Kết quả bóng đá trận Omaha vs New York Cosmos, 07:00 ngày 30/08/2026
USL League One · 07:00 ngày 30/08/2026
Omaha 1 Kết thúc HT 1-1 1
New York Cosmos
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Omaha | Phút | |
| Marlon Vargas(Assists:Laurence Wootton) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Vargas M. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Laurence Wootton | 24' | |
| Laurence Wootton | 24' | |
| 35' | ⚽ 2 - 1 Sebastian Ignacio Guenzatti Varela(Assists:Philip Spengler) (Kiến tạo: Philip Spengler) | |
| 35' | ⚽ 2 - 2 | |
| 35' | ⚽ 2 - 3 Guenzatti S. (Kiến tạo: Philip Spengler) | |
| Brent Kallman | 40' | |
| Kallman B. | 40' | |
| 44' | Ozzie Ramos | |
| 44' | Ramos O. | |
| Lawrence C. | 45' | |
| Camron Lawrence | 45+1' | |
| HT 1-1 | ||
| Samuel Afriyie Owusu | 60' | |
| Sami Guediri | 90+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 14 |
| Điểm | 2 | 2 | 18 | 10 |
Chủ = Omaha · Khách = New York Cosmos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omaha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 9 (27%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Omaha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14 | 4 | 6 | 41 | 27 | 46 | 2 |
| Sân nhà | 12 | 8 | 4 | 0 | 26 | 12 | 28 | 3 |
| Sân khách | 12 | 6 | 0 | 6 | 15 | 15 | 18 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
New York Cosmos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 22 | 21 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 4 | 2 | 14 | 16 | 10 | 6 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 5 | 14 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Omaha 1 (100%)Hòa 0 (0%)New York Cosmos 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Omaha
BHTTTTHBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | FC Naples | 2-0 (1-0) | Omaha | +0.5 | 2.75 | B |
| 23/08/26 | Omaha | 1-1 (0-1) | Sarasota Paradise | - | - | H |
| 17/08/26 | Omaha | 5-1 (3-1) | Richmond Kickers | - | - | T |
| 09/08/26 | Chattanooga Red Wolves | 1-3 (0-1) | Omaha | - | - | T |
| 02/08/26 | Fort Wayne FC | 0-2 (0-0) | Omaha | - | - | T |
| 23/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-2 (1-2) | Omaha | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Omaha | 2-2 (1-1) | Westchester SC | - | - | H |
| 12/07/26 | Forward Madison FC | 4-3 (2-1) | Omaha | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/26 | Omaha | 3-1 (0-1) | AV Alta | +1 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | AC Boise | 1-0 (0-0) | Omaha | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Sarasota Paradise | 2-0 (0-0) | Omaha | - | - | B |
| 11/06/26 | Charlotte Independence | 2-0 (1-0) | Omaha | -0.25 | 3 | B |
| 07/06/26 | Omaha | 4-2 (2-2) | Fort Wayne FC | +1 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Omaha | 2-1 (0-1) | FC Naples | - | - | T |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Chattanooga Red Wolves | - | - | T |
| 18/05/26 | Omaha | 1-5 (1-1) | Louisville City FC | - | - | B |
| 14/05/26 | Knoxville troops | 1-2 (1-1) | Omaha | - | - | T |
| 10/05/26 | Omaha | 2-2 (0-2) | Portland Hearts of Pine | - | - | H |
| 03/05/26 | Omaha | 2-0 (0-0) | Greenville Triumph | - | - | T |
Thành tích gần đây — New York Cosmos
HTTBBBHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Chattanooga Red Wolves | 3-3 (2-1) | New York Cosmos | - | - | H |
| 20/08/26 | Corpus Christi FC | 0-2 (0-1) | New York Cosmos | - | - | T |
| 16/08/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | AV Alta | - | - | T |
| 06/08/26 | Richmond Kickers | 2-0 (1-0) | New York Cosmos | 0 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | AC Boise | - | - | B |
| 23/07/26 | Westchester SC | 3-0 (1-0) | New York Cosmos | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | New York Cosmos | 0-0 (0-0) | Corpus Christi FC | - | - | H |
| 12/07/26 | Portland Hearts of Pine | 1-1 (0-0) | New York Cosmos | -0.75 | 3.25 | H |
| 09/07/26 | New York Cosmos | 1-0 (0-0) | FC Naples | 0 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-1) | Greenville Triumph | 0 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-2) | Santos Laguna | - | - | B |
| 21/06/26 | Forward Madison FC | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | -1 | 3 | B |
| 14/06/26 | Knoxville troops | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 07/06/26 | New York Cosmos | 1-4 (0-3) | Hartford Athletic | -1 | 3 | B |
| 31/05/26 | Sarasota Paradise | 2-1 (0-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 28/05/26 | New York Cosmos | 1-2 (0-0) | Omaha | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | AV Alta | 4-0 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 16/05/26 | Westchester SC | 2-3 (0-1) | New York Cosmos | -0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Portland Hearts of Pine | 3-1 (2-0) | New York Cosmos | - | - | B |
| 26/04/26 | New York Cosmos | 0-3 (0-3) | Brooklyn FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
51
Sút bóng
613
Sút cầu môn
33
Tấn công
90106
Tấn công nguy hiểm
5968
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1511
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
498386
TL chuyền bóng thành công
85%84%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
138
Quả ném biên
1121
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.361.18
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
68 32
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omaha (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
New York Cosmos (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Omaha (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 1 (11%)Xỉu 4 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUV
New York Cosmos (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 1 (11%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 2 (22%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Omaha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dominic Casciato | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.20 | 7.10 | 0.94 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 4.33 | 6.00 | 0.70 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.40 ↑ | 6.50 ↑ | 0.71 ↑ | 3.50 | 0.63 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.83 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 13.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.38 | 4.20 | 5.20 | 0.80 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.60 ↑ | 6.40 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.60 | 6.95 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.85 ↑ | 7.05 ↑ | 0.94 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.08 | 7.50 | 15.00 | 0.11 | 2.50 | 4.25 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.70 | 6.25 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.34 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.72 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.41 | 7.15 | 0.88 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.29 ↑ | 5.53 ↑ | 7.25 ↑ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.99 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.37 | 1.20 | 3.50 | 0.59 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.50 | 7.50 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.75 | 6.50 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 4.80 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.