Kết quả bóng đá trận ONS (W) vs Honka Espoo (W), 20:00 ngày 25/07/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 20:00 ngày 25/07/2026
ONS (W)
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-0 0
Honka Espoo (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 11 22
Bại 11 52
Ghi bàn 43 1117
Mất bàn 23 118
Điểm 44 1120

Chủ = ONS (W) · Khách = Honka Espoo (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ONS (W) (17)Hiệp 1 / Cả trậnHonka Espoo (W) (25)
2 (12%)Thắng/Thắng11 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (29%)Hòa/Thắng4 (16%)
3 (18%)Hòa/Hòa2 (8%)
3 (18%)Hòa/Bại5 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
4 (24%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

ONS (W) 2 (18%)Hòa 1 (9%)Honka Espoo (W) 8 (73%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD217/05/26Honka Espoo (W)3-1 (1-1)ONS (W)5-5--B
FIN WD211/10/25ONS (W)2-1 (0-1)Honka Espoo (W)5-8--T
FIN WD213/09/25Honka Espoo (W)1-0 (0-0)ONS (W)4-3--B
FIN WD213/07/25ONS (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)4-1--H
FIN WD210/05/25Honka Espoo (W)2-0 (0-0)ONS (W)---B
FIN WD101/08/23Honka Espoo (W)1-0 (0-0)ONS (W)12-1--B
FIN WD114/05/23ONS (W)0-2 (0-1)Honka Espoo (W)5-4--B
FIN WD115/10/22Honka Espoo (W)3-2 (2-1)ONS (W)6-6--B
FIN WD124/09/22ONS (W)2-1 (1-0)Honka Espoo (W)1-5--T
FIN WD123/07/22Honka Espoo (W)2-1 (2-0)ONS (W)---B
FIN WD123/04/22ONS (W)1-2 (0-0)Honka Espoo (W)2-5--B

Thành tích gần đây — ONS (W)

HTBTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD219/07/26HJS Akatemia W0-0 (0-0)ONS (W)10-703H
FIN WD211/07/26ONS (W)3-0 (0-0)KTP Kotka (W)4-2--T
FIN WD205/07/26Helsinki B (W)2-1 (1-0)ONS (W)5-9-0.53B
FIN WD227/06/26ONS (W)3-0 (0-0)PK Keski Uusimaa (W)10-2--T
FIN WD213/06/26EBK Espoo (W)2-0 (0-0)ONS (W)6-2-1.753.25B
FIN WD206/06/26ONS (W)0-1 (0-1)Lahti s (W)6-2--B
FIN WD227/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)ONS (W)2-303.25B
FIN WD223/05/26ONS (W)1-1 (0-0)TPS Turku (W)3-2--H
FIN WD217/05/26Honka Espoo (W)3-1 (1-1)ONS (W)5-5--B
FIN WD210/05/26ONS (W)2-1 (1-1)HJS Akatemia W6-5--T
FIN WD202/05/26KTP Kotka (W)3-2 (3-1)ONS (W)4-4--B
FIN WD226/04/26ONS (W)2-0 (2-0)Helsinki B (W)4-4--T
FIN WD218/04/26PK Keski Uusimaa (W)1-4 (1-1)ONS (W)9-1--T
FIN WD211/04/26ONS (W)0-6 (0-4)EBK Espoo (W)1-2--B
FIN WD204/04/26Lahti s (W)0-3 (0-1)ONS (W)---T
FIN WD228/03/26ONS (W)2-1 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)6-6--T
FIN WD221/03/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)ONS (W)6-6--H
FIN WD218/10/25Lahti s (W)1-3 (0-1)ONS (W)---T
FIN WD211/10/25ONS (W)2-1 (0-1)Honka Espoo (W)5-8--T
FIN WD205/10/25PK Keski Uusimaa (W)0-2 (0-1)ONS (W)---T

Thành tích gần đây — Honka Espoo (W)

TBHBTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD217/07/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)KTP Kotka (W)7-5+2.54T
FIN WD213/07/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)1-6+0.53B
FIN WD203/07/26Honka Espoo (W)2-2 (1-0)EBK Espoo (W)4-3-0.252.75H
FINWC01/07/26EBK (W)4-1 (1-1)Honka Espoo (W)7-5-0.752.75B
FIN WD227/06/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)Helsinki B (W)4-3--T
FINWC17/06/26Luo Weisha (W)0-8 (0-4)Honka Espoo (W)---T
FIN WD214/06/26Lahti s (W)1-2 (0-0)Honka Espoo (W)2-5--T
FIN WD231/05/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)3-9--H
FINWC27/05/26KTP Kotka (W)0-1 (0-1)Honka Espoo (W)4-3--T
FIN WD223/05/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)HJS Akatemia W4-2--T
FIN WD217/05/26Honka Espoo (W)3-1 (1-1)ONS (W)5-5--T
FINWC14/05/26HPS II (W)0-5 (0-3)Honka Espoo (W)2-9--T
FIN WD207/05/26Honka Espoo (W)4-0 (2-0)Lahti s (W)6-1--T
FIN WD202/05/26Honka Espoo (W)1-1 (1-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)---H
FIN WD225/04/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)---B
FIN WD221/04/26Helsinki B (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)4-403.25B
FIN WD207/04/26KTP Kotka (W)0-3 (0-2)Honka Espoo (W)3-8--T
FIN WD204/04/26PK Keski Uusimaa (W)0-2 (0-0)Honka Espoo (W)5-3--T
FIN WD229/03/26Honka Espoo (W)4-0 (1-0)TPS Turku (W)7-3--T
FIN WD221/03/26HJS Akatemia W5-1 (3-0)Honka Espoo (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
3
5
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
22
15
Tấn công nguy hiểm
25
12
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B8
T8 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B2
T2 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ONS (W) (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Honka Espoo (W) (25 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ONS (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUU

Honka Espoo (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
11
B.thắng H2
ONS (W)Honka Espoo (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
22
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
ONS (W)Honka Espoo (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

77
Thắng 2+
35
Thắng 1
33
Hòa
43
Thua 1
32
Thua 2+
ONS (W)Honka Espoo (W)

Thông tin đội bóng

ONS (W) Thông tin Honka Espoo (W)
Thành lập 1975
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Espoo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.553.302.500.832.500.950.900.000.82
Live2.553.302.500.88 ↑2.500.89 ↓0.87 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm2.443.542.390.822.500.82---
Live2.50 ↑2.77 ↓2.86 ↑0.72 ↓1.500.93 ↑---
WewbetSớm2.633.352.280.892.750.850.75-0.250.99
Live2.47 ↓3.23 ↓2.48 ↑0.84 ↓2.500.94 ↑0.92 ↑0.000.86 ↓
18BetSớm2.953.451.950.762.750.760.81-0.250.71
Live2.50 ↓2.85 ↓2.85 ↑0.92 ↑1.750.73 ↓0.71 ↓0.000.95 ↑
1xBetSớm3.243.801.920.682.501.061.470.000.48
Live2.54 ↓2.91 ↓2.91 ↑0.98 ↑1.750.78 ↓0.74 ↓0.001.02 ↑
Bet 365Sớm2.403.502.350.852.750.950.930.000.88
Live2.50 ↑2.87 ↓2.87 ↑0.95 ↑1.750.75 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.