Kết quả bóng đá trận Olympia Yerevan vs Araks Ararat, 19:00 ngày 01/09/2026
Hạng 2 Armenia · 19:00 ngày 01/09/2026
Olympia Yerevan 2 Kết thúc HT 1-1 1
Araks Ararat
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 6 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 5 | 21 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 16 |
Chủ = Olympia Yerevan · Khách = Araks Ararat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympia Yerevan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (50%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Olympia Yerevan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 14 | 5 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 9 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 2 |
| 6 gần | 5 | 4 | 1 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Araks Ararat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 15 | - | - |
Thành tích gần đây — Olympia Yerevan
TTTHT
Thắng 4 (80%)Hòa 1 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (5 trận) Châu Á: 4/1/0 T/X: 5/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Hayq | 0-3 (0-0) | Olympia Yerevan | - | - | T |
| 18/08/26 | Andranik | 1-4 (0-2) | Olympia Yerevan | - | - | T |
| 13/08/26 | Olympia Yerevan | 3-0 (2-0) | Sardarapat B | - | - | T |
| 09/08/26 | Bentonit Idzhevan | 3-3 (0-2) | Olympia Yerevan | - | - | H |
| 03/08/26 | Olympia Yerevan | 2-0 (0-0) | Urartu II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Araks Ararat
THTBTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Araks Ararat | 4-2 (1-2) | FC Cilicia | - | - | T |
| 15/08/26 | Shirak Gjumri B | 1-1 (1-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 09/08/26 | Araks Ararat | 3-1 (0-0) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 26/05/26 | Andranik | 7-1 (2-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 20/05/26 | Araks Ararat | 3-2 (1-2) | Ararat-Armenia B | - | - | T |
| 12/05/26 | Hayq | 2-0 (1-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 04/05/26 | Araks Ararat | 3-1 (1-0) | MIKA Ashtarak | - | - | T |
| 30/04/26 | Araks Ararat | 0-1 (0-0) | BKMA II | - | - | B |
| 26/04/26 | Araks Ararat | 4-2 (2-1) | Ararat Yerevan II | - | - | T |
| 20/04/26 | Sadarakpat | 3-0 (3-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 14/04/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-0) | Pyunik B | - | - | H |
| 07/04/26 | Lernayin Artsakh | 1-3 (0-1) | Araks Ararat | - | - | T |
| 24/03/26 | FC Noah B | 0-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | H |
| 17/03/26 | Araks Ararat | 2-1 (2-1) | Shirak Gjumri B | - | - | T |
| 09/03/26 | Urartu II | 2-0 (0-0) | Araks Ararat | - | - | B |
| 03/03/26 | Araks Ararat | 2-2 (1-1) | FC Van B | - | - | H |
| 25/11/25 | Bentonit Idzhevan | 4-2 (3-1) | Araks Ararat | - | - | B |
| 19/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | FC Syunik | - | - | B |
| 15/11/25 | Araks Ararat | 2-0 (1-0) | FC Noah B | - | - | T |
| 10/11/25 | Araks Ararat | 0-1 (0-1) | Andranik | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympia Yerevan (6 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Araks Ararat (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olympia Yerevan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.35 | 4.81 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 1.45 | 1.50 | 0.46 |
| Live | 1.49 | 4.35 | 4.81 | 1.21 | 3.50 | 0.56 | 1.45 | 1.50 | 0.46 | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | - | - | - | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.86 | 3.00 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | - | - | - | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.88 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.