Kết quả bóng đá trận OFK Malzenice vs Povazska Bystrica, 15:30 ngày 16/08/2026
2. Liga (Slovakia) · 15:30 ngày 16/08/2026
OFK Malzenice 1 Kết thúc HT 0-1 2
Povazska Bystrica
🟨 5 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| OFK Malzenice | Phút | |
| 9' | Adrian Kacerik | |
| 10' | ||
| ▲ Michal Boledovic ▼ Lukas Pristach | 10' ⇄ | |
| Alexander Horvat | 11' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Michal Mynar | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Mario Henyig ▼ Michal Farkas | 46' ⇄ | |
| Tomas Sarmir | 51' | |
| Tadeas Husar | 54' | |
| ▲ Adrian Mojzis ▼ Patrik Priecel | 55' ⇄ | |
| 58' | ||
| Mario Henyig | 58' | |
| 63' ⇄ | ▲ Péter Kotroczó ▼ Adrian Kacerik | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Dusan Kucharcik | |
| ▲ Juraj Duchovič ▼ Alexander Horvat | 74' ⇄ | |
| ▲ Oleksandr Ushchenko ▼ Tomas Sarmir | 74' ⇄ | |
| Adrian Mojzis 1 - 2 ⚽ | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Adrian Celko ▼ Rudolf Bozik | |
| 83' | Roman Zemko | |
| 83' | Roman Zemko | |
| Nicolas Ezequiel Gorosito ❌ Đá hỏng penalty | 85' | |
| 88' ⇄ | ▲ Samuel Javorcek ▼ Marek Benadik | |
| 89' | ||
| Mario Henyig | 89' | |
| 90' | ||
| 90' | Samuel Javorcek | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = OFK Malzenice · Khách = Povazska Bystrica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OFK Malzenice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
OFK Malzenice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Povazska Bystrica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
OFK Malzenice 4 (44%)Hòa 1 (11%)Povazska Bystrica 4 (44%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | T |
| 19/09/25 | Povazska Bystrica | 1-3 (1-2) | OFK Malzenice | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/03/25 | OFK Malzenice | 0-2 (0-0) | Povazska Bystrica | +0.5 | 2.75 | B |
| 03/08/24 | Povazska Bystrica | 3-1 (1-1) | OFK Malzenice | - | - | B |
| 18/11/23 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | Povazska Bystrica | -0.25 | 2.75 | H |
| 05/08/23 | Povazska Bystrica | 4-1 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | B |
| 29/04/22 | Povazska Bystrica | 1-2 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | T |
| 26/09/21 | OFK Malzenice | 0-1 (0-1) | Povazska Bystrica | - | - | B |
| 30/08/20 | OFK Malzenice | 2-1 (0-1) | Povazska Bystrica | - | - | T |
Thành tích gần đây — OFK Malzenice
HTBBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 1-1 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 02/08/26 | OFK Malzenice | 4-2 (2-1) | Slovan Bratislava B | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | STK Samorin | 2-0 (0-0) | OFK Malzenice | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | OFK Malzenice | 1-2 (0-0) | Hodonin Sardice | - | - | B |
| 14/07/26 | OFK Malzenice | 1-1 (0-1) | Besiktas JK | -1.75 | 3.25 | H |
| 08/07/26 | OFK Malzenice | 4-0 (4-0) | Boleraz | - | - | T |
| 01/07/26 | Galanta | 2-3 (1-2) | OFK Malzenice | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | MFK Ruzomberok | 1-0 (1-0) | OFK Malzenice | -1 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Stara Lubovna | 1-2 (0-1) | OFK Malzenice | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | OFK Malzenice | 2-3 (0-3) | STK Samorin | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | MSK Zilina B | 1-1 (1-0) | OFK Malzenice | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | OFK Malzenice | 0-0 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (1-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Slovan Bratislava B | 1-1 (0-0) | OFK Malzenice | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Tatran LM | 0-0 (0-0) | OFK Malzenice | - | - | H |
| 20/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 1-3 (1-0) | OFK Malzenice | -1.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | OFK Malzenice | 1-0 (0-0) | Inter Bratislava | 0 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 0-2 (0-1) | OFK Malzenice | - | - | T |
Thành tích gần đây — Povazska Bystrica
TBTHBTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Povazska Bystrica | 2-1 (1-0) | Zlate Moravce | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | FK Pohronie | 2-1 (1-0) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Povazska Bystrica | 3-1 (3-0) | Inter Bratislava | - | - | T |
| 18/07/26 | GKS Tychy | 2-2 (1-1) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 10/07/26 | MFK Karvina | 2-0 (1-0) | Povazska Bystrica | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Povazska Bystrica | 3-0 (1-0) | Cadca | - | - | T |
| 27/06/26 | Povazska Bystrica | 1-4 (1-2) | Banik Ostrava B | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-2) | FK Pohronie | - | - | B |
| 15/05/26 | MSK Puchov | 0-1 (0-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | FK Pohronie | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Stara Lubovna | 1-1 (1-0) | Povazska Bystrica | - | - | H |
