Kết quả bóng đá trận Omonia Aradippou vs Olympiakos Nicosia FC, 00:00 ngày 21/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 21/09/2026
Omonia Aradippou 1 Kết thúc HT 0-1 1
Olympiakos Nicosia FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Omonia Aradippou | Phút | |
| 42' | ⚽ 0 - 1 Kynigopoulos P. | |
| HT 0-1 | ||
| 55' ⇄ | ▲ Lolis A. ▼ | |
| ▲ Makosso Moungadji ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Anthimou K. ▼ | 63' ⇄ | |
| 1 - 1 ⚽ | 68' | |
| Pontikos G. 2 - 1 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Jean Felipe ▼ | |
| ▲ Polikarpou P. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Konstantinos Evripidou ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' | Paz B. | |
| ▲ Plumain A. ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Irakleous K. ▼ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 15 |
| Điểm | 5 | 3 | 17 | 17 |
Chủ = Omonia Aradippou · Khách = Olympiakos Nicosia FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Aradippou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (29%) | Bại/Hòa | 2 (50%) |
Bảng xếp hạng
Omonia Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
Olympiakos Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 2 |
Đội hình
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC
7Michalis Koumouris8El Bouchataoui A.9Pontikos G.12Zivkovic Z.14Van Mullem J.15Garcia U.20Izquierdo J.23Bogdan Petrovic34Henriques D.41Mathias Gonzalez81De Marco V.1Talichmanidis C.2Christoforos Frantzis5Kunde E.8Paz B.13Nhayson21Constantinos Christou23Pechlivanis M.24Tamas M.26Kynigopoulos P.55Gomes H.77Vrikkis A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Talichmanidis C.
- 2Christoforos Frantzis
- 5Kunde E.
- 8Paz B.🟨 Thẻ vàng 81'
- 13Nhayson
- 21Constantinos Christou
- 23Pechlivanis M.
- 24Tamas M.
- 26Kynigopoulos P.⚽ Ghi bàn 42'
- 55Gomes H.
- 77Vrikkis A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
106
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
918
Việt vị
10
Quả ném biên
2022
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Aradippou (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Olympiakos Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Omonia Aradippou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Sân nhà | Neo GSP Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 23400 |
| Marinos Satsias | HLV | Giorgos Kostis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.10 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.13 | 2.70 | 0.84 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.58 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.14 ↓ | 9.70 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 0.50 | 0.45 |
| Live | 8.25 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↓ | 0.50 | 0.55 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.58 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 2.96 | 2.56 | 0.88 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.12 ↓ | 9.20 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.95 | 2.95 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.10 | 3.13 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 9.04 ↑ | 1.16 ↓ | 10.50 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Omonia Aradippou | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Olympiakos Nicosia FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).