Kết quả bóng đá trận OLS Oulu vs RoPS Rovaniemi, 21:00 ngày 15/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 15/08/2026
OLS Oulu
3 Kết thúc HT 3-1 3
RoPS Rovaniemi
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

OLS Oulu Phút RoPS Rovaniemi
Eemeli Raittinen 1 - 0 10'
Joel Lotvonen 2 - 0 27'
36' 2 - 1 Adam Mekki
Eemil Merikanto 3 - 1 44'
HT 3-1
47' 3 - 2 Rodane Cato
57' Aamos Oinas
58' 3 - 3 Onni Suutari
Lenni Teppo 71'
75'
Olle Lamsa 90+3'
90+6'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 11 43
Bại 11 32
Ghi bàn 65 2023
Mất bàn 87 2220
Điểm 44 1318

Chủ = OLS Oulu · Khách = RoPS Rovaniemi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OLS Oulu (24)Hiệp 1 / Cả trậnRoPS Rovaniemi (27)
6 (25%)Thắng/Thắng11 (41%)
5 (21%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (8%)Thắng/Bại1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (7%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa5 (19%)
3 (13%)Bại/Bại3 (11%)

Bảng xếp hạng

OLS Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229764335345
Sân nhà117222515232
Sân khách112541820118

RoPS Rovaniemi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2211744732402
Sân nhà117312812241
Sân khách114431920164

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
8
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
31
Sút cầu môn
6
16
Tấn công
79
102
Tấn công nguy hiểm
38
79
Sút ngoài cầu môn
4
15
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OLS Oulu (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
RoPS Rovaniemi (27 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

OLS Oulu Thông tin RoPS Rovaniemi
Thành lập 1950
Sân nhà Rovaniemen Keskuskentta
12000 Sức chứa 5000
HLV
Khu vực Rovaniemi
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.113.702.800.793.250.990.910.250.88
Live19.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑5.30 ↑6.500.03 ↓0.99 ↑0.000.85 ↓
VcbetSớm2.103.902.800.973.500.810.870.250.85
Live13.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑2.25 ↑6.500.30 ↓0.91 ↑0.000.81 ↓
Mansion88Sớm2.013.652.790.763.251.000.860.250.90
Live13.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
InterwettenSớm2.203.802.750.753.500.901.100.500.60
Live5.50 ↑1.42 ↓5.00 ↑1.30 ↑6.500.50 ↓1.100.500.60
10BETSớm2.073.752.750.773.500.87---
Live2.09 ↑3.80 ↑2.80 ↑0.87 ↑3.500.80 ↓---
12betSớm2.013.652.790.763.251.000.860.250.90
Live12.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑7.69 ↑6.500.03 ↓0.92 ↑0.000.92 ↑
CrownSớm2.084.002.710.953.500.810.880.250.88
Live10.50 ↑1.10 ↓10.50 ↑3.70 ↑6.500.13 ↓0.11 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm2.063.532.680.813.250.990.920.250.90
Live11.00 ↑1.07 ↓10.50 ↑4.34 ↑6.500.09 ↓0.98 ↑0.000.86 ↓
WewbetSớm2.093.992.660.803.500.960.900.250.88
Live10.40 ↑1.13 ↓10.10 ↑3.84 ↑6.500.14 ↓0.96 ↑0.000.90 ↑
LadbrokesSớm2.103.602.750.362.501.87---
Live12.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑0.04 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm2.053.602.700.713.500.820.760.250.76
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.49 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.133.572.860.793.250.970.890.250.88
Live9.61 ↑1.17 ↓8.47 ↑3.05 ↑6.500.24 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
BwinSớm2.053.602.750.883.500.80---
Live7.75 ↑1.15 ↓7.75 ↑0.77 ↓6.500.83 ↑---
1xBetSớm2.113.852.830.793.500.910.610.001.13
Live6.07 ↑1.38 ↓5.56 ↑2.13 ↑6.500.37 ↓0.96 ↑0.000.85 ↓
Bet 365Sớm2.053.802.800.833.500.980.850.250.95
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑5.25 ↑6.500.12 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.253.502.500.803.500.91---
Live4.50 ↑1.60 ↓3.60 ↑0.57 ↓6.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
OLS Oulu+1/4100
RoPS Rovaniemi-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).