Kết quả bóng đá trận Okinawa SV vs Azul Claro Numazu, 16:30 ngày 31/08/2026

Football League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 31/08/2026
Okinawa SV
1 Kết thúc HT 1-1 2
Azul Claro Numazu
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Okinawa SV Phút Azul Claro Numazu
1 - 0 8'
2 - 0 8'
38'
38'
42' 2 - 1 Kenshiro Suzuki
42' 2 - 2
42' 2 - 3 Kenshiro Suzuki
HT 1-1
49'
49'
52' 2 - 4 Kenshiro Suzuki
52' 2 - 5
52' 2 - 6 Kenshiro Suzuki
60'
60'
76'
76'
85'
85'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 35
Hòa 11 42
Bại 20 33
Ghi bàn 38 1414
Mất bàn 71 149
Điểm 17 1317

Chủ = Okinawa SV · Khách = Azul Claro Numazu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Okinawa SV (14)Hiệp 1 / Cả trậnAzul Claro Numazu (11)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (18%)
2 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (14%)Hòa/Bại1 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (18%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Okinawa SV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7412137131
Sân nhà431081101
Sân khách31025637
6 gần6321108--

Azul Claro Numazu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng740389123
Sân nhà42024665
Sân khách32014362
6 gần622297--

Thành tích gần đây — Okinawa SV

BHTTHTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26Hiroshima Sanfrecce4-1 (2-1)Okinawa SV6-8-2.253.5B
JE Cup19/08/26Giravanz Kitakyushu1-1 (0-1)Okinawa SV3-7-0.52.5H
INT FRL13/07/26Okinawa SV3-2 (3-1)Singapore---T
JPN JFL07/06/26Okinawa SV4-1 (2-0)Run Mel Aomori4-4--T
JPN JFL31/05/26Run Mel Aomori0-0 (0-0)Okinawa SV---H
JPN JFL17/05/26Okinawa SV1-0 (0-0)Honda FC1-402.75T
JPN JFL03/05/26J Lease FC2-1 (1-1)Okinawa SV---B
JPN JFL19/04/26Okinawa SV1-1 (1-0)Maruyasu Industries9-10+0.52.5H
JPN JFL11/04/26Verspah Oita1-3 (0-0)Okinawa SV2-4-0.252.25T
JPN JFL05/04/26Okinawa SV3-0 (0-0)Veertien Kuwana1-302.25T
JPN JFL29/03/26Okinawa SV3-0 (1-0)Minebea Mitsumi FC---T
JPN JFL22/03/26FC Tiamo Hirakata3-1 (1-0)Okinawa SV4-9-0.252.5B
JPN JFL23/11/25Veertien Kuwana6-0 (1-0)Okinawa SV8-1-0.252.5B
JPN JFL16/11/25Okinawa SV0-3 (0-2)FC Tiamo Hirakata5-102.5B
JPN JFL09/11/25Okinawa SV1-2 (0-2)Minebea Mitsumi FC5-6+12.75B
JPN JFL01/11/25Honda FC3-1 (1-1)Okinawa SV7-1-0.752.5B
JPN JFL25/10/25Okinawa SV1-3 (1-2)Rayluck Shiga5-802B
JPN JFL18/10/25Yokogawa Musashino0-0 (0-0)Okinawa SV2-6+0.52.5H
JPN JFL13/10/25Atletico Suzuka2-0 (1-0)Okinawa SV3-8+0.52.25B
JPN JFL27/09/25Okinawa SV5-1 (4-1)Grulla Morioka4-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — Azul Claro Numazu

HTBHTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup26/08/26JEF United Ichihara Chiba0-0 (0-0)Azul Claro Numazu--1.252.75H
JE Cup19/08/26Arterivo Wakayama0-6 (0-2)Azul Claro Numazu2-2+0.52.25T
JPN JFL16/05/26Grulla Morioka2-1 (1-0)Azul Claro Numazu1-402.75B
JE Cup10/05/26Azul Claro Numazu0-0 (0-0)Honda FC4-5--H
JPN JFL03/05/26Azul Claro Numazu2-1 (0-1)Yokogawa Musashino---T
JPN JFL19/04/26Azul Claro Numazu0-4 (0-1)Run Mel Aomori4-7+0.252B
JPN JFL12/04/26Briobecca Urayasu0-1 (0-0)Azul Claro Numazu5-3+0.52.5T
JPN JFL05/04/26Azul Claro Numazu0-1 (0-0)VONDS Ichihara---B
JPN JFL29/03/26Azul Claro Numazu2-0 (1-0)Criacao Shinjuku1-4+0.752.25T
JPN JFL21/03/26Yokohama SCC1-2 (1-0)Azul Claro Numazu3-7--T
JPN D314/12/25Azul Claro Numazu1-1 (1-1)Rayluck Shiga2-7+0.52.75H
JPN D307/12/25Rayluck Shiga3-2 (2-1)Azul Claro Numazu6-302B
JPN D329/11/25Kamatamare Sanuki1-0 (0-0)Azul Claro Numazu3-4-0.752.75B
JPN D323/11/25Azul Claro Numazu1-3 (0-1)Fukushima United FC6-2+0.252.75B
JPN D316/11/25Azul Claro Numazu1-2 (0-2)Thespa Kusatsu5-2+0.252.5B
JPN D309/11/25FC Ryukyu2-3 (1-1)Azul Claro Numazu0-12-0.252.5T
JPN D302/11/25Azul Claro Numazu0-0 (0-0)SC Sagamihara8-7+0.252.25H
JPN D325/10/25AC Nagano Parceiro2-1 (0-1)Azul Claro Numazu6-5-0.252.5B
JPN D319/10/25Azul Claro Numazu1-2 (1-1)Osaka FC5-6-0.52.25B
JPN D312/10/25Zweigen Kanazawa FC3-1 (3-1)Azul Claro Numazu9-6-0.752.75B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
17
10
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
90
53
Tấn công nguy hiểm
51
43
Sút ngoài cầu môn
9
8
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Okinawa SV (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Azul Claro Numazu (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Okinawa SVAzul Claro Numazu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Okinawa SVAzul Claro Numazu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

52
Thắng 2+
24
Thắng 1
44
Hòa
27
Thua 1
73
Thua 2+
Okinawa SVAzul Claro Numazu

Thông tin đội bóng

Okinawa SV Thông tin Azul Claro Numazu
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Masashi Nakayama
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.382.852.470.812.250.810.800.000.90
Live2.35 ↓2.852.50 ↑1.20 ↑3.500.40 ↓0.50 ↓0.001.18 ↑
EasybetsSớm2.603.002.600.882.250.880.830.000.93
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.05 ↓0.42 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm2.522.932.620.912.250.850.860.000.90
Live300.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.67 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.503.002.701.102.500.60---
Live95.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.432.952.550.832.250.80---
Live84.33 ↑6.20 ↑1.09 ↓2.49 ↑3.500.23 ↓---
12betSớm2.542.952.590.912.250.850.860.000.90
Live300.00 ↑6.60 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm2.563.052.630.912.250.850.850.000.91
Live26.00 ↑6.50 ↑1.08 ↓2.27 ↑3.500.24 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
SbobetSớm2.412.872.440.862.250.920.880.000.90
Live215.00 ↑7.10 ↑1.02 ↓5.26 ↑3.500.05 ↓0.72 ↓0.001.13 ↑
WewbetSớm2.603.062.590.902.250.900.890.000.93
Live38.00 ↑6.10 ↑1.05 ↓5.25 ↑3.500.01 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.503.102.501.052.500.70---
Live56.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓1.052.500.65 ↓---
18BetSớm2.503.002.600.802.250.800.800.000.80
Live101.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑3.500.02 ↓0.59 ↓0.001.12 ↑
PinnacleSớm2.543.052.600.912.250.850.850.000.90
Live30.76 ↑5.66 ↑1.14 ↓2.79 ↑3.500.25 ↓0.72 ↓0.001.06 ↑
BwinSớm2.503.102.501.052.500.68---
Live101.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓5.25 ↑3.500.09 ↓---
1xBetSớm2.653.102.600.852.250.850.850.000.85
Live141.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.31 ↑3.500.07 ↓0.62 ↓0.001.30 ↑
Bet 365Sớm2.503.002.600.902.250.900.850.000.95
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓9.50 ↑3.500.05 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.502.902.631.152.500.62---
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.