| 25/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (0-0) | STK Samorin | - | - | H |
| 22/04/26 | MSK Zilina B | 2-2 (0-1) | Povazska Bystrica | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Povazska Bystrica | 0-2 (0-0) | MFK Lokomotiva Zvolen | - | - | B |
| 12/04/26 | OFK Malzenice | 4-2 (1-1) | Povazska Bystrica | 0 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Povazska Bystrica | 1-1 (1-0) | Slovan Bratislava B | - | - | H |
| 28/03/26 | Povazska Bystrica | 4-0 (2-0) | Slavia TU Kosice | +0.5 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Tatran LM | 4-2 (1-0) | Povazska Bystrica | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Povazska Bystrica | 1-2 (1-1) | Zlate Moravce | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Dukla Banska Bystrica | 3-1 (2-1) | Povazska Bystrica | -1 | 2.5 | B |
Đội hình
OFK Malzenice
Povazska Bystrica
1Matyas Silhavy2Lukas Pristach4CNicolas Ezequiel Gorosito13Tadeas Husar19Jakub Krajcovic6Tomas Sarmir27Alexander Horvat14Patrik Priecel20Joao Gabriel30Michal Farkas99Marek Fabry1Adrian Malovec3Danylo Chaban4Michal Mynar16Maros Curik23CDusan Kucharcik17Roman Zemko18Franciszek Liszka7Adrian Kacerik11Marek Benadik12Samuel Samaj22Rudolf Bozik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Matyas Silhavy
- 2Lukas Pristach▼ Rời sân 10'
- 4Nicolas Ezequiel Gorosito C❌ Hỏng pen 85'
- 6Tomas Sarmir🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 74'
- 13Tadeas Husar🟨 Thẻ vàng 54'
- 14Patrik Priecel▼ Rời sân 55'
- 19Jakub Krajcovic
- 20Joao Gabriel
- 27Alexander Horvat🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 74'
- 30Michal Farkas▼ Rời sân 46'
- 99Marek Fabry
Khách · 4231
- 1Adrian Malovec
- 3Danylo Chaban
- 4Michal Mynar⚽ Ghi bàn 35'
- 7Adrian Kacerik🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 63'
- 11Marek Benadik▼ Rời sân 88'
- 12Samuel Samaj
- 16Maros Curik
- 17Roman Zemko🟨 Thẻ vàng 83' · 🟨 Thẻ vàng 83'
- 18Franciszek Liszka
- 22Rudolf Bozik▼ Rời sân 80'
- 23Dusan Kucharcik C⚽ Ghi bàn 73'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
53
Sút bóng
109
Sút cầu môn
57
Tấn công
158101
Tấn công nguy hiểm
9756
Sút ngoài cầu môn
52
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
23
Quả ném biên
2819
So Sánh Sức Mạnh
65 35
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OFK Malzenice (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Povazska Bystrica (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
OFK Malzenice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Povazska Bystrica (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
OFK Malzenice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Nicolas Ezequiel Gorosito Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 27Alexander Horvat Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 6Tomas Sarmir Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 13Tadeas Husar | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Matyas Silhavy Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 10Adrian Mojzis (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 70Mario Henyig (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨🟥 |
Povazska Bystrica
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Adrian Kacerik Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 23Dusan Kucharcik Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 17Roman Zemko Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 4Michal Mynar Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 28Samuel Javorcek (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| OFK Malzenice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrik Maly | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.21 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.89 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.19 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.55 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.20 | 2.90 | 0.64 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.83 ↑ | 1.05 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.35 | 2.43 | 0.94 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.28 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.08 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.41 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.06 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.98 | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.70 ↑ | 3.31 ↑ | 1.38 ↓ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.47 | 2.16 | 0.95 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 29.28 ↑ | 5.36 ↑ | 1.18 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 3.12 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 48.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OFK Malzenice | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Povazska Bystrica | -1/4 | 1 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).