Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Lincoln Red Imps FC, 00:00 ngày 14/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 14/08/2026
Omonia Nicosia FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Lincoln Red Imps FC
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Omonia Nicosia FC
Lincoln Red Imps FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Gishamer
8'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Lois Diony 1-0, kiến tạo: Muamer Tankovic
34'
🟨 Thẻ vàng - Yussef Flalhi Idrissi
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Anastasios Chatzigiovannis, ra Jaden Montnor
64'
🔁 Thay người: vào Alex Mula, ra Nico Pinto
64'
🔁 Thay người: vào Ayam Elghobashy, ra Manuel Toledano Ortiz
🔁 Thay người: vào Mihlali Mayambela, ra Muamer Tankovic
🔁 Thay người: vào Andreas Christou, ra Loic Nego
🔁 Thay người: vào Andronikos Kakoullis, ra Lois Diony
72'
🔁 Thay người: vào Enrique Gomez Bernal,Kike, ra Yussef Flalhi Idrissi
⛳ Phạt góc
78'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
84'
🔁 Thay người: vào Ethan Britto, ra Facundo Alvarez
84'
🔁 Thay người: vào Leon Mason, ra Joe
🔁 Thay người: vào Angelos Neofytou, ra Ewandro Felipe de Lima Costa
85'
🟨 Thẻ vàng - Ethan Britto
⛳ Phạt góc
88'
🟨 Thẻ vàng - Bernardo Lopes
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Ayam Elghobashy
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Omonia Nicosia FC | Phút | |
| Lois Diony(Assists:Muamer Tankovic) (Kiến tạo: Muamer Tankovic) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| 22' | ⚽ 1 - 1 | |
| 34' | Yussef Flalhi Idrissi | |
| Jaden Montnor 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Anastasios Chatzigiovannis ▼ Jaden Montnor | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Alex Mula ▼ Nico Pinto | |
| 64' ⇄ | ▲ Ayam Elghobashy ▼ Manuel Toledano Ortiz | |
| ▲ Andronikos Kakoullis ▼ Lois Diony | 71' ⇄ | |
| ▲ Mihlali Mayambela ▼ Muamer Tankovic | 71' ⇄ | |
| ▲ Andreas Christou ▼ Loic Nego | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Enrique Gomez Bernal,Kike ▼ Yussef Flalhi Idrissi | |
| 84' ⇄ | ▲ Ethan Britto ▼ Facundo Alvarez | |
| 84' ⇄ | ▲ Leon Mason ▼ Joe | |
| ▲ Angelos Neofytou ▼ Ewandro Felipe de Lima Costa | 84' ⇄ | |
| 85' | Ethan Britto | |
| 88' | Bernardo Lopes | |
| 90+1' | Ayam Elghobashy | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 15 |
Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = Lincoln Red Imps FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 11 (39%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Omonia Nicosia FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)Lincoln Red Imps FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
HBTTHHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Omonia Nicosia FC | 5-0 (3-0) | Olympiakos Nicosia FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | T |
| 03/03/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Lincoln Red Imps FC
HHBHTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -1 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 0-0 (0-0) | Mjallby AIF | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/07/26 | Mjallby AIF | 3-0 (3-0) | Lincoln Red Imps FC | -2 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | -0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-1 (2-1) | Lynx FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-0 (2-0) | Europa FC | - | - | T |
| 12/04/26 | Lions Gibraltar | 1-1 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 05/04/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (0-1) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 21/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-0 (0-0) | St Joseph's FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Mons Calpe SC | 0-5 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Brunos Magpie | 1-2 (1-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 02/03/26 | Lincoln Red Imps FC | 2-1 (2-1) | Lions Gibraltar | - | - | T |
| 27/02/26 | Hound Dogs | 0-3 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 22/02/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-0 (1-0) | Mons Calpe SC | - | - | T |
| 16/02/26 | Hound Dogs | 0-2 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Europa FC | 0-0 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | - | - | H |
| 09/02/26 | Manchester 62 FC | 0-10 (0-2) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 01/02/26 | St Joseph's FC | 0-1 (0-1) | Lincoln Red Imps FC | - | - | T |
| 26/01/26 | Lincoln Red Imps FC | 4-0 (1-0) | College 1975 FC | - | - | T |
Đội hình
Omonia Nicosia FC
Lincoln Red Imps FC
40CFabiano Ribeiro de Freitas5Senou Coulibaly29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou7Jaden Montnor14Mateo Maric22Muamer Tankovic74Panagiotis Andreou77Loic Nego11Ewandro Felipe de Lima Costa99Lois Diony1Nauzet Santana2Ethan Jolley3Oliva Christian Rutjens5Gabri Cardozo6CBernardo Lopes4Nico Pinto23Joe66Julliani Eersteling19Yussef Flalhi Idrissi32Facundo Alvarez44Manuel Toledano Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Senou Coulibaly
- 7Jaden Montnor⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 61'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa▼ Rời sân 84'
- 14Mateo Maric
- 22Muamer Tankovic🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 71'
- 29Jure Balkovec
- 30Nikolas Panagiotou
- 40Fabiano Ribeiro de Freitas C
- 74Panagiotis Andreou
- 77Loic Nego▼ Rời sân 71'
- 99Lois Diony⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 71'
Khách · 433
- 1Nauzet Santana
- 2Ethan Jolley
- 3Oliva Christian Rutjens
- 4Nico Pinto▼ Rời sân 64'
- 5Gabri Cardozo
- 6Bernardo Lopes C🟨 Thẻ vàng 88'
- 19Yussef Flalhi Idrissi🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 72'
- 23Joe▼ Rời sân 84'
- 32Facundo Alvarez▼ Rời sân 84'
- 44Manuel Toledano Ortiz▼ Rời sân 64'
- 66Julliani Eersteling
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
04
Sút bóng
202
Sút cầu môn
71
Tấn công
10489
Tấn công nguy hiểm
6836
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
2215
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1119
Việt vị
41
Quả ném biên
2212
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Lincoln Red Imps FC (28 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Omonia Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | Victoria Stadium |
| 23400 | Sức chứa | 0 |
| Berg Henning | HLV | Perez Raul Castillo |
| Nicosia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.90 | 12.00 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.81 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↑ | 6.30 ↓ | 11.00 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.10 | 7.70 | 15.00 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.83 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.00 | 22.00 | 0.95 | 3.25 | 0.79 | 0.79 | 2.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 8.20 | 13.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↓ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.00 | 15.00 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 1.05 | 2.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.80 | 14.00 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.23 ↑ | 100.00 ↑ | 4.79 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 8.40 | 14.00 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↓ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.09 | 7.90 | 16.50 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 2.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.11 | 7.20 | 12.50 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.87 | 2.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↓ | 195.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.08 | 7.15 | 26.00 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.85 ↑ | 51.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 7.00 | 11.00 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 201.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 16.00 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.15 | 6.95 | 13.50 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.11 ↓ | 17.80 ↑ | 3.14 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.08 | 6.90 | 18.00 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↑ | 6.80 ↓ | 16.00 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 7.00 | 11.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.80 | 17.50 | 0.70 | 2.50 | 1.26 | 0.80 | 1.75 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 3.36 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.09 | 8.50 | 22.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.09 | 8.50 | 22.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 12.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 9.00 | 29.00 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.75 | 2.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia FC | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Lincoln Red Imps FC | -2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).