Kết quả bóng đá trận Okayama Yunogo Belle (W) vs IGA Kunoichi (W), 13:00 ngày 27/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 27/09/2026
Okayama Yunogo Belle (W) 1 Kết thúc HT 1-2 4
IGA Kunoichi (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Okayama Yunogo Belle (W) | Phút | |
| Ayaka K. 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 Hashinuma M. | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Ueda A. | |
| HT 1-2 | ||
| 67' | ⚽ 1 - 3 Matsuda R. | |
| 84' | ⚽ 1 - 4 Hirata H. | |
| 85' | ⚽ 1 - 5 | |
| 89' | ||
| 90' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 17 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = Okayama Yunogo Belle (W) · Khách = IGA Kunoichi (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Okayama Yunogo Belle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 6 (25%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (33%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Okayama Yunogo Belle (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 23 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | 13 | 5 |
IGA Kunoichi (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 11 | 26 | 5 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 8 | 6 | 13 | 5 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 5 | 13 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Thẻ vàng
11
Sút bóng
623
Sút cầu môn
410
Sút ngoài cầu môn
213
TL kiểm soát bóng
39%61%
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Okayama Yunogo Belle (W) (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
IGA Kunoichi (W) (26 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Okayama Yunogo Belle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.86 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.15 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.25 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.15 | 0.87 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.35 | 2.33 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.09 | 2.13 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.13 ↑ | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.37 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.45 | 2.25 | 0.83 | 2.75 | 0.73 | 0.73 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.78 | 3.32 | 2.23 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | 1.03 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 27.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.25 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 41.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Okayama Yunogo Belle (W) | 0 | 0 | 0 | 2 |
| IGA Kunoichi (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).