Kết quả bóng đá trận Ogre United vs Jelgava, 21:00 ngày 22/08/2026
Higher League (Latvia) · 21:00 ngày 22/08/2026
Ogre United 2 Kết thúc HT 2-1 3
Jelgava
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Ogre United | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Martin Hasek | |
| Kristers Cudars 1 - 1 ⚽ | 15' | |
| Nikita Parfjonovs | 33' | |
| 34' | Tomas Rataj | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 | |
| 43' | Kristers Alekseiciks | |
| Matvii Marusii | 45' | |
| Markuss Kalnins(Assists:Nikita Parfjonovs) (Kiến tạo: Nikita Parfjonovs) 2 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 60' | Martin Hasek | |
| ▲ Rudolfs Ziemelis ▼ Artem Marchuk | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Glebs Patika ▼ Tomas Rataj | |
| 65' ⇄ | ▲ Glebs Zaleiko ▼ Rihards Becers | |
| ▲ Janis Grinbergs ▼ Davies Vikriguez | 74' ⇄ | |
| ▲ Jacques Fokam ▼ Ingars Pulis | 74' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Emils Smaukstelis ▼ Filip Hasek | |
| 79' ⇄ | ▲ Armands Petersons ▼ Milos Pudil | |
| ▲ Markuss Ivulans ▼ Markuss Kalnins | 85' ⇄ | |
| 86' | ⚽ 2 - 3 Martin Hasek(Assists:Kristers Alekseiciks) (Kiến tạo: Kristers Alekseiciks) | |
| 📺 VAR | 88' | |
| 88' | ⚽ 2 - 4 Alans Kangars(Assists:Glebs Zaleiko) (Kiến tạo: Glebs Zaleiko) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 28 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 8 | 12 |
Chủ = Ogre United · Khách = Jelgava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ogre United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (5%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (44%) | Bại/Bại | 19 (49%) |
Bảng xếp hạng
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 3 | 5 | 19 | 26 | 71 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 13 | 1 | 4 | 8 | 14 | 28 | 7 | 10 |
| Sân khách | 14 | 2 | 1 | 11 | 12 | 43 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 16 | - | - |
Jelgava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 8 | 7 | 13 | 32 | 47 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 2 | 8 | 13 | 23 | 14 | 8 |
| Sân khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 24 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ogre United 1 (50%)Hòa 0 (0%)Jelgava 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ogre United
BBHBHTBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (1-1) | Ogre United | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Riga FC | 4-1 (4-1) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 27/07/26 | Grobina | 2-2 (0-2) | Ogre United | -0.75 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Ogre United | 0-4 (0-1) | BFC Daugavpils | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | FK Valmiera | 2-2 (1-1) | Ogre United | -0.25 | 3.25 | H |
| 06/07/26 | Super Nova | 1-2 (0-0) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | T |
| 30/06/26 | FK Liepaja | 4-0 (3-0) | Ogre United | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Ogre United | 3-2 (1-2) | Tukums-2000 | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/06/26 | FK Rigas Futbola skola | 6-0 (3-0) | Ogre United | -3 | 4 | B |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | -1 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | -2.75 | 3.75 | B |
| 30/05/26 | FK Auda Riga | 2-0 (1-0) | Ogre United | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/05/26 | Ogre United | 1-1 (1-1) | Grobina | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils | 3-1 (2-0) | Ogre United | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Super Nova | 3-1 (2-1) | Ogre United | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | FK Liepaja | 4-1 (1-0) | Ogre United | -1.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Tukums-2000 | 6-1 (2-0) | Ogre United | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Ogre United | 3-4 (3-2) | FK Rigas Futbola skola | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | -3.5 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Jelgava
BBBBBBTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | BFC Daugavpils | 2-1 (1-0) | Jelgava | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Jelgava | 0-2 (0-2) | FK Liepaja | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/07/26 | Jelgava | 0-1 (0-1) | FK Rigas Futbola skola | -1.5 | 3 | B |
| 12/07/26 | FK Rigas Futbola skola | 2-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 29/06/26 | Jelgava | 2-0 (1-0) | Grobina | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/06/26 | Super Nova | 1-5 (1-3) | Jelgava | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Jelgava | 4-1 (1-0) | Tukums-2000 | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/06/26 | Jelgava | 0-2 (0-1) | Ogre United | +1 | 2.75 | B |
| 13/06/26 | FK Auda Riga | 1-1 (0-1) | Jelgava | -1 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Jelgava | 1-1 (0-0) | BFC Daugavpils | 0 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Jelgava | 1-1 (1-0) | FK Liepaja | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | FK Rigas Futbola skola | 4-0 (1-0) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | -2.25 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | Grobina | 0-0 (0-0) | Jelgava | 0 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Jelgava | 1-0 (0-0) | Super Nova | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/05/26 | Tukums-2000 | 5-0 (3-0) | Jelgava | 0 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Ogre United | 0-1 (0-0) | Jelgava | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Jelgava | 2-3 (2-1) | FK Auda Riga | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Ogre United
Jelgava
1Nikita Parfjonovs3Timofyi Marusiy6Davies Vikriguez55Aleksejs Kudelkins77Matvii Marusii7Ingars Pulis10Markuss Kalnins19CKristers Cudars30Arsentiy Doroshenko22Leif Estevez Fernandez71Artem Marchuk1CAdam Dvorak3Maksims Semesko4Alans Kangars27Kristers Alekseiciks8Roberts Melkis11Martin Hasek13Jegors Novikovs22Milos Pudil9Rihards Becers24Filip Hasek17Tomas Rataj
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nikita Parfjonovs🎯 Kiến tạo 45+1' · 🟨 Thẻ vàng 33'7.7
