Kết quả bóng đá trận OLS Oulu vs TPV Tampere, 22:00 ngày 05/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 22:00 ngày 05/08/2026
OLS Oulu
4 Kết thúc HT 1-2 2
TPV Tampere
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

OLS Oulu Phút TPV Tampere
17' 0 - 1 Akbal M.
21' 0 - 2 Akbal M.
Eemil Merikanto 1 - 2 44'
HT 1-2
Eemeli Raittinen 2 - 2 50'
Eemeli Raittinen 3 - 2 57'
60' Juuso Venemies
65' Antti Kujala
Eemil Merikanto 4 - 2 74'
76' Akbal M.
79' Berkin Ozcelik
Johannes Pentti 86'
87'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 11 42
Bại 11 33
Ghi bàn 62 2018
Mất bàn 83 2217
Điểm 44 1317

Chủ = OLS Oulu · Khách = TPV Tampere

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OLS Oulu (24)Hiệp 1 / Cả trậnTPV Tampere (28)
6 (25%)Thắng/Thắng6 (21%)
5 (21%)Thắng/Hòa3 (11%)
2 (8%)Thắng/Bại2 (7%)
3 (13%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa3 (11%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (13%)Bại/Bại8 (29%)

Bảng xếp hạng

OLS Oulu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229764335345
Sân nhà117222515232
Sân khách112541820118
6 gần6123914--

TPV Tampere

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2266103040249
Sân nhà114431716168
Sân khách112271324810
6 gần64021411--

Thành tích đối đầu (3 trận)

OLS Oulu 0 (0%)Hòa 2 (67%)TPV Tampere 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8+13.5H
FIN D3 A23/09/18OLS Oulu0-3 (0-3)TPV Tampere0-3-0.753B
FIN D3 A26/06/18TPV Tampere2-2 (0-1)OLS Oulu9-6-1.53.25H

Thành tích gần đây — OLS Oulu

THBBHBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A26/07/26OLS Oulu2-1 (1-0)KPV4-5+24T
FIN D3 A18/07/26PK Keski Uusimaa1-1 (0-1)OLS Oulu4-503.5H
FIN D3 A11/07/26Vantaa4-3 (1-1)OLS Oulu8-1-13.5B
FIN D3 A04/07/26OLS Oulu1-3 (0-1)Inter Turku II3-4+2.254.25B
FIN D3 A28/06/26OLS Oulu2-2 (2-1)KuPS (Youth)10-3+1.253.5H
FIN D3 A11/06/26Tampere United3-0 (2-0)OLS Oulu4-7-0.253B
FIN D3 A06/06/26OLS Oulu5-0 (2-0)SalPa5-6+0.253.25T
FIN D3 A02/06/26RoPS Rovaniemi1-1 (0-1)OLS Oulu--0.253H
FIN D3 A28/05/26Jyvaskyla JK1-0 (0-0)OLS Oulu5-403.25B
FIN D3 A24/05/26OLS Oulu1-2 (1-0)Jazz Pori4-3+1.253.5B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8+13.5H
FIN D3 A09/05/26OLS Oulu2-1 (1-1)Jyvaskyla JK6-5+0.53.25T
FIN D3 A02/05/26KPV0-4 (0-1)OLS Oulu5-7+1.53.75T
FIN CUP28/04/26OLS Oulu1-2 (1-0)SJK Akatemia5-503.25B
FIN D3 A25/04/26OLS Oulu2-0 (0-0)PK Keski Uusimaa7-13+0.753.5T
FIN D3 A19/04/26Inter Turku II1-1 (1-0)OLS Oulu4-7+0.253.75H
FIN CUP16/04/26FC Santa Claus1-9 (1-4)OLS Oulu0-5--T
FIN D3 A11/04/26OLS Oulu1-0 (0-0)Vantaa4-7+0.53.25T
FIN D3 A05/04/26KuPS (Youth)2-4 (0-4)OLS Oulu1-10+0.753.25T
FIN D226/10/25KaPa4-2 (2-0)OLS Oulu7-4-0.753.5B

