Kết quả bóng đá trận Ogre United vs FK Rigas Futbola skola, 21:00 ngày 30/08/2026

Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 30/08/2026
Ogre United
0 Kết thúc HT 0-1 3
FK Rigas Futbola skola
🟨 4 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Ogre United Phút FK Rigas Futbola skola
Kristers Cudars 9'
Cudars K. 9'
23' Dmitrijs Zelenkovs
23' Zelenkovs D.
Davies Vikriguez 34'
36' 0 - 1 Aleksandar Filipovic
HT 0-1
46' ▲ Rostand Ndjiki ▼ Duje Korac
Kristers Cudars 49'
Matvii Marusii 57'
▲ Janis Grinbergs ▼ Davies Vikriguez57'
▲ Jacques Fokam ▼ Artem Marchuk57'
▲ Tomass Mickevics ▼ Vadym Mashchenko58'
61' 0 - 2 Aleksandar Filipovic
62' ▲ Modou Saidy ▼ Lasha Odisharia
▲ Krists Gulbis ▼ Matvii Marusii70'
73' ▲ Niks Sliede ▼ Ziga Lipuscek
73' ▲ Darko Lemajic ▼ Alfa Balde
75' 0 - 3
79' 0 - 4 Rostand Ndjiki(Assists:Janis Ikaunieks) (Kiến tạo: Janis Ikaunieks)
▲ Emils Evelons ▼ Arsentiy Doroshenko82'
82' ▲ Roberts Savalnieks ▼ Dmitrijs Zelenkovs
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 14
Hòa 01 23
Bại 31 73
Ghi bàn 35 1118
Mất bàn 83 2812
Điểm 04 515

Chủ = Ogre United · Khách = FK Rigas Futbola skola

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ogre United (33)Hiệp 1 / Cả trậnFK Rigas Futbola skola (49)
1 (3%)Thắng/Thắng24 (49%)
1 (3%)Thắng/Hòa3 (6%)
4 (12%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng10 (20%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (6%)
6 (18%)Hòa/Bại2 (4%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (4%)
14 (42%)Bại/Bại4 (8%)

Bảng xếp hạng

Ogre United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27351926711410
Sân nhà131481428710
Sân khách142111124379
6 gần6024818--

FK Rigas Futbola skola

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2722326820691
Sân nhà139314212302
Sân khách141301268391
6 gần6222129--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Ogre United 0 (0%)Hòa 0 (0%)FK Rigas Futbola skola 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D106/03/26FK Rigas Futbola skola2-0 (0-0)Ogre United8-1-2.253.75B

Thành tích gần đây — Ogre United

BBBHBHTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D122/08/26Ogre United2-3 (2-1)Jelgava3-6-0.52.5B
LAT Cup14/08/26BFC Daugavpils3-1 (1-1)Ogre United5-7-1.53B
LAT D109/08/26Riga FC4-1 (4-1)Ogre United5-2-34B
LAT D127/07/26Grobina2-2 (0-2)Ogre United7-3-0.752.75H
LAT D119/07/26Ogre United0-4 (0-1)BFC Daugavpils6-2-0.52.75B
LAT Cup12/07/26FK Valmiera2-2 (1-1)Ogre United4-10-0.253.25H
LAT D106/07/26Super Nova1-2 (0-0)Ogre United7-4-0.752.5T
LAT D130/06/26FK Liepaja4-0 (3-0)Ogre United8-7-1.53.25B
LAT D126/06/26Ogre United3-2 (1-2)Tukums-20002-8-0.52.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3-34B
LAT D117/06/26Jelgava0-2 (0-1)Ogre United6-9-12.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7-2.753.75B
LAT D130/05/26FK Auda Riga2-0 (1-0)Ogre United6-3-2.253.5B
LAT D125/05/26Ogre United1-1 (1-1)Grobina3-9-0.52.5H
LAT D121/05/26BFC Daugavpils3-1 (2-0)Ogre United6-5-12.75B
LAT D116/05/26Super Nova3-1 (2-1)Ogre United5-3-0.752.5B
LAT D112/05/26FK Liepaja4-1 (1-0)Ogre United8-2-1.253B
LAT D107/05/26Tukums-20006-1 (2-0)Ogre United3-3-0.52.5B
LAT D102/05/26Ogre United3-4 (3-2)FK Rigas Futbola skola5-9-2.253.25B
LAT D127/04/26Ogre United0-1 (0-0)Jelgava1-7-0.252.5B

