Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Sint-Truidense, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 28/08/2026
Omonia Nicosia FC 4 Kết thúc HT 2-1 2
Sint-Truidense
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Omonia Nicosia FC
Sint-Truidense
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Damian Sylwestrzak
8'
⛳ Phạt góc
9'
🟨 Thẻ vàng - Shogo Taniguchi
11'
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Lois Diony 1-0
⚽ BÀN THẮNG - Lois Diony 2-0, kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa
🟨 Thẻ vàng - Senou Coulibaly
33'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ilias Sebaoui 2-1
40'
🟨 Thẻ vàng - Ilias Sebaoui
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
⚽ BÀN THẮNG - Lois Diony 3-1, kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andreas Christou, ra Jaden Montnor
64'
🟨 Thẻ vàng - Samed Bazdar
⛳ Phạt góc
70'
⛳ Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Kaito Matsuzawa, ra Ryan Merlen
71'
🔁 Thay người: vào Ryotaro Araki, ra Arbnor Muja
🔁 Thay người: vào Andronikos Kakoullis, ra Lois Diony
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Oumar Diouf, ra Samed Bazdar
81'
🔁 Thay người: vào Taiga Hata, ra Robert-Jan Vanwesemael
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nikolas Panagiotou 4-1, kiến tạo: Senou Coulibaly
84'
🟨 Thẻ vàng - Abdoulaye Sissako
84'
🔁 Thay người: vào Wolke Janssens, ra Joedrick Pupe
87'
🟨 Thẻ vàng - Oumar Diouf
89'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
⛳ Phạt góc
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Ilias Sebaoui 4-2, kiến tạo: Abdoulaye Sissako
🔁 Thay người: vào Ioannis Kousoulos, ra Muamer Tankovic
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Omonia Nicosia FC | Phút | |
| 9' | Shogo Taniguchi | |
| 9' | Taniguchi S. | |
| Lois Diony 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Diony L. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| Lois Diony(Assists:Ewandro Felipe de Lima Costa) (Kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa) 3 - 0 ⚽ | 29' | |
| Diony L. (Kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa) 4 - 0 ⚽ | 29' | |
| Senou Coulibaly | 32' | |
| Coulibaly S. | 32' | |
| 33' | ⚽ 4 - 1 Ilias Sebaoui | |
| 33' | ⚽ 4 - 2 Sebaoui I. | |
| 34' | ⚽ 4 - 3 | |
| 40' | Ilias Sebaoui | |
| 40' | Sebaoui I. | |
| HT 2-1 | ||
| Lois Diony(Assists:Ewandro Felipe de Lima Costa) (Kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa) 5 - 3 ⚽ | 50' | |
| Diony L. (Kiến tạo: Ewandro Felipe de Lima Costa) 6 - 3 ⚽ | 50' | |
| ▲ Andreas Christou ▼ Jaden Montnor | 62' ⇄ | |
| ▲ Andreas Christou ▼ | 62' ⇄ | |
| 64' | Samed Bazdar | |
| 64' | Bazdar S. | |
| 65' | Bazdar S. | |
| 71' ⇄ | ▲ Kaito Matsuzawa ▼ Ryan Merlen | |
| 71' ⇄ | ▲ Ryotaro Araki ▼ Arbnor Muja | |
| 71' ⇄ | ▲ Araki R. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Matsuzawa K. ▼ | |
| ▲ Andronikos Kakoullis ▼ Lois Diony | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Oumar Diouf ▼ Samed Bazdar | |
| 81' ⇄ | ▲ Taiga Hata ▼ Robert-Jan Vanwesemael | |
| Nikolas Panagiotou(Assists:Senou Coulibaly) (Kiến tạo: Senou Coulibaly) 7 - 3 ⚽ | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Wolke Janssens ▼ Joedrick Pupe | |
| 84' | Abdoulaye Sissako | |
| 87' | Oumar Diouf | |
| 90+2' | ⚽ 7 - 4 Ilias Sebaoui(Assists:Abdoulaye Sissako) (Kiến tạo: Abdoulaye Sissako) | |
| ▲ Ioannis Kousoulos ▼ Muamer Tankovic | 90+3' ⇄ | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 7 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = Sint-Truidense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Omonia Nicosia FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sint-Truidense 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sint-Truidense | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
BTHBTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sint-Truidense | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
| 16/03/26 | Omonia Nicosia FC | 5-0 (3-0) | Olympiakos Nicosia FC | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Sint-Truidense
THHBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Sint-Truidense | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Cercle Brugge | 3-3 (1-2) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | +0.75 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | AEK Athens | 3-0 (3-0) | Sint-Truidense | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Helmond Sport | 1-0 (0-0) | Sint-Truidense | +1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Sint-Truidense | 0-0 (0-0) | Al-Jazira(UAE) | - | - | H |
| 22/07/26 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Sint-Truidense | +1 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Luzern | 1-2 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Patro Eisden | 0-4 (0-2) | Sint-Truidense | +1 | 3.5 | T |
| 04/07/26 | Brustem Centrum | 0-6 (0-3) | Sint-Truidense | - | - | T |
| 02/07/26 | Thes Sport | 1-2 (1-2) | Sint-Truidense | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | +0.75 | 3 | T |
