Kết quả bóng đá trận Oldham Athletic vs Port Vale, 18:30 ngày 15/08/2026

League 2 (Anh) · 18:30 ngày 15/08/2026
Oldham Athletic
2 Kết thúc HT 0-0 0
Port Vale
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Boundary Park Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

Oldham Athletic Phút Port Vale
Oliver Norburn 13'
39' George Hall
Favour Fawunmi 40'
HT 0-0
57' George Byers
59' Jordan Lawrence-Gabriel
Calum Kavanagh(Assists:Oliver Norburn) (Kiến tạo: Oliver Norburn) 1 - 0 60'
68' ▲ Mo Faal ▼ George Byers
68' ▲ Onel Hernandez ▼ Jaheim Headley
73' ▲ Connor Hallisey ▼ Lewis Montsma
Calum Kavanagh(Assists:Mike Fondop Talum) (Kiến tạo: Mike Fondop Talum) 2 - 0 75'
▲ Ryan Woods ▼ Calum Kavanagh82'
87' Liam Gordon
▲ Elliott Nevitt ▼ Mike Fondop Talum88'
▲ Tom Pett ▼ Favour Fawunmi88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 35
Hòa 00 01
Bại 12 74
Ghi bàn 61 1614
Mất bàn 25 1712
Điểm 63 916

Chủ = Oldham Athletic · Khách = Port Vale

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oldham Athletic (6)Hiệp 1 / Cả trậnPort Vale (7)
1 (17%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (17%)Hòa/Thắng2 (29%)
3 (50%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
1 (17%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Oldham Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng11002034
Sân nhà11002034
Sân khách00000007
6 gần620499--

Port Vale

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4610122436614222
Sân nhà23491017252124
Sân khách23631419362119
6 gần6411115--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Oldham Athletic 5 (25%)Hòa 9 (45%)Port Vale 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L209/04/22Port Vale3-2 (2-2)Oldham Athletic10-6-1.252.25B
ENG L220/11/21Oldham Athletic3-2 (1-1)Port Vale2-7-0.252.5T
ENG L210/03/21Port Vale0-0 (0-0)Oldham Athletic1-002.5H
ENG L224/10/20Oldham Athletic1-2 (0-2)Port Vale7-702.25B
ENG L226/10/19Port Vale0-0 (0-0)Oldham Athletic15-6-0.252.5H
ENG L229/12/18Port Vale1-4 (1-1)Oldham Athletic5-2+0.252.25T
ENG L220/10/18Oldham Athletic0-1 (0-1)Port Vale6-2+0.52.25B
EFL Trophy30/08/17Oldham Athletic0-0 (0-0)Port Vale3-4+0.52.5H
ENG L102/01/17Oldham Athletic0-0 (0-0)Port Vale6-5+0.252.5H
ENG L123/11/16Port Vale2-2 (0-0)Oldham Athletic3-13-0.252.25H
ENG L102/03/16Oldham Athletic1-1 (0-0)Port Vale1-4+0.252.25H
ENG L130/09/15Port Vale1-1 (0-1)Oldham Athletic9-3-0.52.25H
ENG L104/03/15Port Vale0-1 (0-1)Oldham Athletic13-5-0.252.5T
ENG L120/08/14Oldham Athletic1-1 (0-1)Port Vale-+0.252.5H
ENG L118/01/14Port Vale1-0 (0-0)Oldham Athletic--0.252.5B
ENG L124/08/13Oldham Athletic3-1 (1-1)Port Vale-+0.252.5T
ENG L101/03/08Port Vale0-3 (0-1)Oldham Athletic-02.5T
ENG L117/11/07Oldham Athletic1-1 (1-1)Port Vale-+0.52.25H
ENG L121/02/07Port Vale3-0 (1-0)Oldham Athletic-+0.252.5B
ENG L109/08/06Oldham Athletic0-1 (0-0)Port Vale-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Oldham Athletic

BTBBBTBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Stoke City2-0 (0-0)Oldham Athletic3-3-1.253B
INT CF01/08/26Oldham Athletic4-0 (2-0)Sheffield Wednesday3-8--T
INT CF29/07/26Oldham Athletic0-1 (0-0)Stockport County5-8-0.52.75B
INT CF24/07/26Huddersfield Town3-1 (0-0)Oldham Athletic---B
INT CF22/07/26Oldham Athletic1-3 (0-2)Bolton Wanderers2-4-0.752.75B
ENG L202/05/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Accrington Stanley5-0+0.752.5T
ENG L225/04/26Newport County3-2 (1-2)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L218/04/26Oldham Athletic1-2 (0-2)Salford City7-402.5B
ENG L215/04/26Barrow3-2 (0-0)Oldham Athletic7-4+0.252.25B
ENG L211/04/26Shrewsbury Town1-0 (1-0)Oldham Athletic3-5+0.52.25B
ENG L206/04/26Oldham Athletic1-1 (0-1)Milton Keynes Dons8-202.25H
ENG L203/04/26Colchester United1-3 (0-1)Oldham Athletic7-2-0.252.25T
ENG L228/03/26Crewe Alexandra2-1 (1-1)Oldham Athletic6-402.5B
ENG L225/03/26Oldham Athletic3-0 (1-0)Notts County7-102.5T
ENG L221/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Harrogate Town3-6+0.752.5T
ENG L218/03/26Chesterfield0-3 (0-2)Oldham Athletic13-4-0.52.5T
ENG L214/03/26Oldham Athletic1-0 (0-0)Grimsby Town3-402.5T
ENG L207/03/26Tranmere Rovers1-3 (0-2)Oldham Athletic2-3+0.252.5T
ENG L204/03/26Bromley0-0 (0-0)Oldham Athletic3-7-0.52.5H
ENG L228/02/26Oldham Athletic2-0 (1-0)Crawley Town8-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Port Vale

BTTHTTBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC08/08/26Wolves3-0 (3-0)Port Vale8-5-1.53B
INT CF01/08/26Blackpool0-1 (0-0)Port Vale8-2-0.52.5T
INT CF26/07/26Real Murcia0-1 (0-1)Port Vale2-502.25T
INT CF21/07/26Port Vale1-1 (0-1)Bournemouth AFC U21---H
INT CF18/07/26Wigan Athletic1-3 (0-2)Port Vale6-3-0.252.5T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---T
ENG L102/05/26Port Vale0-2 (0-1)Lincoln City2-6-0.752.5B
ENG L129/04/26Stockport County1-2 (0-2)Port Vale7-1-1.252.75T
ENG L125/04/26Plymouth Argyle2-1 (1-1)Port Vale6-11-1.252.75B
ENG L123/04/26Cardiff City1-0 (0-0)Port Vale6-6-1.753B
ENG L119/04/26Port Vale0-0 (0-0)Wigan Athletic8-3-0.252.25H
ENG L117/04/26Peterborough United1-3 (1-2)Port Vale9-1-0.52.5T
ENG L115/04/26Port Vale0-0 (0-0)Barnsley8-902.5H
ENG L108/04/26Port Vale1-0 (1-0)Rotherham United4-602.5T
ENG FAC04/04/26Chelsea7-0 (3-0)Port Vale8-2-2.753.75B
ENG L128/03/26Wycombe Wanderers4-0 (1-0)Port Vale9-1-12.5B
ENG L125/03/26Doncaster Rovers1-0 (1-0)Port Vale4-1-0.752.5B
ENG L121/03/26Port Vale1-0 (1-0)Bolton Wanderers2-5-0.752.75T
ENG L118/03/26Blackpool3-2 (0-1)Port Vale6-5-0.52.25B
ENG L114/03/26Port Vale0-0 (0-0)Huddersfield Town2-6-0.252.25H