- 3Timofyi Marusiy6.9
- 6Davies Vikriguez▼ Rời sân 74'6.2
- 7Ingars Pulis▼ Rời sân 74'7.1
- 10Markuss Kalnins⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 85'8.4
- 19Kristers Cudars C⚽ Ghi bàn 15'7.7
- 22Leif Estevez Fernandez6.6
- 30Arsentiy Doroshenko5.8
- 55Aleksejs Kudelkins6.3
- 71Artem Marchuk▼ Rời sân 63'6
- 77Matvii Marusii🟨 Thẻ vàng 45'7.5
Khách · 3421
- 1Adam Dvorak C6.3
- 3Maksims Semesko7.5
- 4Alans Kangars⚽ Ghi bàn 88'6.8
- 8Roberts Melkis7
- 9Rihards Becers▼ Rời sân 65'5.2
- 11Martin Hasek⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 86' · 🟨 Thẻ vàng 60'8.4
- 13Jegors Novikovs6.5
- 17Tomas Rataj🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 65'6.2
- 22Milos Pudil▼ Rời sân 79'7
- 24Filip Hasek▼ Rời sân 79'6
- 27Kristers Alekseiciks🎯 Kiến tạo 86' · 🟨 Thẻ vàng 43'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1517
Sút cầu môn
58
Tấn công
91130
Tấn công nguy hiểm
3869
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
256373
TL chuyền bóng thành công
58%72%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
02
Cứu thua
53
Tắc bóng
117
Quả ném biên
2343
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
28
Chuyền dài
2026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.011.37
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ogre United (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Jelgava (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ogre United (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (60%)Hòa 1 (4%)Xỉu 9 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Jelgava (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 17 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ogre United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Markuss Kalnins Tiền vệ | 8.4 | 1 | 6/2 | 12/18 | 0 | ||
| 19Kristers Cudars Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 20/30 | 1 | ||
| 1Nikita Parfjonovs Thủ môn | 7.7 | 1 | 0/0 | 11/26 | 0 | 🟨 | |
| 77Matvii Marusii Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 15/31 | 10 | 🟨 | ||
| 7Ingars Pulis Trung phong | 7.1 | 4/2 | 8/15 | 0 | |||
| 3Timofyi Marusiy Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 6/14 | 3 | |||
| 22Leif Estevez Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 55Aleksejs Kudelkins Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 17/27 | 2 | |||
| 6Davies Vikriguez Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 6/12 | 2 | |||
| 71Artem Marchuk Tiền vệ | 6 | 0/0 | 4/11 | 0 | |||
| 30Arsentiy Doroshenko Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 19/32 | 2 | |||
| 2Rudolfs Ziemelis (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 9Jacques Fokam (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 91Janis Grinbergs (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 21Markuss Ivulans (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 2/4 | 0 |
Jelgava
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Martin Hasek Tiền vệ trung tâm | 8.4 | 2 | 4/2 | 36/41 | 2 | 🟨 | |
| 3Maksims Semesko Hậu vệ | 7.5 | 4/2 | 31/42 | 2 | |||
| 27Kristers Alekseiciks Trung vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 36/42 | 3 | 🟨 | |
| 8Roberts Melkis Tiền vệ | 7 | 4/0 | 18/28 | 0 | |||
| 22Milos Pudil Hậu vệ | 7 | 1/1 | 19/29 | 3 | |||
| 4Alans Kangars Trung vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 36/51 | 2 | ||
| 13Jegors Novikovs Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 29/39 | 1 | |||
| 1Adam Dvorak Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 17/32 | 0 | |||
| 17Tomas Rataj Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/13 | 0 | 🟨 | ||
| 24Filip Hasek Tiền đạo cánh trái | 6 | 2/1 | 14/20 | 2 | |||
| 9Rihards Becers Tiền vệ phải | 5.2 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 20Glebs Patika (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 29Glebs Zaleiko (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1 | 0/0 | 12/13 | 0 | ||
| 19Armands Petersons (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 4/7 | 2 | |||
| 18Emils Smaukstelis (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ogre United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004 | |
| Sân nhà | Ozolnieku Stadions | |
| 0 | Sức chứa | 1500 |
| Aleksandr Rekhviashvili | HLV | Aleksandrs Basovs |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.93 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.70 ↑ | 1.80 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | -0.50 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 80.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.55 | 1.80 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 3.30 ↓ | 9.13 ↑ | 0.96 ↑ | 3.75 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.99 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.65 | 1.85 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.91 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.80 ↑ | 1.76 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 1.09 ↑ | 1.11 ↑ | -0.50 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.02 | 3.15 | 2.03 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.44 ↑ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.48 | 3.58 | 1.88 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 35.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.77 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 9.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.81 | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.67 | 3.47 | 1.93 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 8.19 ↑ | 1.39 ↓ | 4.35 ↑ | 2.21 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.70 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.74 | 3.50 | 1.86 | 0.65 | 2.50 | 1.06 | 1.66 | 0.00 | 0.38 |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 3.40 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.10 ↓ | 8.50 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ogre United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jelgava | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).