Thành tích gần đây — FK Rigas Futbola skola

HTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LAT D123/08/26FK Rigas Futbola skola3-3 (0-1)Riga FC4-3+0.252.75H
LAT Cup16/08/26Super Nova0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola5-8--T
UEFA ECL13/08/26FK Rigas Futbola skola1-2 (1-2)Baumit Jablonec4-5+0.252.25B
LAT D110/08/26FK Rigas Futbola skola6-1 (4-0)Grobina6-1+2.253.25T
UEFA ECL06/08/26Baumit Jablonec2-0 (1-0)FK Rigas Futbola skola2-6-0.752.5B
UEFA ECL31/07/26Vestri1-1 (1-1)FK Rigas Futbola skola4-2+1.753.25H
LAT D127/07/26Tukums-20000-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola4-8+1.753.25T
UEFA ECL23/07/26FK Rigas Futbola skola4-1 (3-0)Vestri11-1+33.75T
LAT D120/07/26Jelgava0-1 (0-1)FK Rigas Futbola skola2-11+1.53T
UEFA ECL16/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Glentoran FC5-2+1.253T
LAT Cup12/07/26FK Rigas Futbola skola2-0 (1-0)Jelgava14-3+2.253.25T
UEFA ECL10/07/26Glentoran FC1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola3-6+13T
LAT D104/07/26FK Rigas Futbola skola1-1 (0-0)FK Auda Riga3-4+1.253H
LAT D130/06/26FK Rigas Futbola skola3-1 (1-0)BFC Daugavpils4-1+1.753.25T
LAT D126/06/26FK Liepaja0-2 (0-0)FK Rigas Futbola skola1-4+12.75T
LAT D122/06/26FK Rigas Futbola skola6-0 (3-0)Ogre United8-3+34T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1-0.252.75B
LAT D113/06/26Grobina1-3 (0-2)FK Rigas Futbola skola3-4+1.753T
LAT D130/05/26Super Nova1-2 (1-1)FK Rigas Futbola skola1-15+23T
LAT D125/05/26FK Rigas Futbola skola3-1 (2-0)Tukums-200012-0+2.253.75T

Đội hình

Ogre UnitedFK Rigas Futbola skola
1Nikita Parfjonovs3Timofyi Marusiy6Davies Vikriguez55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii17Vadym Mashchenko19CKristers Cudars30Arsentiy Doroshenko71Artem Marchuk7Ingars Pulis22Leif Estevez Fernandez1Rihards Matrevics6Aleksandar Filipovic23Herdi Prenga43CZiga Lipuscek99Shina Kumater18Dmitrijs Zelenkovs81Strahinja Rakic8Lasha Odisharia10Janis Ikaunieks19Alfa Balde9Duje Korac

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
8
19
Sút cầu môn
0
7
Tấn công
83
124
Tấn công nguy hiểm
40
84
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
2
5
Đá phạt trực tiếp
9
16
TL kiểm soát bóng
33%
67%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
222
466
TL chuyền bóng thành công
65%
84%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
7
3
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
21
33
Cắt bóng
13
8
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
25
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.19
3.12
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

24 76
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ogre United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
FK Rigas Futbola skola (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ogre United (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (62%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

FK Rigas Futbola skola (26 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

81
0 Bàn
128
1 Bàn
45
2 Bàn
26
3 Bàn
06
4+ Bàn
1230
B.thắng H1
1435
B.thắng H2
Ogre UnitedFK Rigas Futbola skola

