Kết quả bóng đá trận Ogre United vs FK Rigas Futbola skola, 21:00 ngày 30/08/2026
Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 30/08/2026
Ogre United 0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Rigas Futbola skola
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ogre United | Phút | |
| Kristers Cudars | 9' | |
| Cudars K. | 9' | |
| 23' | Dmitrijs Zelenkovs | |
| 23' | Zelenkovs D. | |
| Davies Vikriguez | 34' | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Aleksandar Filipovic | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Rostand Ndjiki ▼ Duje Korac | |
| Kristers Cudars | 49' | |
| Matvii Marusii | 57' | |
| ▲ Janis Grinbergs ▼ Davies Vikriguez | 57' ⇄ | |
| ▲ Jacques Fokam ▼ Artem Marchuk | 57' ⇄ | |
| ▲ Tomass Mickevics ▼ Vadym Mashchenko | 58' ⇄ | |
| 61' | ⚽ 0 - 2 Aleksandar Filipovic | |
| 62' ⇄ | ▲ Modou Saidy ▼ Lasha Odisharia | |
| ▲ Krists Gulbis ▼ Matvii Marusii | 70' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Niks Sliede ▼ Ziga Lipuscek | |
| 73' ⇄ | ▲ Darko Lemajic ▼ Alfa Balde | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 | |
| 79' | ⚽ 0 - 4 Rostand Ndjiki(Assists:Janis Ikaunieks) (Kiến tạo: Janis Ikaunieks) | |
| ▲ Emils Evelons ▼ Arsentiy Doroshenko | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Roberts Savalnieks ▼ Dmitrijs Zelenkovs | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 28 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 5 | 15 |
Chủ = Ogre United · Khách = FK Rigas Futbola skola
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ogre United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 24 (49%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 4 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 10 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (6%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 14 (42%) | Bại/Bại | 4 (8%) |
Bảng xếp hạng
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 3 | 5 | 19 | 26 | 71 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 28 | 7 | 10 |
| Sân khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 12 | 43 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 18 | - | - |
FK Rigas Futbola skola
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 22 | 3 | 2 | 68 | 20 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 9 | 3 | 1 | 42 | 12 | 30 | 2 |
| Sân khách | 14 | 13 | 0 | 1 | 26 | 8 | 39 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Ogre United 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Rigas Futbola skola 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (0-0) | Ogre United | -2.25 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Ogre United
BBBHBHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Ogre United | 2-3 (2-1) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-1) | Ogre United | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | -1.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola
HTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (0-1) | Riga FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Super Nova | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | - | - | T |
| 13/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-2 (1-2) | Baumit Jablonec | +0.25 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-1 (4-0) | Grobina | +2.25 | 3.25 | T |
| 06/08/26 | Baumit Jablonec | 2-0 (1-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Vestri | 1-1 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | H |
| 27/07/26 | Tukums-2000 | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-1 (3-0) | Vestri | +3 | 3.75 | T |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | +1.5 | 3 | T |
| 16/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Glentoran FC | +1.25 | 3 | T |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Glentoran FC | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 3 | T |
| 04/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 1-1 (0-0) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | H |
| 30/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (1-0) | BFC Daugavpils | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | FK Liepaja | 0-2 (0-0) | FK Rigas Futbola skola | +1 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | +3 | 4 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | Grobina | 1-3 (0-2) | FK Rigas Futbola skola | +1.75 | 3 | T |
| 30/05/26 | Super Nova | 1-2 (1-1) | FK Rigas Futbola skola | +2 | 3 | T |
| 25/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 | +2.25 | 3.75 | T |
Đội hình
Ogre United
FK Rigas Futbola skola
1Nikita Parfjonovs3Timofyi Marusiy6Davies Vikriguez55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii17Vadym Mashchenko19CKristers Cudars30Arsentiy Doroshenko71Artem Marchuk7Ingars Pulis22Leif Estevez Fernandez1Rihards Matrevics6Aleksandar Filipovic23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek99Shina Kumater18Dmitrijs Zelenkovs81Strahinja Rakic8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks19Alfa Balde9Duje Korac
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nikita Parfjonovs6.1
- 3Timofyi Marusiy6.5
- 6Davies Vikriguez🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 57'6.3
- 7Ingars Pulis5.5
- 17Vadym Mashchenko▼ Rời sân 58'6.8
- 19Kristers Cudars C🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · 🟥 Thẻ đỏ 49'5.3
- 22Leif Estevez Fernandez5.9
- 30Arsentiy Doroshenko▼ Rời sân 82'6.1
- 55Aleksejs Kudelkins6.1
- 71Artem Marchuk▼ Rời sân 57'6.2
- 77Matvii Marusii🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 70'6.2
Khách · 4231
- 1Rihards Matrevics6.7
- 6Aleksandar Filipovic⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 61'8.1
- 8Lasha Odisharia▼ Rời sân 62'5.9
- 9Duje Korac▼ Rời sân 46'6.4
- 10Janis Ikaunieks🎯 Kiến tạo 79'8.2
- 18Dmitrijs Zelenkovs🟨 Thẻ vàng 23' · 🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 19Alfa Balde▼ Rời sân 73'7
- 23Herdi Prenga6.7
- 43Ziga Lipuscek C▼ Rời sân 73'7.4
- 81Strahinja Rakic7.3
