liga (Slovakia) · 22:00 ngày 31/08/2026
OFK Malzenice
3 Kết thúc HT 2-1 1
MFK Bytca
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

OFK Malzenice Phút MFK Bytca
19' Tobias Congrady
19' Congrady T.
22'⚽ 0 - 1 Cesar Luna
22'⚽ 0 - 2
22'⚽ 0 - 3 Cesar Luna
1 - 3 ⚽25'
Juraj Duchovič 2 - 3 ⚽25'
3 - 3 ⚽25'
Juraj Duchovič 4 - 3 ⚽25'
Juraj Duchovič 5 - 3 ⚽45'
6 - 3 ⚽45'
Juraj Duchovič 7 - 3 ⚽45'
HT 2-1
46' ⇄▲ Patrik Jakubik ▼ Arthur Miroslav Bozenik
46' ⇄▲ Michal Hrmo ▼ Gabriel Gana
▲ Patrik Priecel ▼ Michal Boledovic55' ⇄
61' ⇄▲ Andrej Knapec ▼ Vasyl Subotenko
Alexander Horvat 77'
82' ⇄▲ Rastislav Planeta ▼ Tobias Congrady
▲ Marek Drobny ▼ Juraj Duchovič84' ⇄
Adrian Mojzis 8 - 3 ⚽86'
▲ Erik Drozda ▼ Marek Fabry88' ⇄
▲ Oleksandr Ushchenko ▼ Nicolas Ezequiel Gorosito88' ⇄
90' Kiano Falcao
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 33
Hòa 00 11
Bại 22 66
Ghi bàn 23 1310
Mất bàn 37 1519
Điểm 33 1010

Chủ = OFK Malzenice · Khách = MFK Bytca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OFK Malzenice (21)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Bytca (24)
4 (19%)Thắng/Thắng11 (46%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
6 (29%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (33%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

OFK Malzenice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131010710
Sân nhà32018564
Sân khách301225114
6 gần6114811--

MFK Bytca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6105419316
Sân nhà310229314
Sân khách3003210016
6 gần6204516--

Thành tích gần đây — OFK Malzenice

BBBHTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D223/08/26MSK Zilina B2-1 (1-0)OFK Malzenice9-3-0.252.75B
SVK Cup19/08/26SK Soporna2-1 (1-1)OFK Malzenice2-9--B
SVK D216/08/26OFK Malzenice1-2 (0-1)Povazska Bystrica7-702.75B
SVK D208/08/26Banik Lehota Pod Vtacnikom1-1 (0-1)OFK Malzenice5-10--H
SVK D202/08/26OFK Malzenice4-2 (2-1)Slovan Bratislava B4-9+0.52.5T
SVK D227/07/26STK Samorin2-0 (0-0)OFK Malzenice10-0-0.252.5B
INT CF18/07/26OFK Malzenice1-2 (0-0)Hodonin Sardice---B
INT CF14/07/26OFK Malzenice1-1 (0-1)Besiktas JK--1.753.25H
INT CF08/07/26OFK Malzenice4-0 (4-0)Boleraz---T
INT CF01/07/26Galanta2-3 (1-2)OFK Malzenice1-0+0.52.5T
INT CF24/06/26MFK Ruzomberok1-0 (1-0)OFK Malzenice6-1-12.75B
SVK D215/05/26Stara Lubovna1-2 (0-1)OFK Malzenice8-6+0.252.5T
SVK D208/05/26OFK Malzenice2-3 (0-3)STK Samorin6-2+0.752.5B
SVK D203/05/26MSK Zilina B1-1 (1-0)OFK Malzenice1-5-0.53H
SVK D226/04/26OFK Malzenice0-0 (0-0)MFK Lokomotiva Zvolen6-7+0.52.5H
SVK D222/04/26OFK Malzenice1-0 (1-0)Slavia TU Kosice2-7+0.52.75T
SVK D219/04/26Slovan Bratislava B1-1 (0-0)OFK Malzenice0-402.5H
SVK D212/04/26OFK Malzenice4-2 (1-1)Povazska Bystrica6-202.75T
SVK D207/04/26OFK Malzenice1-0 (0-0)Zlate Moravce5-9-0.252.75T
SVK D204/04/26Tatran LM0-0 (0-0)OFK Malzenice7-7--H

