Kết quả bóng đá trận Oita Trinita vs Montedio Yamagata, 15:00 ngày 03/10/2026
J2 League · 15:00 ngày 03/10/2026
Oita Trinita 2 Kết thúc HT 0-0 1
Montedio Yamagata
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Showa Denko Dome Oita Nhiệt độ: 24℃~25℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 12 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 7 |
Chủ = Oita Trinita · Khách = Montedio Yamagata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oita Trinita | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 5 (42%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Oita Trinita
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 3 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
Montedio Yamagata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
Đội hình
Oita Trinita
Montedio Yamagata
22Mun Kyung-Gun3Ayuki Miyakawa6Misao Y.31Sousa Pereira M.7Nishimura Y.14Utsumoto S.16Shige T.19Hayashida K.10Matheus Leiria Dos Santos18Patrick Verhon9Arima K.34Ryusei Sato2Lee Dong-Hee5Sugii H.15Kawai A.38Morioka R.7Nakamura R.17Tsubasa Terayama8Doi S.9Takahashi J.10Kida R.14Yanagimachi K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4213
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
37
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
246329
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
41
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oita Trinita (18 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Montedio Yamagata (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oita Trinita | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994-4-08 | Thành lập | |
| Oita Stadium | Sân nhà | Ndsoft Stadium Yamagata |
| 40000 | Sức chứa | 20315 |
| Shuhei Yomoda | HLV | Akinobu Yokouchi |
| Oita | Khu vực | Yamagata City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.22 | 2.33 | 0.84 | 2.25 | 0.88 | 0.99 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.60 | 3.08 ↓ | 2.42 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.13 | 2.45 | 0.89 | 2.25 | 0.92 | 1.01 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.25 ↓ | 6.50 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.34 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.51 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.15 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.15 | 2.51 | 0.93 | 2.25 | 0.93 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.68 | 3.35 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.66 | 3.03 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.95 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.10 | 2.40 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.30 | 2.24 | 1.07 | 2.50 | 0.67 | 1.14 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oita Trinita | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Montedio Yamagata | 0 | 4 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).