- 99Shina Kumater7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
41
Sút bóng
819
Sút cầu môn
07
Tấn công
83124
Tấn công nguy hiểm
4084
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
916
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
222466
TL chuyền bóng thành công
65%84%
Phạm lỗi
169
Việt vị
73
Cứu thua
40
Tắc bóng
115
Quả ném biên
2133
Cắt bóng
138
Tạt bóng thành công
27
Chuyền dài
2526
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.193.12
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
24 76
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ogre United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ogre United (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
FK Rigas Futbola skola (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ogre United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Vadym Mashchenko Tiền đạo | 6.8 | 3/0 | 3/10 | 3 | |||
| 3Timofyi Marusiy Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 13/22 | 1 | |||
| 6Davies Vikriguez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 2 | 🟨 | ||
| 77Matvii Marusii Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 15/26 | 8 | 🟨 | ||
| 71Artem Marchuk Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 55Aleksejs Kudelkins Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 12/15 | 2 | |||
| 30Arsentiy Doroshenko Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 1Nikita Parfjonovs Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 12/25 | 0 | |||
| 22Leif Estevez Fernandez Tiền vệ tấn công | 5.9 | 3/0 | 12/15 | 1 | |||
| 7Ingars Pulis Trung phong | 5.5 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 19Kristers Cudars Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 0/0 | 9/19 | 0 | 🟨🟥 | ||
| 9Jacques Fokam (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 13Krists Gulbis (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 8Tomass Mickevics (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/8 | 2 | |||
| 91Janis Grinbergs (dự bị) Tiền vệ | 6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 18Emils Evelons (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/6 | 1 |
FK Rigas Futbola skola
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Janis Ikaunieks Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 2/1 | 35/40 | 1 | ||
| 6Aleksandar Filipovic Hậu vệ phải | 8.1 | 2 | 2/2 | 45/50 | 2 | ||
| 18Dmitrijs Zelenkovs Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/1 | 45/52 | 2 | 🟨 | ||
| 99Shina Kumater Hậu vệ trái | 7.7 | 4/1 | 49/55 | 2 | |||
| 43Ziga Lipuscek Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 40/49 | 3 | |||
| 81Strahinja Rakic Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 19Alfa Balde Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 19/24 | 0 | |||
| 23Herdi Prenga Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 50/54 | 2 | |||
| 1Rihards Matrevics Thủ môn | 6.7 | 1/0 | 8/18 | 0 | |||
| 9Duje Korac Trung phong | 6.4 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Lasha Odisharia Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 15Rostand Ndjiki (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/2 | 15/17 | 0 | ||
| 66Modou Saidy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 23/25 | 0 | |||
| 22Darko Lemajic (dự bị) Trung phong | 6.7 | 2/0 | 3/5 | 0 | |||
| 5Niks Sliede (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 11Roberts Savalnieks (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ogre United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aleksandr Rekhviashvili | HLV | Viktors Morozs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 18.00 | 8.90 | 1.09 | 0.77 | 3.75 | 0.93 | 0.88 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 41.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.84 ↓ | -2.25 | 0.93 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 22.00 | 9.50 | 1.07 | 0.95 | 3.75 | 0.84 | 0.91 | -2.50 | 0.83 |
| Live | 76.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 9.30 | 1.09 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -2.50 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.90 ↓ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 8.00 | 1.10 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 6.60 | 1.12 | 0.87 | 3.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.02 ↑ | 1.02 ↓ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 9.30 | 1.09 | 0.86 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | -2.50 | 0.96 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.02 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Crown | Sớm | 12.50 | 7.30 | 1.07 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.79 | -2.50 | 0.91 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 13.00 | 7.40 | 1.08 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.95 | -2.50 | 0.87 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.51 ↓ | -0.25 | 1.49 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 19.50 | 7.30 | 1.10 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.90 | -2.50 | 0.92 |
| Live | 66.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.03 ↓ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.14 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 15.00 | 6.75 | 1.08 | 0.71 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 82.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.04 ↓ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 20.06 | 12.11 | 1.07 | 0.96 | 3.75 | 0.82 | 0.84 | -2.75 | 0.95 |
| Live | 15.20 ↓ | 5.17 ↓ | 1.25 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 11.50 | 7.50 | 1.14 | 0.72 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↓ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.12 | 0.74 | 3.50 | 0.97 | 0.75 | -2.50 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.08 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.40 ↓ | -0.25 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 19.00 | 7.50 | 1.11 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.