Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Celta Vigo, 23:45 ngày 16/09/2026
UEFA Europa League · 23:45 ngày 16/09/2026
Omonia Nicosia FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Celta Vigo
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 11
Địa điểm: Neo GSP Stadium Nhiệt độ: 31℃~32℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Đội hình
Omonia Nicosia FC
Celta Vigo
40Fabiano5Coulibaly S.29Balkovec J.37Satka L.93J. Duverne14Maric M.74Andreou P.7Jaden Montnor11Ewandro22Tankovic M.99Diony L.13Radu I.2Starfelt C.3Alonso M.20Rodriguez J.5Carreira S.8Roman M.15Álvaro Núñez30Burcio H.9Jutgla F.11Duran P.24Driouech C.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 343
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
13
Sút cầu môn
10
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
8896
TL chuyền bóng thành công
84%89%
Phạm lỗi
12
Việt vị
01
Cứu thua
01
Quả ném biên
05
Chuyền dài
37
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Omonia Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1923-8-23 |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | Estadio Municipal de Balaidos |
| 23400 | Sức chứa | 32500 |
| Berg Henning | HLV | Claudio Giraldez |
| Nicosia | Khu vực | VIGO |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.51 | 3.25 | 1.88 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.63 ↑ | 3.20 ↓ | 1.86 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.89 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.90 ↑ | 103.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.70 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.40 | 2.05 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.97 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.84 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.21 ↓ | 5.80 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.40 | 2.15 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.45 | 1.84 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 298.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.95 | 3.55 | 1.84 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.53 | 3.25 | 1.89 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.30 ↑ | 65.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.91 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.55 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.96 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 15.62 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.36 | 2.23 | 0.87 | 2.50 | 1.01 | 1.46 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.03 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Celta Vigo | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).