Thành tích gần đây — MFK Bytca

TTBBBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D222/08/26MFK Bytca2-1 (2-1)Zlate Moravce1-12--T
SVK Cup19/08/26OSK Rosina0-2 (0-1)MFK Bytca2-7--T
SVK D214/08/26FK Pohronie3-1 (3-1)MFK Bytca6-2-1.252.75B
SVK D208/08/26MFK Bytca0-3 (0-3)Inter Bratislava4-8--B
SVK D202/08/26FC Artmedia Petrzalka4-0 (1-0)MFK Bytca12-5--B
SVK D225/07/26MFK Bytca0-5 (0-2)Tatran LM6-2--B
Slo D330/05/26FK Podkonice0-2 (0-1)MFK Bytca6-4--T
Slo D323/05/26MFK Bytca2-1 (1-0)Kysucke Nove Mesto---T
Slo D316/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)TJ Banik Kalinovo8-0--T
Slo D309/05/26TJ Tatran Oravske Vesele0-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D302/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)Ruzomberok B---T
Slo D325/04/26Novohrad Lucenec0-3 (0-2)MFK Bytca7-4--T
Slo D318/04/26MFK Bytca1-1 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D312/04/26Jednota Banova0-0 (0-0)MFK Bytca5-12+12.75H
Slo D304/04/26MFK Bytca4-1 (2-1)Fomat Martin---T
Slo D329/03/26FTC Filakovo1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D321/03/26MFK Bytca2-0 (0-0)Namestovo9-6--T
Slo D314/03/26Dolny Kubin1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D307/03/26MFK Bytca3-0 (2-0)Rimavska Sobota4-4--T
Slo D301/11/25MFK Bytca5-1 (3-0)FK Podkonice2-10--T

Đội hình

OFK MalzeniceMFK Bytca
1Matyas Silhavy4CNicolas Ezequiel Gorosito8Tadeas Husar16Michal Boledovic6Tomas Sarmir10Adrian Mojzis15Michal Farkas27Alexander Horvat70Mario Henyig9Juraj Duchovič99Marek Fabry13Kiano Casamalhuapa22Tobias Fuka2Jozef Chrenko2Jozef Chrenko5Gabriel Danuleasa16Vasyl Subotenko21Richard Hecko6Gabriel Gana13Kiano Falcao9Cesar Luna11Arthur Miroslav Bozenik12Tobias Congrady7CDaniel Hundak

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
6
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
149
118
Tấn công nguy hiểm
92
66
Sút ngoài cầu môn
12
4
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Phạm lỗi
10
16
Việt vị
3
2
Quả ném biên
24
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OFK Malzenice (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
MFK Bytca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

OFK Malzenice (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU

MFK Bytca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
40
B.thắng H2
OFK MalzeniceMFK Bytca

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
22
B/B
OFK MalzeniceMFK Bytca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

310
Thắng 2+
44
Thắng 1
62
Hòa
60
Thua 1
14
Thua 2+
OFK MalzeniceMFK Bytca

OFK Malzenice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Alexander Horvat
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00🟨
10Adrian Mojzis
Tiền vệ tấn công
-10/00/00
1Matyas Silhavy
Thủ môn
-0/00/00
9Juraj Duchovič
Trung phong
-20/00/00

MFK Bytca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Tobias Congrady
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
13Kiano Falcao
Trung vệ
-0/00/00🟨
9Cesar Luna
Tiền vệ
-10/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

OFK Malzenice Thông tin MFK Bytca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Patrik Maly HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.394.305.300.772.751.020.911.250.86
Live1.30 ↓91.00 ↑91.00 ↑3.70 ↑4.500.19 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.364.507.000.993.000.810.861.250.86
Live1.04 ↓8.00 ↑111.00 ↑1.25 ↑3.500.64 ↓2.50 ↑0.250.27 ↓
Mansion88Sớm1.354.306.801.073.000.750.871.250.97
Live1.04 ↓6.80 ↑150.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓2.43 ↑0.250.21 ↓
InterwettenSớm1.374.606.500.552.501.20---
Live1.03 ↓14.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm1.333.856.000.642.500.76---
Live1.03 ↓13.69 ↑100.00 ↑2.59 ↑4.500.23 ↓---
12betSớm1.354.306.801.073.000.750.871.250.97
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓0.15 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.324.706.600.953.000.750.951.500.75
Live1.01 ↓10.50 ↑23.00 ↑2.85 ↑4.500.15 ↓2.43 ↑0.250.23 ↓
SbobetSớm1.324.706.600.973.000.850.991.500.85
Live1.03 ↓5.80 ↑140.00 ↑2.94 ↑4.500.20 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.533.735.050.822.500.920.941.000.80
Live1.04 ↓5.85 ↑31.00 ↑3.03 ↑4.500.11 ↓2.38 ↑0.250.22 ↓
LadbrokesSớm1.444.005.750.652.501.15---
Live1.03 ↓8.50 ↑46.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.563.905.000.842.500.840.720.750.98
Live1.02 ↓10.50 ↑95.00 ↑8.76 ↑4.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.495.950.752.751.010.871.250.87
Live1.11 ↓7.48 ↑29.47 ↑2.95 ↑4.500.23 ↓2.53 ↑0.250.28 ↓
BwinSớm1.444.005.750.632.501.10---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑2.30 ↑4.500.27 ↓---
1xBetSớm1.573.805.720.802.500.900.290.002.50
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓2.47 ↑0.250.31 ↓
Bet 365Sớm1.653.904.500.852.500.951.001.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.404.006.000.572.501.20---
Live1.36 ↓4.33 ↑6.50 ↑0.572.501.20---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.