Kết quả bóng đá trận OKS vs Middelfart G og, 22:30 ngày 25/08/2026

Cúp Đan Mạch · 22:30 ngày 25/08/2026
OKS
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Middelfart G og
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

OKS Phút Middelfart G og
12' 0 - 1 Matthias Praest Nielsen
12' 0 - 2
12' 0 - 3 Matthias Praest Nielsen
Rasmus Nielsen 23'
Rasmus Nielsen 23'
29' Matthias Praest Nielsen
29' Matthias Praest Nielsen
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 26
Hòa 01 01
Bại 21 83
Ghi bàn 57 1021
Mất bàn 104 3213
Điểm 34 619

Chủ = OKS · Khách = Middelfart G og

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OKS (18)Hiệp 1 / Cả trậnMiddelfart G og (16)
1 (6%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (11%)Hòa/Thắng4 (25%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
3 (17%)Hòa/Bại2 (13%)
10 (56%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

OKS 0 (0%)Hòa 1 (20%)Middelfart G og 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DAN Cup05/08/25OKS2-3 (0-3)Middelfart G og---B
INT CF05/02/25Middelfart G og3-1 (2-0)OKS14-2-23.75B
INT CF14/02/24Middelfart G og2-0 (1-0)OKS7-1--B
INT CF28/02/23Middelfart G og3-1 (3-0)OKS8-4--B
INT CF10/08/20Middelfart G og2-2 (0-0)OKS---H

Thành tích gần đây — OKS

TBBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 10/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D422/08/26OKS4-1 (1-1)Horsens Freja---T
DEN D415/08/26Odder IGF6-1 (2-1)OKS---B
DEN D408/08/26OKS0-3 (0-2)SfB Oure---B
DAN Cup05/08/26Varde1-2 (0-0)OKS---T
DEN D413/06/26Aarhus Fremad 21-0 (1-0)OKS8-4--B
DEN D406/06/26OKS1-3 (1-1)Hobro IK 20-4--B
DEN D430/05/26Holstebro BK4-0 (1-0)OKS---B
DEN D423/05/26OKS1-6 (1-2)ASA Aarhus---B
DEN D416/05/26Vorup FB5-0 (1-0)OKS---B
DEN D409/05/26OKS1-2 (0-1)Aarhus Fremad 2---B
DEN D425/04/26OKS0-3 (0-1)Holstebro BK---B
DEN D418/04/26ASA Aarhus4-1 (2-0)OKS2-1--B
DEN D412/04/26OKS1-3 (1-1)Vorup FB9-4--B
DEN D428/03/26Esbjerg 27-1 (3-0)OKS---B
DEN D421/03/26OKS2-2 (1-0)Tarup Paarup IF---H
DEN D414/03/26Horsens Freja1-2 (0-1)OKS10-103.25T
DEN D407/03/26OKS2-3 (1-0)SfB Oure---B
INT CF27/02/26OKS1-2 (0-0)Odder IGF---B
DEN D415/11/25OKS1-4 (0-1)Esbjerg 2---B
DEN D408/11/25Ringkobing3-3 (1-2)OKS---H

Thành tích gần đây — Middelfart G og

BHTTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D222/08/26Middelfart G og2-3 (1-1)Nykobing FC8-602.75B
DEN D215/08/26Roskilde1-1 (1-1)Middelfart G og---H
DEN D207/08/26Middelfart G og4-0 (1-0)Brabrand5-1+12.75T
DAN Cup04/08/26Bredballe0-2 (0-0)Middelfart G og---T
DEN D201/08/26Middelfart G og4-1 (3-0)Thisted FC2-4--T
INT CF25/07/26Naesby0-1 (0-0)Middelfart G og2-4+23.5T
INT CF18/07/26Middelfart G og3-0 (3-0)VSK Arhus3-3+0.753T
INT CF14/07/26Middelfart G og3-0 (0-0)Brabrand5-2+0.252.75T
INT CF11/07/26Hobro4-0 (3-0)Middelfart G og---B
DEN D130/05/26Hobro3-2 (3-0)Middelfart G og5-4-1.253B
DEN D123/05/26Middelfart G og2-4 (2-2)B93 Copenhagen2-5-1.253B
DEN D116/05/26Middelfart G og0-4 (0-3)Herfolge Boldklub Koge5-6-12.75B
DEN D109/05/26Aalborg1-3 (0-1)Middelfart G og6-5-1.53T
DEN D101/05/26Middelfart G og0-1 (0-0)Aarhus Fremad5-4-1.252.75B
DEN D126/04/26B93 Copenhagen2-1 (1-1)Middelfart G og13-5-1.253B
DEN D122/04/26Aarhus Fremad5-1 (3-1)Middelfart G og8-3-1.252.75B
DEN D118/04/26Middelfart G og0-6 (0-3)Hobro3-4-0.52.5B
DEN D110/04/26Herfolge Boldklub Koge2-0 (0-0)Middelfart G og6-4-0.52.75B
DEN D104/04/26Middelfart G og2-5 (2-0)Aalborg5-5-0.752.5B
DEN D121/03/26Middelfart G og0-1 (0-1)Hobro4-3-0.252.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
10
Phạt góc (HT)
0
10
Thẻ vàng
1
1
Sút cầu môn
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OKS (19 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 3.16 bàn/trận
Middelfart G og (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