Chi tiết về HT/FT

114
T/T
11
T/H
20
T/B
16
H/T
21
H/H
30
H/B
11
B/T
21
B/H
132
B/B
Ogre UnitedFK Rigas Futbola skola

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

19
Thắng 2+
25
Thắng 1
33
Hòa
32
Thua 1
111
Thua 2+
Ogre UnitedFK Rigas Futbola skola

Ogre United

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Vadym Mashchenko
Tiền đạo
6.83/03/103
3Timofyi Marusiy
Hậu vệ
6.50/013/221
6Davies Vikriguez
Hậu vệ
6.30/06/72🟨
77Matvii Marusii
Hậu vệ
6.20/015/268🟨
71Artem Marchuk
Tiền vệ
6.20/011/170
55Aleksejs Kudelkins
Trung vệ
6.11/012/152
30Arsentiy Doroshenko
Tiền vệ
6.10/011/172
1Nikita Parfjonovs
Thủ môn
6.10/012/250
22Leif Estevez Fernandez
Tiền vệ tấn công
5.93/012/151
7Ingars Pulis
Trung phong
5.51/012/150
19Kristers Cudars
Tiền vệ trung tâm
5.30/09/190🟨🟥
9Jacques Fokam (dự bị)
Trung phong
6.40/07/81
13Krists Gulbis (dự bị)
Hậu vệ
6.20/04/41
8Tomass Mickevics (dự bị)
Tiền vệ
6.10/07/82
91Janis Grinbergs (dự bị)
Tiền vệ
60/07/80
18Emils Evelons (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/61

FK Rigas Futbola skola

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Janis Ikaunieks
Tiền vệ tấn công
8.212/135/401
6Aleksandar Filipovic
Hậu vệ phải
8.122/245/502
18Dmitrijs Zelenkovs
Tiền vệ trung tâm
7.91/145/522🟨
99Shina Kumater
Hậu vệ trái
7.74/149/552
43Ziga Lipuscek
Trung vệ
7.40/040/493
81Strahinja Rakic
Tiền vệ trung tâm
7.30/043/523
19Alfa Balde
Tiền đạo cánh phải
71/019/240
23Herdi Prenga
Trung vệ
6.72/050/542
1Rihards Matrevics
Thủ môn
6.71/08/180
9Duje Korac
Trung phong
6.41/01/20
8Lasha Odisharia
Tiền đạo cánh phải
5.90/04/70
15Rostand Ndjiki (dự bị)
Trung phong
7.612/215/170
66Modou Saidy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.30/023/250
22Darko Lemajic (dự bị)
Trung phong
6.72/03/50
5Niks Sliede (dự bị)
Trung vệ
6.31/08/80
11Roberts Savalnieks (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ogre United Thông tin FK Rigas Futbola skola
Thành lập 2006
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Aleksandr Rekhviashvili HLV Viktors Morozs
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm18.008.901.090.773.750.930.88-2.750.82
Live41.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.81 ↑2.500.97 ↑0.84 ↓-2.250.93 ↑
VcbetSớm22.009.501.070.953.750.840.91-2.500.83
Live76.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓2.55 ↑3.500.27 ↓0.45 ↓-0.251.63 ↑
Mansion88Sớm11.009.301.090.863.500.900.80-2.500.96
Live80.00 ↑7.90 ↓1.02 ↓4.16 ↑3.500.04 ↓0.07 ↓-0.253.70 ↑
InterwettenSớm18.008.001.100.703.500.95---
Live60.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm14.006.601.120.873.750.77---
Live100.00 ↑17.02 ↑1.02 ↓1.07 ↑3.250.68 ↓---
12betSớm11.009.301.090.863.500.900.80-2.500.96
Live80.00 ↑7.60 ↓1.02 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓0.08 ↓-0.253.57 ↑
CrownSớm12.507.301.070.793.500.910.79-2.500.91
Live21.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓2.70 ↑3.500.19 ↓0.38 ↓-0.251.85 ↑
SbobetSớm13.007.401.080.813.500.990.95-2.500.87
Live65.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓2.38 ↑3.500.28 ↓0.51 ↓-0.251.49 ↑
WewbetSớm19.507.301.100.943.750.860.90-2.500.92
Live66.00 ↑10.70 ↑1.03 ↓1.88 ↑3.500.39 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
LadbrokesSớm11.007.501.140.282.502.30---
Live91.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm15.006.751.080.713.500.810.76-2.500.76
Live82.00 ↑7.75 ↑1.04 ↓4.07 ↑3.500.11 ↓0.12 ↓-0.253.91 ↑
PinnacleSớm20.0612.111.070.963.750.820.84-2.750.95
Live15.20 ↓5.17 ↓1.25 ↑2.75 ↑3.500.26 ↓0.37 ↓-0.252.03 ↑
BwinSớm11.507.501.140.723.500.98---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.70 ↓3.500.90 ↓---
1xBetSớm14.007.001.120.743.500.970.75-2.500.96
Live101.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.15 ↑3.500.36 ↓0.61 ↓-0.251.32 ↑
Bet 365Sớm19.0011.001.080.853.750.950.90-2.750.90
Live101.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑3.500.21 ↓0.40 ↓-0.251.85 ↑
William HillSớm19.007.501.110.853.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.15 ↑3.500.60 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.