| 22/05/26 | Anderlecht | 3-1 (2-0) | Sint-Truidense | -0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KAA Gent | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | Club Brugge | 2-0 (1-0) | Sint-Truidense | -1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Sint-Truidense | 2-1 (0-0) | Saint Gilloise | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sint-Truidense | 2-0 (0-0) | Anderlecht | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | Sint-Truidense | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Sint-Truidense | 1-2 (1-0) | Club Brugge | -0.5 | 3.25 | B |
Đội hình
Omonia Nicosia FC
Sint-Truidense
40CFabiano Ribeiro de Freitas5Senou Coulibaly29Jure Balkovec30Nikolas Panagiotou93Jean-Kevin Duverne7Jaden Montnor11Ewandro Felipe de Lima Costa14Mateo Maric74Panagiotis Andreou22Muamer Tankovic99Lois Diony16Leo Kokubo5CShogo Taniguchi23Joedrick Pupe26Visar Musliu60Robert-Jan Vanwesemael8Abdoulaye Sissako18Nelson Ishiwatari7Arbnor Muja10Ilias Sebaoui9Samed Bazdar14Ryan Merlen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Senou Coulibaly🎯 Kiến tạo 82' · 🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 7Jaden Montnor▼ Rời sân 62'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 29' · 🎯 Kiến tạo 50' · 🎯 Kiến tạo 50'
- 14Mateo Maric
- 22Muamer Tankovic▼ Rời sân 90+3'
- 29Jure Balkovec
- 30Nikolas Panagiotou⚽ Ghi bàn 82'
- 40Fabiano Ribeiro de Freitas C
- 74Panagiotis Andreou
- 93Jean-Kevin Duverne
- 99Lois Diony⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 50' · ⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 76'
Khách · 4222
- 5Shogo Taniguchi C🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9'
- 7Arbnor Muja▼ Rời sân 71'
- 8Abdoulaye Sissako🎯 Kiến tạo 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 9Samed Bazdar🟨 Thẻ vàng 64' · 🟨 Thẻ vàng 64' · 🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 81'
- 10Ilias Sebaoui⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 40'
- 14Ryan Merlen▼ Rời sân 71'
- 16Leo Kokubo
- 18Nelson Ishiwatari
- 23Joedrick Pupe▼ Rời sân 84'
- 26Visar Musliu
- 60Robert-Jan Vanwesemael▼ Rời sân 81'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
15
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
55
Tấn công
8091
Tấn công nguy hiểm
3941
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
356391
TL chuyền bóng thành công
76%81%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
01
Cứu thua
31
Tắc bóng
118
Quả ném biên
2526
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2336
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.391.85
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Sint-Truidense (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sint-Truidense (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Omonia Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1924-2-23 |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | Staaienveld |
| 23400 | Sức chứa | 12491 |
| Berg Henning | HLV | |
| Nicosia | Khu vực | Truiden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.87 | 3.08 | 3.13 | 0.72 | 2.25 | 0.90 | 0.67 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.96 ↑ | 2.90 ↓ | 3.10 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.60 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 201.00 ↑ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.87 | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.91 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.95 | 0.90 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.45 | 3.95 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.53 ↑ | 100.00 ↑ | 5.41 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.45 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.89 | 3.16 | 3.63 | 0.77 | 2.25 | 1.05 | 0.89 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.41 | 3.53 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.70 ↑ | 77.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.90 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 294.00 ↑ | 13.18 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.47 | 3.96 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.86 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.94 ↑ | 15.35 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.89 | 3.15 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.73 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.20 ↑ | 3.40 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.76 ↑ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.56 | 4.03 | 1.00 | 2.50 | 0.88 | 0.40 | 0.00 | 2.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 63.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 3.40 | 3.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.60 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Omonia Nicosia FC | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Sint-Truidense | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).