Kết quả bóng đá trận Oliveirense vs Penalva do Castelo, 17:00 ngày 29/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 29/08/2026
Oliveirense 4 Kết thúc HT 3-0 0
Penalva do Castelo
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Oliveirense | Phút | |
| Guilherme Silva 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| Joao Sergio 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Vasco Braga 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 3-0 | ||
| 78' | ||
| Yefrei Rodriguez 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 15 | 0 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 15 | 4 |
| Điểm | 3 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = Oliveirense · Khách = Penalva do Castelo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oliveirense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (22%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
242
Sút cầu môn
101
Tấn công
11567
Tấn công nguy hiểm
6415
Sút ngoài cầu môn
141
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oliveirense (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Penalva do Castelo (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oliveirense | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922-10-25 | Thành lập | |
| Estádio Carlos Osório | Sân nhà | |
| 2670 | Sức chứa | 0 |
| Jorge Pinto | HLV | |
| Oliveira de Azeméis | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.05 | 9.80 | 28.00 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.88 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 28.00 | 0.70 ↓ | 3.75 | 1.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 20.00 | 0.99 | 3.75 | 0.83 | 0.85 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 7.00 | 25.00 | 0.96 | 4.00 | 0.86 | 1.02 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.20 ↑ | 30.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.10 | 10.00 | 17.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.10 | 11.00 | 18.00 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.80 ↓ | 32.63 ↑ | 2.06 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.06 | 7.20 | 28.00 | 0.88 | 4.00 | 0.88 | 0.89 | 3.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 | 7.20 | 30.00 ↑ | 1.56 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 9.00 | 29.00 | 0.87 | 4.00 | 0.93 | 0.93 | 3.00 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.20 ↑ | 31.00 ↑ | 1.29 ↑ | 4.50 | 0.59 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.09 | 8.50 | 15.00 | 0.30 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 8.75 | 19.00 | 0.84 | 3.50 | 0.89 | 0.81 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 19.00 | 1.58 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.10 | 9.00 | 16.50 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.80 | 3.50 | 0.90 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 95.00 ↑ | 2.96 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 9.00 | 15.00 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 9.50 | 36.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | 0.96 | 3.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.87 | 4.00 | 0.81 | 0.88 | 3.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 2.17 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.