Kết quả bóng đá trận Omonia 29is Maiou vs Anorthosis Famagusta FC, 23:10 ngày 18/10/2026
1 Hạng Síp · 23:10 ngày 18/10/2026
Omonia 29is Maiou 1 Kết thúc HT 1-0 0
Anorthosis Famagusta FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Omonia 29is Maiou | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| Zachariou P. | 10' | |
| 11' | ||
| Panteli S. | 14' | |
| ▲ Vlachomitros A. ▼ | 22' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| Vlachomitros A. 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| 44' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 18 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 8 |
Chủ = Omonia 29is Maiou · Khách = Anorthosis Famagusta FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia 29is Maiou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Omonia 29is Maiou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
Anorthosis Famagusta FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 45 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 5 | 10 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 8 |
Đội hình
Omonia 29is Maiou
Anorthosis Famagusta FC
98Uzoho F.4Alexandros Kaiafas19Portales J.30Senic M.16Pattichis K.17Zachariou P.20Sotiris Fiakas22Nwakali K.11Fergus Tierney15Panteli S.45Ambri S.1Panagi K.4Artymatas K.44Tosic N.45Gabriel Furtado5Kiko20Aboagye C.22Sergiou K.36Middendorp S.9Da Cruz A.21Rafa Lopes88Chrysostomou A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 4Alexandros Kaiafas
- 11Fergus Tierney
- 15Panteli S.🟨 Thẻ vàng 14'
- 16Pattichis K.
- 17Zachariou P.🟨 Thẻ vàng 10'
- 19Portales J.
- 20Sotiris Fiakas
- 22Nwakali K.
- 30Senic M.
- 45Ambri S.
- 98Uzoho F.
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
20
Sút bóng
65
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
89
Việt vị
01
Quả ném biên
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia 29is Maiou (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Anorthosis Famagusta FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Omonia 29is Maiou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | Antonis Papadopoulos Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 9650 |
| HLV | Nestor El Maestro | |
| Khu vực | Larnaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.50 | 2.02 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.80 ↑ | 29.00 ↑ | 1.70 ↑ | 1.50 | 0.41 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.87 | 0.84 | 2.50 | 0.95 | 0.78 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.55 | 1.76 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.55 ↑ | 44.00 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 50.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.03 | 0.72 | 2.50 | 1.04 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.50 | 3.55 | 1.88 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.98 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.18 | 3.49 | 1.68 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 145.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.30 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.30 | 0.85 | 2.50 | 0.68 | 0.91 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.10 | 2.42 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.02 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Omonia 29is Maiou | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Anorthosis Famagusta FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).