Kết quả bóng đá trận Okayama Yunogo Belle (W) vs Orca Kamogawa FC (W), 13:00 ngày 06/09/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 06/09/2026
Okayama Yunogo Belle (W) 1 Kết thúc HT 1-3 5
Orca Kamogawa FC (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Okayama Yunogo Belle (W) | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Ayaka S. | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Ayaka S. | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 Nakanishi M. | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 Ayaka S. | |
| Katayama M. 1 - 4 ⚽ | 44' | |
| HT 1-3 | ||
| 57' | ⚽ 1 - 5 | |
| 57' | ⚽ 1 - 6 Kono Y. | |
| 57' | ⚽ 2 - 6 (phản lưới) | |
| 61' | ||
| 62' | ⚽ 2 - 7 Koshiji M. | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 6 |
| Điểm | 3 | 9 | 12 | 23 |
Chủ = Okayama Yunogo Belle (W) · Khách = Orca Kamogawa FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Okayama Yunogo Belle (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Okayama Yunogo Belle (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 23 | 23 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 10 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 18 | 13 | 5 |
Orca Kamogawa FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 20 | 10 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 5 | 17 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 11 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
414
Sút cầu môn
48
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Okayama Yunogo Belle (W) (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Orca Kamogawa FC (W) (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Okayama Yunogo Belle (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 1.01 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.40 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 36.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.63 | 3.05 | 2.42 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.34 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.15 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.63 | 3.05 | 2.42 | 0.87 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 44.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.10 | 2.43 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.99 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 16.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 2.86 | 2.31 | 0.91 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.35 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 58.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.85 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.43 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.