Kết quả bóng đá trận Olympic Charleroi vs Standard Liege II, 01:00 ngày 27/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 01:00 ngày 27/08/2026
Olympic Charleroi 1 Kết thúc HT 0-0 0
Standard Liege II
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Olympic Charleroi | Phút | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 7 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Olympic Charleroi · Khách = Standard Liege II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympic Charleroi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Olympic Charleroi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | - | - |
Standard Liege II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 9 | 26 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Olympic Charleroi 2 (100%)Hòa 0 (0%)Standard Liege II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/11/24 | Standard Liege II | 1-3 (0-1) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 06/10/24 | Olympic Charleroi | 3-1 (1-0) | Standard Liege II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Olympic Charleroi
HTTBBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tienen | 1-1 (0-1) | Olympic Charleroi | +0.75 | 3 | H |
| 25/07/26 | Sedan | 0-4 (0-0) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 29/06/26 | RCS Onhaye | 1-5 (0-4) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 18/04/26 | Anderlecht II | 5-0 (2-0) | Olympic Charleroi | -0.5 | 3 | B |
| 12/04/26 | Olympic Charleroi | 0-1 (0-1) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | RFC de Liege | 2-1 (2-0) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Olympic Charleroi | 1-2 (0-0) | Genk II | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Kortrijk | 3-1 (0-0) | Olympic Charleroi | -1.25 | 3 | B |
| 12/03/26 | Olympic Charleroi | 2-4 (0-1) | Seraing United | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Olympic Charleroi | 0-2 (0-1) | RWDM Brussels | 0 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Red Star Waasland | 2-0 (1-0) | Olympic Charleroi | -1.75 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Gent B | 1-3 (1-1) | Olympic Charleroi | - | - | T |
| 08/02/26 | Lokeren | 1-1 (1-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Francs Borains | 0 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Patro Eisden | 1-0 (1-0) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/01/26 | Olympic Charleroi | 0-3 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-0) | Olympic Charleroi | -1 | 2.75 | B |
| 22/12/25 | KAS Eupen | 2-2 (0-1) | Olympic Charleroi | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/12/25 | Olympic Charleroi | 1-2 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | RWDM Brussels | 3-3 (1-1) | Olympic Charleroi | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Standard Liege II
HTHTTBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Standard Liege II | 1-1 (0-1) | Schaerbeek Evere | - | - | H |
| 03/05/26 | Charleroi B | 0-2 (0-2) | Standard Liege II | - | - | T |
| 26/04/26 | St. Gilloise B | 1-1 (1-0) | Standard Liege II | - | - | H |
| 19/04/26 | Standard Liege II | 3-0 (2-0) | Stockay-Warfusee | - | - | T |
| 12/04/26 | Standard Liege II | 3-1 (1-0) | Union Royale Namur | - | - | T |
| 29/03/26 | Schaerbeek Evere | 3-2 (1-1) | Standard Liege II | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (0-0) | Charleroi B | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Union Royale Namur | 0-0 (0-0) | Standard Liege II | - | - | H |
| 08/03/26 | Stockay-Warfusee | 3-0 (1-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 01/03/26 | Standard Liege II | 1-0 (1-0) | St. Gilloise B | - | - | T |
| 15/02/26 | Standard Liege II | 0-1 (0-0) | Rochefort | - | - | B |
| 08/02/26 | Charleroi B | 0-2 (0-0) | Standard Liege II | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Stockay-Warfusee | 1-0 (1-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 25/01/26 | RFC Meux | 4-0 (3-0) | Standard Liege II | - | - | B |
| 18/01/26 | Standard Liege II | 2-2 (1-1) | Habay la Neuve | - | - | H |
| 14/12/25 | Standard Liege II | 1-1 (0-0) | Union Royale Namur | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/12/25 | Excelsior Virton | 5-1 (2-1) | Standard Liege II | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/11/25 | Standard Liege II | 1-2 (0-2) | Tubize | - | - | B |
| 23/11/25 | St. Gilloise B | 2-1 (0-1) | Standard Liege II | - | - | B |
| 16/11/25 | Standard Liege II | 0-2 (0-2) | RAEC Mons | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
144
Sút cầu môn
62
Tấn công
6451
Tấn công nguy hiểm
2715
Sút ngoài cầu môn
82
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Phạm lỗi
611
Việt vị
23
Quả ném biên
238
So Sánh Sức Mạnh
35 65
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympic Charleroi (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Standard Liege II (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olympic Charleroi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Stade de la Neuville | Sân nhà | |
| 11600 | Sức chứa | 0 |
| Arnaud Mercier | HLV | Joseph Laumann |
| Charleroi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.50 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.89 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.02 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.75 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.60 | 6.20 | 0.74 | 3.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.10 ↓ | 5.20 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.54 | 6.25 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.86 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.50 ↑ | 11.70 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 1.05 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 5.00 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.25 | 0.73 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.73 | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.54 | 6.01 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.11 ↑ | 24.04 ↑ | 0.74 ↓ | 2.00 | 1.07 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.60 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 34.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.21 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.10 ↑ | 16.40 ↑ | 0.76 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.88 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 15.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 0.73 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.