OKS (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Middelfart G og (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
OKSMiddelfart G og

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
OKSMiddelfart G og

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
21
Thắng 1
21
Hòa
45
Thua 1
117
Thua 2+
OKSMiddelfart G og

Thông tin đội bóng

OKS Thông tin Middelfart G og
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm14.008.001.020.723.750.900.91-2.500.79
Live14.008.001.020.723.750.900.91-2.500.79
EasybetsSớm19.008.901.090.873.750.840.90-2.500.82
Live67.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.92 ↑3.250.92 ↑0.92 ↑-1.750.92 ↑
VcbetSớm20.009.001.070.943.750.850.92-2.500.87
Live51.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓0.80 ↓3.251.00 ↑0.89 ↓-1.750.83 ↓
Mansion88Sớm13.008.701.080.913.750.890.86-2.500.94
Live80.00 ↑8.10 ↓1.02 ↓0.92 ↑3.250.90 ↑0.90 ↑-1.750.94
InterwettenSớm20.008.751.090.803.500.900.90-2.500.80
Live50.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓0.95 ↑3.500.70 ↓0.95 ↑-2.500.75 ↓
10BETSớm20.008.401.100.783.500.93---
Live18.00 ↓9.20 ↑1.11 ↑0.79 ↑3.750.92 ↓---
12betSớm11.008.701.090.913.750.890.86-2.500.94
Live80.00 ↑8.10 ↓1.02 ↓0.92 ↑3.250.90 ↑0.92 ↑-1.750.92 ↓
CrownSớm14.008.401.080.783.750.980.94-2.500.82
Live19.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓0.84 ↑3.250.96 ↓0.91 ↓-1.750.91 ↑
SbobetSớm9.807.001.100.903.750.900.85-2.500.95
Live50.00 ↑9.20 ↑1.01 ↓0.85 ↓3.250.97 ↑0.96 ↑-1.750.88 ↓
WewbetSớm21.007.551.090.943.750.860.96-2.500.86
Live46.00 ↑9.70 ↑1.02 ↓0.93 ↓3.250.87 ↑0.90 ↓-1.750.92 ↑
LadbrokesSớm15.008.501.100.282.502.30---
Live34.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓0.30 ↑2.502.00 ↓---
18BetSớm21.008.001.100.814.000.920.86-3.000.86
Live70.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓0.87 ↑3.250.88 ↓0.87 ↑-1.750.87 ↑
PinnacleSớm13.228.861.060.753.500.920.89-2.500.77
Live24.19 ↑9.58 ↑1.060.80 ↑3.250.93 ↑0.96 ↑-1.750.78 ↑
BwinSớm15.508.751.100.723.500.98---
Live56.00 ↑17.50 ↑1.02 ↓1.00 ↑3.500.70 ↓---
1xBetSớm19.007.801.090.743.500.980.87-2.500.83
Live64.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓0.97 ↑3.250.83 ↓0.86 ↓-1.750.95 ↑
SNAISớm17.008.501.08------
Live19.00 ↑9.00 ↑1.08------
Bet 365Sớm21.008.001.100.953.750.850.93-2.500.88
Live67.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.88 ↓3.250.93 ↑0.90 ↓-1.750.90 ↑
William HillSớm15.007.501.110.753.500.910.80-2.500.85
Live71.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓0.95 ↑3.500.67 ↓0.85 ↑-2.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.