Đội hình

Oldham AthleticPort Vale
1Matthew Hudson2Gus Scott-Morriss2Gus Scott-Morriss3Jamie Robson5Donervorn Daniels23Ryan Delaney7Keenan Appiah-Forson7Keenan Forson8COliver Norburn15Kane Drummond17Favour Fawunmi10Calum Kavanagh9Mike Fondop Talum1Jackson Smith6Jordan Lawrence-Gabriel15Liam Gordon22Lewis Montsma25Cameron Humphreys7CGeorge Byers10Kyle Dempsey3Jaheim Headley33George Hall38Rhys Walters14Oliver Lynch

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4411
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
11
13
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
77
94
Tấn công nguy hiểm
27
62
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
265
391
TL chuyền bóng thành công
69%
76%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
5
3
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
10
3
Quả ném biên
19
21
Cắt bóng
9
8
Tạt bóng thành công
1
7
Chuyền dài
20
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
0.62
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H9 B6
T6 H9 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oldham Athletic (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Port Vale (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Oldham AthleticPort Vale

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Oldham AthleticPort Vale

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
25
Thắng 1
24
Hòa
64
Thua 1
34
Thua 2+
Oldham AthleticPort Vale

Thông tin đội bóng

Oldham Athletic Thông tin Port Vale
1899-7-4 Thành lập 1876
Boundary Park Sân nhà Vale Park
13624 Sức chứa 22356
Michael Joseph Mellon HLV Jon Brady
Oldham Khu vực Stoke-on-Trent
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.232.530.802.250.921.130.250.65
Live2.383.232.530.802.250.921.130.250.65
EasybetsSớm2.503.102.600.822.250.940.870.000.88
Live1.02 ↓51.00 ↑501.00 ↑6.70 ↑2.500.01 ↓1.07 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.303.202.900.852.250.981.040.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.50 ↑2.500.18 ↓0.94 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm2.473.152.520.842.250.960.880.000.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.94 ↑0.000.94 ↑
InterwettenSớm2.353.202.851.052.500.700.650.001.10
Live1.01 ↓22.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓0.70 ↑0.001.05 ↓
10BETSớm2.213.452.750.752.250.85---
Live1.01 ↓33.40 ↑100.00 ↑3.67 ↑2.500.13 ↓---
12betSớm2.473.152.520.842.250.960.880.000.92
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.96 ↑0.000.92
CrownSớm2.263.302.820.822.250.940.980.250.78
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑3.22 ↑2.500.17 ↓1.05 ↑0.000.83 ↑
SbobetSớm2.482.962.490.842.250.960.910.000.91
Live1.24 ↓4.05 ↑15.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓0.95 ↑0.000.93 ↑
WewbetSớm2.393.212.970.832.250.971.020.250.80
Live1.24 ↓4.65 ↑20.00 ↑5.55 ↑2.500.08 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.403.302.871.002.500.73---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.303.252.900.782.250.950.990.250.75
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.363.143.040.832.250.931.020.250.77
Live1.22 ↓4.85 ↑23.88 ↑2.94 ↑2.500.25 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
HK Jockey ClubSớm2.353.102.601.002.500.72---
Live2.353.102.601.002.500.72---
BwinSớm2.373.302.851.002.500.70---
Live1.01 ↓61.00 ↑226.00 ↑0.98 ↓2.500.66 ↓---
1xBetSớm2.323.252.911.082.500.730.990.250.75
Live1.00 ↓51.00 ↑430.00 ↑6.38 ↑2.500.07 ↓1.03 ↑0.000.78 ↑
SNAISớm2.503.252.70------
Live2.60 ↑3.252.50 ↓------
Bet 365Sớm2.303.252.880.852.251.001.050.250.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.050.000.80
William HillSớm2.383.252.751.052.500.671.450.500.50
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓1.30 ↓0.500.57 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Oldham Athletic+1/4Chưa có trận cùng mức
Port Vale-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).