Thành tích gần đây — TPV Tampere

TBTTTBHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A01/08/26TPV Tampere6-3 (2-1)RoPS Rovaniemi0-9-13.25T
FIN D3 A24/07/26Jazz Pori4-0 (1-0)TPV Tampere5-4-0.253.25B
FIN D3 A18/07/26TPV Tampere3-1 (1-1)KuPS (Youth)8-4+0.253.5T
FIN D3 A11/07/26KPV1-3 (0-2)TPV Tampere5-7+0.53.5T
FIN D3 A05/07/26TPV Tampere1-0 (1-0)Jyvaskyla JK8-6-13.5T
FIN D3 A29/06/26Vantaa2-1 (1-0)TPV Tampere9-4-1.53.5B
FIN D3 A14/06/26PK Keski Uusimaa2-2 (0-1)TPV Tampere4-5-0.753.5H
FIN D3 A06/06/26TPV Tampere1-1 (0-1)Inter Turku II7-4-0.253.5H
FIN D3 A29/05/26TPV Tampere0-3 (0-3)Tampere United2-14-0.753B
FIN D3 A23/05/26SalPa4-2 (3-1)TPV Tampere5-8-13.25B
FIN D3 A16/05/26TPV Tampere2-2 (1-1)OLS Oulu8-8-13.5H
FIN D3 A09/05/26RoPS Rovaniemi1-0 (0-0)TPV Tampere4-10-1.753.75B
FIN D3 A02/05/26TPV Tampere0-2 (0-0)Jazz Pori6-4+13.5B
FIN D3 A24/04/26KuPS (Youth)3-0 (1-0)TPV Tampere9-9+0.53.5B
FIN D3 A18/04/26Jyvaskyla JK2-1 (0-1)TPV Tampere5-7-13.25B
FIN CUP15/04/26TPV Tampere0-2 (0-1)Tampere United8-0-0.753B
FIN D3 A11/04/26TPV Tampere0-0 (0-0)KPV6-2+0.253.25H
FIN D3 A04/04/26TPV Tampere3-1 (2-0)Vantaa7-4-0.253.25T
INT CF28/03/26JaPS1-0 (1-0)TPV Tampere5-9-13.5B
INT CF22/03/26TPV Tampere1-3 (1-1)FC Haka---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
20
15
Sút cầu môn
12
9
Tấn công
103
70
Tấn công nguy hiểm
71
30
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OLS Oulu (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
TPV Tampere (28 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

OLS Oulu (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV

TPV Tampere (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (59%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
64
1 Bàn
53
2 Bàn
13
3 Bàn
31
4+ Bàn
1612
B.thắng H1
1613
B.thắng H2
OLS OuluTPV Tampere

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
31
T/H
11
T/B
31
H/T
12
H/H
22
H/B
00
B/T
11
B/H
25
B/B
OLS OuluTPV Tampere

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
31
Thắng 1
54
Hòa
44
Thua 1
37
Thua 2+
OLS OuluTPV Tampere

Thông tin đội bóng

OLS Oulu Thông tin TPV Tampere
Thành lập 1930
Sân nhà Tammelan Stadion
12000 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Tampere
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.484.604.600.813.500.890.851.000.93
Live1.08 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.70 ↑6.500.09 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.504.504.800.843.500.940.821.000.90
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑2.35 ↑6.500.29 ↓0.32 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.534.204.400.883.500.880.961.250.80
Live1.10 ↓5.30 ↑38.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓2.56 ↑0.250.23 ↓
InterwettenSớm1.454.705.500.703.500.951.051.500.65
Live1.10 ↓6.50 ↑45.00 ↑2.40 ↑6.500.25 ↓0.70 ↓1.500.95 ↑
10BETSớm1.424.505.200.853.750.79---
Live1.09 ↓6.93 ↑42.51 ↑2.22 ↑6.500.27 ↓---
12betSớm1.534.204.400.883.500.880.961.250.80
Live1.10 ↓5.30 ↑40.00 ↑7.14 ↑6.500.04 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
CrownSớm1.494.504.400.853.500.910.811.000.95
Live1.07 ↓7.80 ↑26.00 ↑6.25 ↑6.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.494.144.360.903.500.900.871.000.95
Live1.10 ↓5.80 ↑24.00 ↑2.50 ↑6.500.26 ↓0.44 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.554.404.430.813.500.950.951.250.83
Live1.11 ↓7.10 ↑35.00 ↑7.10 ↑6.500.04 ↓2.22 ↑0.250.33 ↓
LadbrokesSớm1.444.605.000.252.502.50---
Live1.30 ↓5.50 ↑6.00 ↑0.05 ↓2.506.50 ↑---
18BetSớm1.374.605.250.814.000.710.761.250.76
Live1.01 ↓76.00 ↑476.00 ↑8.49 ↑6.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.764.583.200.833.500.930.940.750.83
Live1.13 ↓7.36 ↑30.36 ↑3.13 ↑6.500.23 ↓0.36 ↓0.002.18 ↑
BwinSớm1.424.605.000.653.501.10---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.72 ↑6.500.88 ↓---
1xBetSớm1.454.705.490.673.501.101.071.500.70
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.57 ↑6.500.20 ↓0.38 ↓0.002.03 ↑
Bet 365Sớm1.424.755.000.903.750.900.881.250.93
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑3.40 ↑6.500.20 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.444.335.000.753.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑6.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.